Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gera, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:16 56.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:01 304.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 45m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 1.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gera

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
60° ENE
20:57
300° WNW
15h 19m -3m 02s 02:52 23:40 04:04 22:29 04:57 21:37 13:18 151.83
2
05:39
60° ENE
20:55
300° WNW
15h 16m -3m 04s 02:56 23:36 04:06 22:27 04:59 21:35 13:18 151.81
3
05:40
60° ENE
20:53
299° WNW
15h 13m -3m 06s 02:59 23:32 04:08 22:25 05:00 21:33 13:17 151.79
4
05:42
61° ENE
20:52
299° WNW
15h 09m -3m 09s 03:03 23:29 04:10 22:22 05:02 21:31 13:17 151.77
5
05:43
61° ENE
20:50
298° WNW
15h 06m -3m 11s 03:06 23:25 04:13 22:20 05:04 21:30 13:17 151.75
6
05:45
62° ENE
20:48
298° WNW
15h 03m -3m 13s 03:10 23:21 04:15 22:18 05:05 21:28 13:17 151.73
7
05:46
62° ENE
20:47
297° WNW
15h 00m -3m 15s 03:13 23:18 04:17 22:15 05:07 21:26 13:17 151.71
8
05:48
63° ENE
20:45
297° WNW
14h 56m -3m 17s 03:16 23:14 04:19 22:13 05:09 21:24 13:17 151.69
9
05:49
63° ENE
20:43
296° WNW
14h 53m -3m 18s 03:20 23:11 04:21 22:10 05:11 21:22 13:17 151.66
10
05:51
64° ENE
20:41
296° WNW
14h 50m -3m 20s 03:23 23:08 04:23 22:08 05:12 21:20 13:17 151.64
11
05:52
64° ENE
20:39
295° WNW
14h 46m -3m 22s 03:26 23:04 04:26 22:06 05:14 21:18 13:16 151.62
12
05:54
65° ENE
20:37
295° WNW
14h 43m -3m 23s 03:29 23:01 04:28 22:03 05:16 21:15 13:16 151.59
13
05:56
65° ENE
20:36
294° WNW
14h 40m -3m 25s 03:32 22:58 04:30 22:01 05:17 21:13 13:16 151.57
14
05:57
66° ENE
20:34
294° WNW
14h 36m -3m 26s 03:35 22:54 04:32 21:58 05:19 21:11 13:16 151.54
15
05:59
66° ENE
20:32
293° WNW
14h 33m -3m 28s 03:38 22:51 04:34 21:56 05:21 21:09 13:16 151.51
16
06:00
67° ENE
20:30
293° WNW
14h 29m -3m 29s 03:41 22:48 04:36 21:53 05:23 21:07 13:16 151.49
17
06:02
67° ENE
20:28
292° WNW
14h 26m -3m 30s 03:44 22:45 04:38 21:51 05:24 21:05 13:15 151.46
18
06:03
68° ENE
20:26
292° WNW
14h 22m -3m 31s 03:46 22:41 04:40 21:48 05:26 21:03 13:15 151.43
19
06:05
68° ENE
20:24
291° WNW
14h 19m -3m 33s 03:49 22:38 04:42 21:46 05:28 21:01 13:15 151.40
20
06:06
69° ENE
20:22
291° WNW
14h 15m -3m 34s 03:52 22:35 04:44 21:43 05:30 20:58 13:15 151.37
21
06:08
70° ENE
20:20
290° WNW
14h 11m -3m 35s 03:54 22:32 04:46 21:41 05:31 20:56 13:14 151.34
22
06:09
70° ENE
20:18
290° WNW
14h 08m -3m 36s 03:57 22:29 04:48 21:38 05:33 20:54 13:14 151.31
23
06:11
71° ENE
20:16
289° WNW
14h 04m -3m 37s 04:00 22:26 04:50 21:36 05:35 20:52 13:14 151.27
24
06:13
71° ENE
20:14
288° WNW
14h 01m -3m 37s 04:02 22:23 04:52 21:33 05:36 20:50 13:14 151.24
25
06:14
72° ENE
20:11
288° WNW
13h 57m -3m 38s 04:05 22:20 04:54 21:31 05:38 20:47 13:13 151.21
26
06:16
72° ENE
20:09
287° WNW
13h 53m -3m 39s 04:07 22:17 04:56 21:28 05:40 20:45 13:13 151.18
27
06:17
73° ENE
20:07
287° WNW
13h 50m -3m 40s 04:10 22:14 04:58 21:26 05:41 20:43 13:13 151.14
28
06:19
74° ENE
20:05
286° WNW
13h 46m -3m 41s 04:12 22:11 05:00 21:23 05:43 20:41 13:13 151.11
29
06:20
74° ENE
20:03
286° WNW
13h 42m -3m 41s 04:14 22:08 05:02 21:21 05:45 20:38 13:12 151.07
30
06:22
75° ENE
20:01
285° WNW
13h 38m -3m 42s 04:17 22:05 05:04 21:18 05:46 20:36 13:12 151.04
31
06:23
75° ENE
19:59
284° WNW
13h 35m -3m 42s 04:19 22:02 05:06 21:16 05:48 20:34 13:12 151.01

Trong Gera, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gera

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gera

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gera

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí