Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halle (Saale), Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:12 55.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:05 305.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 53m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 1.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.414 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halle (Saale)

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:05
112° SE
16:44
247° W
9h 39m -3m 34s 05:11 18:38 05:50 17:59 06:29 17:20 11:55 148.49
2
07:07
113° SE
16:43
247° W
9h 35m -3m 33s 05:13 18:36 05:52 17:58 06:31 17:19 11:55 148.45
3
07:09
114° SE
16:41
246° W
9h 32m -3m 31s 05:14 18:35 05:53 17:56 06:33 17:17 11:55 148.41
4
07:10
114° SE
16:39
246° W
9h 28m -3m 30s 05:16 18:33 05:55 17:55 06:34 17:15 11:55 148.38
5
07:12
115° SE
16:37
245° W
9h 25m -3m 28s 05:17 18:32 05:56 17:53 06:36 17:14 11:55 148.34
6
07:14
115° SE
16:36
245° W
9h 21m -3m 26s 05:19 18:31 05:58 17:52 06:37 17:12 11:55 148.30
7
07:16
116° SE
16:34
244° W
9h 18m -3m 24s 05:21 18:29 05:59 17:50 06:39 17:11 11:55 148.26
8
07:17
116° SE
16:32
244° W
9h 14m -3m 22s 05:22 18:28 06:01 17:49 06:41 17:09 11:55 148.23
9
07:19
117° SE
16:31
243° W
9h 11m -3m 20s 05:23 18:26 06:02 17:48 06:42 17:08 11:55 148.19
10
07:21
117° SE
16:29
243° W
9h 08m -3m 18s 05:25 18:25 06:04 17:46 06:44 17:06 11:55 148.16
11
07:23
118° SE
16:28
242° W
9h 05m -3m 16s 05:26 18:24 06:05 17:45 06:46 17:05 11:56 148.12
12
07:24
118° SE
16:26
242° W
9h 01m -3m 13s 05:28 18:23 06:07 17:44 06:47 17:03 11:56 148.09
13
07:26
119° SE
16:25
241° W
8h 58m -3m 11s 05:29 18:22 06:09 17:42 06:49 17:02 11:56 148.05
14
07:28
119° SE
16:23
241° W
8h 55m -3m 08s 05:31 18:20 06:10 17:41 06:50 17:01 11:56 148.02
15
07:30
120° SE
16:22
240° W
8h 52m -3m 05s 05:32 18:19 06:11 17:40 06:52 17:00 11:56 147.98
16
07:31
120° SE
16:21
240° W
8h 49m -3m 02s 05:34 18:18 06:13 17:39 06:54 16:58 11:56 147.95
17
07:33
120° SE
16:19
240° W
8h 46m -2m 59s 05:35 18:17 06:14 17:38 06:55 16:57 11:56 147.92
18
07:35
121° SE
16:18
239° W
8h 43m -2m 56s 05:36 18:16 06:16 17:37 06:57 16:56 11:57 147.88
19
07:36
121° SE
16:17
239° W
8h 40m -2m 53s 05:38 18:15 06:17 17:36 06:58 16:55 11:57 147.85
20
07:38
122° SE
16:16
238° W
8h 37m -2m 50s 05:39 18:15 06:19 17:35 07:00 16:54 11:57 147.82
21
07:40
122° SE
16:15
238° W
8h 34m -2m 46s 05:41 18:14 06:20 17:34 07:01 16:53 11:57 147.79
22
07:41
122° SE
16:14
238° W
8h 32m -2m 42s 05:42 18:13 06:22 17:33 07:03 16:52 11:58 147.76
23
07:43
123° SE
16:12
237° W
8h 29m -2m 39s 05:43 18:12 06:23 17:32 07:04 16:51 11:58 147.73
24
07:45
123° SE
16:11
237° W
8h 26m -2m 35s 05:44 18:11 06:24 17:32 07:06 16:50 11:58 147.70
25
07:46
124° SE
16:11
236° W
8h 24m -2m 31s 05:46 18:11 06:26 17:31 07:07 16:50 11:58 147.67
26
07:48
124° SSE
16:10
236° WSW
8h 21m -2m 27s 05:47 18:10 06:27 17:30 07:08 16:49 11:59 147.65
27
07:49
124° SSE
16:09
236° WSW
8h 19m -2m 22s 05:48 18:10 06:28 17:30 07:10 16:48 11:59 147.62
28
07:51
124° SSE
16:08
235° WSW
8h 17m -2m 18s 05:50 18:09 06:29 17:29 07:11 16:47 11:59 147.59
29
07:52
125° SSE
16:07
235° WSW
8h 15m -2m 13s 05:51 18:09 06:31 17:29 07:13 16:47 12:00 147.57
30
07:54
125° SSE
16:06
235° WSW
8h 12m -2m 08s 05:52 18:08 06:32 17:28 07:14 16:46 12:00 147.54

Trong Halle (Saale), bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Halle (Saale)

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Halle (Saale)

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Halle (Saale)

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí