Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halle (Saale), Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:34 78.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 282.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 20m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -28.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.760 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halle (Saale)

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:44
64° Đông Đông Bắc
20:34
296° Tây Tây Bắc
14h 50m +3m 31s 03:15 23:05 04:16 22:03 05:05 21:14 13:09 150.72
2
05:42
64° Đông Đông Bắc
20:36
297° Tây Tây Bắc
14h 53m +3m 29s 03:12 23:08 04:14 22:05 05:03 21:15 13:09 150.76
3
05:40
63° Đông Đông Bắc
20:38
297° Tây Tây Bắc
14h 57m +3m 28s 03:08 23:12 04:11 22:08 05:01 21:17 13:09 150.80
4
05:39
63° Đông Đông Bắc
20:39
298° Tây Tây Bắc
15h 00m +3m 26s 03:04 23:16 04:09 22:10 04:59 21:19 13:08 150.83
5
05:37
62° Đông Đông Bắc
20:41
298° Tây Tây Bắc
15h 04m +3m 24s 03:01 23:19 04:06 22:12 04:57 21:21 13:08 150.87
6
05:35
62° Đông Đông Bắc
20:42
299° Tây Tây Bắc
15h 07m +3m 22s 02:57 23:23 04:04 22:15 04:55 21:23 13:08 150.91
7
05:33
61° Đông Đông Bắc
20:44
299° Tây Tây Bắc
15h 10m +3m 20s 02:53 23:27 04:01 22:17 04:53 21:25 13:08 150.94
8
05:32
61° Đông Đông Bắc
20:46
300° Tây Tây Bắc
15h 14m +3m 18s 02:49 23:31 03:59 22:19 04:51 21:26 13:08 150.98
9
05:30
60° Đông Đông Bắc
20:47
300° Tây Tây Bắc
15h 17m +3m 15s 02:45 23:35 03:56 22:22 04:49 21:28 13:08 151.02
10
05:28
60° Đông Đông Bắc
20:49
300° Tây Tây Bắc
15h 20m +3m 13s 02:41 23:39 03:54 22:24 04:47 21:30 13:08 151.05
11
05:27
59° Đông Đông Bắc
20:50
301° Tây Tây Bắc
15h 23m +3m 11s 02:37 23:43 03:52 22:26 04:45 21:32 13:08 151.09
12
05:25
59° Đông Đông Bắc
20:52
301° Tây Tây Bắc
15h 26m +3m 08s 02:32 23:47 03:49 22:29 04:44 21:34 13:08 151.12
13
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:53
302° Tây Tây Bắc
15h 30m +3m 05s 02:28 23:52 03:47 22:31 04:42 21:35 13:08 151.16
14
05:22
58° Đông Đông Bắc
20:55
302° Tây Tây Bắc
15h 33m +3m 03s 02:23 23:57 03:44 22:33 04:40 21:37 13:08 151.19
15
05:20
58° Đông Đông Bắc
20:56
303° Tây Tây Bắc
15h 36m +3m 00s 02:19 N/A 03:42 22:36 04:38 21:39 13:08 151.22
16
05:19
57° Đông Đông Bắc
20:58
303° Tây Tây Bắc
15h 39m +2m 57s 02:13 00:02 03:40 22:38 04:37 21:41 13:08 151.25
17
05:17
57° Đông Đông Bắc
20:59
304° Tây Tây Bắc
15h 41m +2m 54s 02:08 00:07 03:38 22:40 04:35 21:42 13:08 151.29
18
05:16
56° Đông Đông Bắc
21:01
304° Bắc Tây Bắc
15h 44m +2m 51s 02:02 00:13 03:35 22:43 04:33 21:44 13:08 151.32
19
05:15
56° Đông Bắc
21:02
304° Bắc Tây Bắc
15h 47m +2m 47s 01:57 00:19 03:33 22:45 04:32 21:46 13:08 151.35
20
05:13
56° Đông Bắc
21:04
305° Bắc Tây Bắc
15h 50m +2m 44s 01:49 00:27 03:31 22:47 04:30 21:47 13:08 151.38
21
05:12
55° Đông Bắc
21:05
305° Bắc Tây Bắc
15h 53m +2m 40s 01:41 00:35 03:29 22:49 04:28 21:49 13:08 151.41
22
05:11
55° Đông Bắc
21:07
305° Bắc Tây Bắc
15h 55m +2m 37s 01:31 N/A 03:27 22:52 04:27 21:51 13:08 151.43
23
05:10
54° Đông Bắc
21:08
306° Bắc Tây Bắc
15h 58m +2m 33s N/A N/A 03:25 22:54 04:26 21:52 13:08 151.46
24
05:08
54° Đông Bắc
21:09
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m +2m 29s N/A N/A 03:23 22:56 04:24 21:54 13:08 151.49
25
05:07
54° Đông Bắc
21:11
306° Bắc Tây Bắc
16h 03m +2m 25s N/A N/A 03:21 22:58 04:23 21:55 13:08 151.51
26
05:06
53° Đông Bắc
21:12
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m +2m 21s N/A N/A 03:19 23:00 04:21 21:57 13:09 151.54
27
05:05
53° Đông Bắc
21:13
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m +2m 17s N/A N/A 03:17 23:02 04:20 21:58 13:09 151.56
28
05:04
53° Đông Bắc
21:14
307° Bắc Tây Bắc
16h 10m +2m 13s N/A N/A 03:15 23:05 04:19 22:00 13:09 151.59
29
05:03
52° Đông Bắc
21:15
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m +2m 08s N/A N/A 03:13 23:07 04:18 22:01 13:09 151.61
30
05:02
52° Đông Bắc
21:17
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m +2m 04s N/A N/A 03:11 23:09 04:17 22:03 13:09 151.64
31
05:01
52° Đông Bắc
21:18
308° Bắc Tây Bắc
16h 16m +1m 59s N/A N/A 03:09 23:11 04:15 22:04 13:09 151.66

Trong Halle (Saale), bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Halle (Saale)

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Halle (Saale)

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Halle (Saale)

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí