Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamm, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 81.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:01 278.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 57m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -3.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.494 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hamm

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
64° Đông Đông Bắc
20:52
296° Tây Tây Bắc
14h 51m +3m 33s 03:30 23:24 04:31 22:21 05:21 21:31 13:25 150.72
2
05:58
64° Đông Đông Bắc
20:53
297° Tây Tây Bắc
14h 55m +3m 31s 03:26 23:27 04:29 22:23 05:19 21:33 13:25 150.76
3
05:56
63° Đông Đông Bắc
20:55
297° Tây Tây Bắc
14h 58m +3m 29s 03:22 23:31 04:26 22:26 05:17 21:35 13:25 150.80
4
05:54
63° Đông Đông Bắc
20:57
298° Tây Tây Bắc
15h 02m +3m 27s 03:19 23:35 04:24 22:28 05:15 21:37 13:25 150.83
5
05:53
62° Đông Đông Bắc
20:58
298° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 26s 03:15 23:38 04:21 22:30 05:13 21:38 13:25 150.87
6
05:51
62° Đông Đông Bắc
21:00
299° Tây Tây Bắc
15h 08m +3m 24s 03:11 23:42 04:19 22:33 05:11 21:40 13:25 150.91
7
05:49
61° Đông Đông Bắc
21:01
299° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 22s 03:07 23:46 04:16 22:35 05:09 21:42 13:25 150.94
8
05:47
61° Đông Đông Bắc
21:03
300° Tây Tây Bắc
15h 15m +3m 19s 03:03 23:50 04:14 22:37 05:07 21:44 13:25 150.98
9
05:46
60° Đông Đông Bắc
21:05
300° Tây Tây Bắc
15h 18m +3m 17s 02:59 23:54 04:11 22:40 05:05 21:46 13:25 151.02
10
05:44
60° Đông Đông Bắc
21:06
301° Tây Tây Bắc
15h 22m +3m 15s 02:54 23:59 04:09 22:42 05:03 21:48 13:25 151.05
11
05:42
59° Đông Đông Bắc
21:08
301° Tây Tây Bắc
15h 25m +3m 12s 02:50 N/A 04:07 22:45 05:01 21:50 13:25 151.09
12
05:41
59° Đông Đông Bắc
21:09
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +3m 10s 02:46 00:03 04:04 22:47 04:59 21:51 13:25 151.12
13
05:39
58° Đông Đông Bắc
21:11
302° Tây Tây Bắc
15h 31m +3m 07s 02:41 00:08 04:02 22:49 04:57 21:53 13:25 151.16
14
05:38
58° Đông Đông Bắc
21:12
302° Tây Tây Bắc
15h 34m +3m 04s 02:36 00:13 03:59 22:52 04:55 21:55 13:25 151.19
15
05:36
57° Đông Đông Bắc
21:14
303° Tây Tây Bắc
15h 37m +3m 01s 02:31 00:18 03:57 22:54 04:54 21:57 13:25 151.22
16
05:35
57° Đông Đông Bắc
21:15
303° Tây Tây Bắc
15h 40m +2m 58s 02:25 00:23 03:55 22:56 04:52 21:58 13:25 151.25
17
05:33
57° Đông Đông Bắc
21:17
304° Tây Tây Bắc
15h 43m +2m 55s 02:20 00:29 03:52 22:59 04:50 22:00 13:25 151.29
18
05:32
56° Đông Bắc
21:18
304° Bắc Tây Bắc
15h 46m +2m 52s 02:13 00:36 03:50 23:01 04:49 22:02 13:25 151.32
19
05:30
56° Đông Bắc
21:20
304° Bắc Tây Bắc
15h 49m +2m 49s 02:06 00:43 03:48 23:03 04:47 22:04 13:25 151.35
20
05:29
55° Đông Bắc
21:21
305° Bắc Tây Bắc
15h 52m +2m 45s 01:59 00:51 03:46 23:06 04:45 22:05 13:25 151.38
21
05:28
55° Đông Bắc
21:23
305° Bắc Tây Bắc
15h 54m +2m 42s 01:48 N/A 03:43 23:08 04:44 22:07 13:25 151.41
22
05:27
55° Đông Bắc
21:24
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m +2m 38s N/A N/A 03:41 23:10 04:42 22:09 13:25 151.43
23
05:25
54° Đông Bắc
21:25
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m +2m 35s N/A N/A 03:39 23:13 04:41 22:10 13:25 151.46
24
05:24
54° Đông Bắc
21:27
306° Bắc Tây Bắc
16h 02m +2m 31s N/A N/A 03:37 23:15 04:39 22:12 13:25 151.49
25
05:23
54° Đông Bắc
21:28
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m +2m 27s N/A N/A 03:35 23:17 04:38 22:13 13:25 151.51
26
05:22
53° Đông Bắc
21:29
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m +2m 22s N/A N/A 03:33 23:19 04:37 22:15 13:25 151.54
27
05:21
53° Đông Bắc
21:31
307° Bắc Tây Bắc
16h 09m +2m 18s N/A N/A 03:31 23:21 04:35 22:16 13:25 151.56
28
05:20
53° Đông Bắc
21:32
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m +2m 14s N/A N/A 03:29 23:24 04:34 22:18 13:25 151.59
29
05:19
52° Đông Bắc
21:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m +2m 09s N/A N/A 03:27 23:26 04:33 22:19 13:26 151.62
30
05:18
52° Đông Bắc
21:34
308° Bắc Tây Bắc
16h 16m +2m 05s N/A N/A 03:25 23:28 04:32 22:21 13:26 151.64
31
05:17
52° Đông Bắc
21:35
308° Bắc Tây Bắc
16h 18m +2m 00s N/A N/A 03:24 23:30 04:31 22:22 13:26 151.66

Trong Hamm, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hamm

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hamm

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hamm

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí