Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heidelberg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:50 78.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 281.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 15m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.725 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heidelberg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:21
126° SSE
16:36
234° WSW
8h 14m +1m 00s 06:23 18:33 07:02 17:55 07:43 17:14 12:28 147.10
2
08:21
126° SSE
16:37
234° WSW
8h 15m +1m 05s 06:23 18:34 07:02 17:56 07:43 17:15 12:29 147.10
3
08:21
125° SSE
16:38
235° WSW
8h 17m +1m 10s 06:23 18:35 07:02 17:57 07:43 17:16 12:29 147.10
4
08:21
125° SSE
16:39
235° WSW
8h 18m +1m 16s 06:23 18:36 07:02 17:58 07:42 17:17 12:29 N
5
08:20
125° SSE
16:40
235° WSW
8h 19m +1m 21s 06:23 18:37 07:02 17:59 07:42 17:18 12:30 147.10
6
08:20
125° SSE
16:41
235° WSW
8h 21m +1m 26s 06:23 18:38 07:02 18:00 07:42 17:19 12:30 147.10
7
08:20
125° SSE
16:43
235° WSW
8h 22m +1m 31s 06:23 18:39 07:02 18:01 07:42 17:20 12:31 147.11
8
08:19
124° SSE
16:44
236° WSW
8h 24m +1m 36s 06:23 18:40 07:01 18:02 07:42 17:22 12:31 N
9
08:19
124° SSE
16:45
236° WSW
8h 26m +1m 41s 06:23 18:41 07:01 18:03 07:41 17:23 12:32 147.12
10
08:18
124° SSE
16:46
236° WSW
8h 27m +1m 46s 06:22 18:42 07:01 18:04 07:41 17:24 12:32 N
11
08:18
124° SE
16:48
236° W
8h 29m +1m 51s 06:22 18:43 07:01 18:05 07:40 17:25 12:32 147.13
12
08:17
123° SE
16:49
237° W
8h 31m +1m 55s 06:22 18:45 07:00 18:06 07:40 17:26 12:33 147.13
13
08:17
123° SE
16:50
237° W
8h 33m +2m 00s 06:21 18:46 07:00 18:08 07:40 17:28 12:33 147.14
14
08:16
123° SE
16:52
237° W
8h 35m +2m 04s 06:21 18:47 06:59 18:09 07:39 17:29 12:34 147.15
15
08:15
122° SE
16:53
238° W
8h 37m +2m 09s 06:21 18:48 06:59 18:10 07:38 17:30 12:34 147.16
16
08:15
122° SE
16:55
238° W
8h 40m +2m 13s 06:20 18:49 06:58 18:11 07:38 17:32 12:34 147.17
17
08:14
122° SE
16:56
238° W
8h 42m +2m 17s 06:19 18:51 06:58 18:13 07:37 17:33 12:35 147.18
18
08:13
122° SE
16:58
239° W
8h 44m +2m 21s 06:19 18:52 06:57 18:14 07:36 17:34 12:35 147.19
19
08:12
121° SE
16:59
239° W
8h 47m +2m 24s 06:18 18:53 06:56 18:15 07:36 17:36 12:35 147.20
20
08:11
121° SE
17:01
239° W
8h 49m +2m 28s 06:18 18:54 06:55 18:17 07:35 17:37 12:36 147.22
21
08:10
120° SE
17:02
240° W
8h 52m +2m 32s 06:17 18:56 06:55 18:18 07:34 17:39 12:36 147.23
22
08:09
120° SE
17:04
240° W
8h 54m +2m 35s 06:16 18:57 06:54 18:19 07:33 17:40 12:36 147.24
23
08:08
120° SE
17:06
240° W
8h 57m +2m 38s 06:15 18:58 06:53 18:21 07:32 17:42 12:36 147.25
24
08:07
119° SE
17:07
241° W
9h 00m +2m 41s 06:15 19:00 06:52 18:22 07:31 17:43 12:37 147.27
25
08:06
119° SE
17:09
241° W
9h 02m +2m 45s 06:14 19:01 06:51 18:23 07:30 17:45 12:37 147.28
26
08:05
118° SE
17:10
242° W
9h 05m +2m 47s 06:13 19:02 06:50 18:25 07:29 17:46 12:37 147.30
27
08:03
118° SE
17:12
242° W
9h 08m +2m 50s 06:12 19:04 06:49 18:26 07:28 17:48 12:37 147.31
28
08:02
118° SE
17:14
243° W
9h 11m +2m 53s 06:11 19:05 06:48 18:28 07:27 17:49 12:38 147.33
29
08:01
117° SE
17:15
243° W
9h 14m +2m 56s 06:10 19:07 06:47 18:29 07:26 17:51 12:38 147.35
30
08:00
117° SE
17:17
244° W
9h 17m +2m 58s 06:09 19:08 06:46 18:31 07:24 17:52 12:38 147.37
31
07:58
116° SE
17:19
244° W
9h 20m +3m 01s 06:08 19:09 06:45 18:32 07:23 17:54 12:38 147.39

Trong Heidelberg, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Heidelberg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Heidelberg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Heidelberg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí