Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halle (Saale), Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:11 54.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:07 305.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 55m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 1.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.424 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halle (Saale)

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:17
128° ZO
16:13
232° ZW
7h 55m +1m 06s 06:14 18:17 06:54 17:36 07:37 16:54 12:15 147.10
2
08:17
127° ZO
16:14
233° ZW
7h 56m +1m 12s 06:14 18:18 06:54 17:37 07:37 16:55 12:15 147.10
3
08:17
127° ZO
16:15
233° ZW
7h 58m +1m 18s 06:14 18:19 06:54 17:38 07:37 16:56 12:16 147.10
4
08:17
127° ZO
16:16
233° ZW
7h 59m +1m 24s 06:14 18:20 06:54 17:39 07:36 16:57 12:16 147.10
5
08:17
127° ZO
16:18
233° ZW
8h 00m +1m 29s 06:13 18:21 06:54 17:40 07:36 16:58 12:17 147.10
6
08:16
127° ZO
16:19
233° ZW
8h 02m +1m 35s 06:13 18:22 06:54 17:41 07:36 16:59 12:17 147.10
7
08:16
126° ZO
16:20
234° ZW
8h 04m +1m 41s 06:13 18:23 06:53 17:43 07:36 17:00 12:18 147.11
8
08:15
126° ZO
16:21
234° ZW
8h 06m +1m 46s 06:13 18:24 06:53 17:44 07:35 17:01 12:18 147.11
9
08:15
126° ZO
16:23
234° ZW
8h 07m +1m 52s 06:13 18:25 06:53 17:45 07:35 17:03 12:18 147.12
10
08:14
126° ZO
16:24
234° ZW
8h 09m +1m 57s 06:12 18:26 06:52 17:46 07:35 17:04 12:19 147.12
11
08:14
125° ZO
16:26
235° ZW
8h 11m +2m 02s 06:12 18:27 06:52 17:47 07:34 17:05 12:19 147.13
12
08:13
125° ZO
16:27
235° ZW
8h 13m +2m 07s 06:12 18:29 06:52 17:49 07:33 17:07 12:20 147.13
13
08:12
125° ZO
16:29
235° ZW
8h 16m +2m 12s 06:11 18:30 06:51 17:50 07:33 17:08 12:20 147.14
14
08:12
124° ZO
16:30
236° ZW
8h 18m +2m 16s 06:11 18:31 06:51 17:51 07:32 17:09 12:20 147.15
15
08:11
124° ZO
16:32
236° ZW
8h 20m +2m 21s 06:10 18:32 06:50 17:52 07:32 17:11 12:21 147.16
16
08:10
124° ZO
16:33
236° WZW
8h 23m +2m 25s 06:09 18:34 06:49 17:54 07:31 17:12 12:21 147.17
17
08:09
123° OZO
16:35
237° WZW
8h 25m +2m 30s 06:09 18:35 06:49 17:55 07:30 17:14 12:22 147.18
18
08:08
123° OZO
16:36
237° WZW
8h 28m +2m 34s 06:08 18:36 06:48 17:57 07:29 17:15 12:22 147.19
19
08:07
123° OZO
16:38
237° WZW
8h 30m +2m 38s 06:07 18:38 06:47 17:58 07:28 17:17 12:22 147.20
20
08:06
122° OZO
16:40
238° WZW
8h 33m +2m 42s 06:07 18:39 06:46 17:59 07:27 17:18 12:22 147.22
21
08:05
122° OZO
16:41
238° WZW
8h 36m +2m 46s 06:06 18:40 06:45 18:01 07:27 17:20 12:23 147.23
22
08:04
122° OZO
16:43
239° WZW
8h 39m +2m 49s 06:05 18:42 06:45 18:02 07:26 17:21 12:23 147.24
23
08:03
121° OZO
16:45
239° WZW
8h 42m +2m 53s 06:04 18:43 06:44 18:04 07:24 17:23 12:23 147.25
24
08:01
121° OZO
16:46
240° WZW
8h 45m +2m 56s 06:03 18:45 06:43 18:05 07:23 17:24 12:24 147.27
25
08:00
120° OZO
16:48
240° WZW
8h 48m +3m 00s 06:02 18:46 06:42 18:07 07:22 17:26 12:24 147.28
26
07:59
120° OZO
16:50
240° WZW
8h 51m +3m 03s 06:01 18:48 06:41 18:08 07:21 17:28 12:24 147.30
27
07:57
119° OZO
16:52
241° WZW
8h 54m +3m 06s 06:00 18:49 06:39 18:10 07:20 17:29 12:24 147.31
28
07:56
119° OZO
16:54
241° WZW
8h 57m +3m 09s 05:59 18:50 06:38 18:11 07:19 17:31 12:24 147.33
29
07:55
118° OZO
16:55
242° WZW
9h 00m +3m 12s 05:58 18:52 06:37 18:13 07:17 17:33 12:25 147.35
30
07:53
118° OZO
16:57
242° WZW
9h 03m +3m 14s 05:57 18:54 06:36 18:14 07:16 17:34 12:25 147.37
31
07:52
118° OZO
16:59
243° WZW
9h 07m +3m 17s 05:56 18:55 06:35 18:16 07:15 17:36 12:25 147.39

Trong Halle (Saale), bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Halle (Saale)

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Halle (Saale)

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Halle (Saale)

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí