Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamburg-Nord, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:57 ↑ 47.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:50 ↑ 312.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 53m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 54.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.086 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamburg-Nord
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -3m 25s | 02:08 | 00:54 | 03:49 | 23:00 | 04:50 | 22:00 | 13:26 | 151.82 |
| 2 |
05:37
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -3m 28s | 02:08 | 00:44 | 03:52 | 22:58 | 04:52 | 21:58 | 13:26 | 151.81 |
| 3 |
05:38
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -3m 30s | 02:17 | 00:35 | 03:55 | 22:55 | 04:54 | 21:56 | 13:26 | 151.79 |
| 4 |
05:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -3m 32s | 02:24 | 00:28 | 03:57 | 22:52 | 04:56 | 21:54 | 13:26 | 151.78 |
| 5 |
05:42
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -3m 35s | 02:31 | 00:21 | 04:00 | 22:49 | 04:58 | 21:52 | 13:26 | 151.75 |
| 6 |
05:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -3m 37s | 02:37 | 00:15 | 04:03 | 22:46 | 05:00 | 21:49 | 13:26 | 151.74 |
| 7 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -3m 39s | 02:42 | 00:09 | 04:05 | 22:43 | 05:02 | 21:47 | 13:25 | 151.71 |
| 8 |
05:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -3m 41s | 02:48 | 23:58 | 04:08 | 22:40 | 05:04 | 21:45 | 13:25 | 151.69 |
| 9 |
05:49
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -3m 43s | 02:53 | 23:53 | 04:11 | 22:38 | 05:06 | 21:43 | 13:25 | 151.67 |
| 10 |
05:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -3m 44s | 02:57 | 23:48 | 04:13 | 22:35 | 05:08 | 21:40 | 13:25 | 151.64 |
| 11 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -3m 46s | 03:02 | 23:44 | 04:16 | 22:32 | 05:10 | 21:38 | 13:25 | 151.62 |
| 12 |
05:54
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -3m 48s | 03:06 | 23:39 | 04:18 | 22:29 | 05:12 | 21:36 | 13:25 | 151.60 |
| 13 |
05:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -3m 49s | 03:11 | 23:35 | 04:21 | 22:26 | 05:14 | 21:33 | 13:25 | 151.57 |
| 14 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -3m 51s | 03:15 | 23:30 | 04:23 | 22:23 | 05:16 | 21:31 | 13:24 | 151.54 |
| 15 |
05:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -3m 52s | 03:19 | 23:26 | 04:26 | 22:20 | 05:18 | 21:29 | 13:24 | 151.52 |
| 16 |
06:01
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -3m 53s | 03:23 | 23:22 | 04:28 | 22:17 | 05:20 | 21:26 | 13:24 | 151.49 |
| 17 |
06:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -3m 55s | 03:26 | 23:18 | 04:31 | 22:15 | 05:22 | 21:24 | 13:24 | 151.46 |
| 18 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -3m 56s | 03:30 | 23:14 | 04:33 | 22:12 | 05:24 | 21:21 | 13:24 | 151.42 |
| 19 |
06:06
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -3m 57s | 03:34 | 23:10 | 04:36 | 22:09 | 05:26 | 21:19 | 13:23 | 151.39 |
| 20 |
06:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 58s | 03:37 | 23:06 | 04:38 | 22:06 | 05:28 | 21:17 | 13:23 | 151.38 |
| 21 |
06:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -3m 59s | 03:40 | 23:02 | 04:40 | 22:03 | 05:30 | 21:14 | 13:23 | 151.33 |
| 22 |
06:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -4m 00s | 03:44 | 22:58 | 04:43 | 22:00 | 05:32 | 21:12 | 13:23 | 151.30 |
| 23 |
06:13
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -4m 01s | 03:47 | 22:55 | 04:45 | 21:57 | 05:34 | 21:09 | 13:22 | 151.28 |
| 24 |
06:15
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -4m 02s | 03:50 | 22:51 | 04:48 | 21:55 | 05:36 | 21:07 | 13:22 | 151.25 |
| 25 |
06:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -4m 03s | 03:53 | 22:47 | 04:50 | 21:52 | 05:38 | 21:04 | 13:22 | 151.20 |
| 26 |
06:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -4m 03s | 03:57 | 22:44 | 04:52 | 21:49 | 05:40 | 21:02 | 13:22 | 151.19 |
| 27 |
06:20
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -4m 04s | 04:00 | 22:40 | 04:54 | 21:46 | 05:42 | 20:59 | 13:21 | 151.12 |
| 28 |
06:22
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -4m 05s | 04:03 | 22:37 | 04:57 | 21:43 | 05:43 | 20:57 | 13:21 | 151.11 |
| 29 |
06:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -4m 05s | 04:05 | 22:33 | 04:59 | 21:40 | 05:45 | 20:54 | 13:21 | 151.08 |
| 30 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -4m 06s | 04:08 | 22:30 | 05:01 | 21:38 | 05:47 | 20:52 | 13:20 | 151.04 |
| 31 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -4m 07s | 04:11 | 22:26 | 05:03 | 21:35 | 05:49 | 20:49 | 13:20 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hamburg-Nord. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hamburg-Nord, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hamburg-Nord
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hamburg-Nord
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Hamburg-Nord
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Hamburg-Nord.