Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Harburg, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:58 ↑ 47.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:50 ↑ 312.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 51m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 56.18°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.086 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Harburg
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:36
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | -3m 24s | 02:04 | 00:49 | 03:51 | 22:59 | 04:51 | 21:59 | 13:26 | 151.82 |
| 2 |
05:37
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -3m 26s | 02:13 | 00:39 | 03:53 | 22:56 | 04:53 | 21:57 | 13:26 | 151.81 |
| 3 |
05:39
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -3m 29s | 02:21 | 00:32 | 03:56 | 22:54 | 04:55 | 21:55 | 13:26 | 151.79 |
| 4 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -3m 31s | 02:27 | 00:25 | 03:59 | 22:51 | 04:57 | 21:53 | 13:26 | 151.78 |
| 5 |
05:42
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -3m 33s | 02:34 | 00:18 | 04:01 | 22:48 | 04:59 | 21:51 | 13:26 | 151.75 |
| 6 |
05:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -3m 35s | 02:39 | 00:12 | 04:04 | 22:45 | 05:01 | 21:49 | 13:26 | 151.74 |
| 7 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -3m 37s | 02:45 | 00:07 | 04:06 | 22:42 | 05:03 | 21:46 | 13:25 | 151.71 |
| 8 |
05:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -3m 39s | 02:50 | 23:56 | 04:09 | 22:39 | 05:05 | 21:44 | 13:25 | 151.69 |
| 9 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -3m 41s | 02:55 | 23:51 | 04:12 | 22:37 | 05:07 | 21:42 | 13:25 | 151.67 |
| 10 |
05:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -3m 43s | 02:59 | 23:46 | 04:14 | 22:34 | 05:09 | 21:40 | 13:25 | 151.64 |
| 11 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -3m 45s | 03:04 | 23:42 | 04:17 | 22:31 | 05:11 | 21:37 | 13:25 | 151.62 |
| 12 |
05:54
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -3m 46s | 03:08 | 23:37 | 04:19 | 22:28 | 05:13 | 21:35 | 13:25 | 151.60 |
| 13 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -3m 48s | 03:12 | 23:33 | 04:22 | 22:25 | 05:15 | 21:33 | 13:25 | 151.57 |
| 14 |
05:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -3m 49s | 03:16 | 23:29 | 04:24 | 22:22 | 05:17 | 21:30 | 13:24 | 151.54 |
| 15 |
05:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -3m 51s | 03:20 | 23:25 | 04:27 | 22:19 | 05:19 | 21:28 | 13:24 | 151.52 |
| 16 |
06:01
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -3m 52s | 03:24 | 23:20 | 04:29 | 22:17 | 05:21 | 21:26 | 13:24 | 151.49 |
| 17 |
06:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -3m 53s | 03:28 | 23:16 | 04:32 | 22:14 | 05:23 | 21:23 | 13:24 | 151.46 |
| 18 |
06:05
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 55s | 03:31 | 23:12 | 04:34 | 22:11 | 05:25 | 21:21 | 13:24 | 151.42 |
| 19 |
06:06
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 56s | 03:35 | 23:09 | 04:36 | 22:08 | 05:26 | 21:19 | 13:23 | 151.39 |
| 20 |
06:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -3m 57s | 03:38 | 23:05 | 04:39 | 22:05 | 05:28 | 21:16 | 13:23 | 151.38 |
| 21 |
06:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -3m 58s | 03:42 | 23:01 | 04:41 | 22:02 | 05:30 | 21:14 | 13:23 | 151.33 |
| 22 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -3m 59s | 03:45 | 22:57 | 04:44 | 22:00 | 05:32 | 21:11 | 13:23 | 151.30 |
| 23 |
06:13
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -4m 00s | 03:48 | 22:54 | 04:46 | 21:57 | 05:34 | 21:09 | 13:22 | 151.28 |
| 24 |
06:15
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -4m 00s | 03:51 | 22:50 | 04:48 | 21:54 | 05:36 | 21:06 | 13:22 | 151.25 |
| 25 |
06:17
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -4m 01s | 03:54 | 22:46 | 04:50 | 21:51 | 05:38 | 21:04 | 13:22 | 151.20 |
| 26 |
06:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -4m 02s | 03:58 | 22:43 | 04:53 | 21:48 | 05:40 | 21:01 | 13:22 | 151.19 |
| 27 |
06:20
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -4m 03s | 04:01 | 22:39 | 04:55 | 21:45 | 05:42 | 20:59 | 13:21 | 151.12 |
| 28 |
06:22
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -4m 03s | 04:03 | 22:36 | 04:57 | 21:43 | 05:44 | 20:56 | 13:21 | 151.11 |
| 29 |
06:24
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -4m 04s | 04:06 | 22:32 | 05:00 | 21:40 | 05:46 | 20:54 | 13:21 | 151.08 |
| 30 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -4m 05s | 04:09 | 22:29 | 05:02 | 21:37 | 05:48 | 20:51 | 13:20 | 151.04 |
| 31 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -4m 05s | 04:12 | 22:25 | 05:04 | 21:34 | 05:50 | 20:49 | 13:20 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Harburg. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Harburg, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Harburg
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Harburg
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Harburg
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Harburg.