Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamburg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:09 52.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:25 307.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 15m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -2.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.423 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:08
102° OZO
17:57
259° WZW
10h 48m +4m 13s 05:11 19:54 05:52 19:13 06:32 18:33 12:32 148.23
2
07:06
101° O
17:59
259° W
10h 53m +4m 13s 05:09 19:56 05:50 19:15 06:30 18:34 12:32 148.26
3
07:03
100° O
18:01
260° W
10h 57m +4m 14s 05:07 19:58 05:47 19:17 06:28 18:36 12:32 148.30
4
07:01
100° O
18:02
260° W
11h 01m +4m 14s 05:04 20:00 05:45 19:19 06:25 18:38 12:31 148.34
5
06:59
99° O
18:04
261° W
11h 05m +4m 15s 05:02 20:02 05:43 19:20 06:23 18:40 12:31 148.37
6
06:56
98° O
18:06
262° W
11h 10m +4m 15s 04:59 20:04 05:40 19:22 06:21 18:42 12:31 148.41
7
06:54
98° O
18:08
262° W
11h 14m +4m 15s 04:57 20:06 05:38 19:24 06:18 18:44 12:31 148.45
8
06:51
97° O
18:10
263° W
11h 18m +4m 15s 04:54 20:08 05:36 19:26 06:16 18:46 12:30 148.49
9
06:49
96° O
18:12
264° W
11h 22m +4m 15s 04:52 20:10 05:33 19:28 06:14 18:48 12:30 148.53
10
06:47
96° O
18:14
264° W
11h 27m +4m 16s 04:49 20:12 05:31 19:30 06:11 18:49 12:30 148.57
11
06:44
95° O
18:16
265° W
11h 31m +4m 16s 04:47 20:14 05:29 19:32 06:09 18:51 12:30 148.61
12
06:42
94° O
18:18
266° W
11h 35m +4m 16s 04:44 20:16 05:26 19:34 06:07 18:53 12:29 148.65
13
06:40
94° O
18:19
266° W
11h 39m +4m 16s 04:42 20:18 05:24 19:36 06:04 18:55 12:29 148.69
14
06:37
93° O
18:21
267° W
11h 44m +4m 16s 04:39 20:20 05:21 19:38 06:02 18:57 12:29 148.73
15
06:35
92° O
18:23
268° W
11h 48m +4m 16s 04:36 20:22 05:19 19:40 05:59 18:59 12:29 148.77
16
06:32
92° O
18:25
268° W
11h 52m +4m 16s 04:34 20:24 05:16 19:42 05:57 19:01 12:28 148.82
17
06:30
91° O
18:27
269° W
11h 57m +4m 16s 04:31 20:26 05:14 19:43 05:54 19:02 12:28 148.86
18
06:27
90° O
18:29
270° W
12h 01m +4m 16s 04:28 20:28 05:11 19:45 05:52 19:04 12:28 148.90
19
06:25
90° O
18:31
270° W
12h 05m +4m 16s 04:26 20:31 05:09 19:47 05:50 19:06 12:27 148.94
20
06:23
89° O
18:32
271° W
12h 09m +4m 16s 04:23 20:33 05:06 19:49 05:47 19:08 12:27 148.98
21
06:20
88° O
18:34
272° W
12h 14m +4m 16s 04:20 20:35 05:03 19:51 05:45 19:10 12:27 149.02
22
06:18
88° O
18:36
272° W
12h 18m +4m 16s 04:17 20:37 05:01 19:53 05:42 19:12 12:27 149.06
23
06:15
87° O
18:38
273° W
12h 22m +4m 16s 04:14 20:40 04:58 19:55 05:40 19:14 12:26 149.10
24
06:13
86° O
18:40
274° W
12h 27m +4m 16s 04:11 20:42 04:56 19:57 05:37 19:16 12:26 149.15
25
06:10
86° O
18:42
274° W
12h 31m +4m 16s 04:09 20:44 04:53 20:00 05:35 19:18 12:26 149.19
26
06:08
85° O
18:44
275° W
12h 35m +4m 16s 04:06 20:47 04:50 20:02 05:32 19:19 12:25 149.23
27
06:06
84° O
18:45
276° W
12h 39m +4m 16s 04:03 20:49 04:48 20:04 05:30 19:21 12:25 149.27
28
06:03
84° O
18:47
276° W
12h 44m +4m 15s 04:00 20:51 04:45 20:06 05:27 19:23 12:25 149.31
29
07:01
83° O
19:49
277° W
12h 48m +4m 15s 04:57 21:54 05:42 21:08 06:25 20:25 13:24 149.35
30
06:58
83° O
19:51
278° W
12h 52m +4m 15s 04:54 21:56 05:40 21:10 06:22 20:27 13:24 149.40
31
06:56
82° O
19:53
278° W
12h 56m +4m 15s 04:51 21:59 05:37 21:12 06:20 20:29 13:24 149.44

Trong Hamburg, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hamburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hamburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hamburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí