Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heidelberg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:02 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:56 278.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 53m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -4.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.470 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heidelberg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:57
116° Đông Đông Nam
17:20
244° Tây Tây Nam
9h 23m +3m 03s 06:06 19:11 06:44 18:34 07:22 17:55 12:38 147.41
2
07:55
115° Đông Đông Nam
17:22
245° Tây Tây Nam
9h 26m +3m 05s 06:05 19:12 06:43 18:35 07:21 17:57 12:38 147.43
3
07:54
115° Đông Đông Nam
17:24
245° Tây Tây Nam
9h 29m +3m 07s 06:04 19:14 06:41 18:37 07:19 17:59 12:39 147.45
4
07:53
114° Đông Đông Nam
17:25
246° Tây Tây Nam
9h 32m +3m 09s 06:03 19:15 06:40 18:38 07:18 18:00 12:39 147.47
5
07:51
114° Đông Đông Nam
17:27
246° Tây Tây Nam
9h 36m +3m 11s 06:02 19:17 06:39 18:40 07:16 18:02 12:39 147.50
6
07:50
113° Đông Đông Nam
17:29
247° Tây Tây Nam
9h 39m +3m 13s 06:00 19:18 06:37 18:41 07:15 18:03 12:39 147.52
7
07:48
113° Đông Đông Nam
17:30
247° Tây Tây Nam
9h 42m +3m 15s 05:59 19:20 06:36 18:43 07:14 18:05 12:39 147.55
8
07:46
112° Đông Đông Nam
17:32
248° Tây Tây Nam
9h 45m +3m 17s 05:58 19:21 06:35 18:44 07:12 18:06 12:39 147.57
9
07:45
112° Đông Đông Nam
17:34
248° Tây Tây Nam
9h 49m +3m 18s 05:56 19:23 06:33 18:46 07:11 18:08 12:39 147.60
10
07:43
111° Đông Đông Nam
17:36
249° Tây Tây Nam
9h 52m +3m 20s 05:55 19:24 06:32 18:47 07:09 18:10 12:39 147.63
11
07:41
111° Đông Đông Nam
17:37
249° Tây Tây Nam
9h 55m +3m 21s 05:53 19:26 06:30 18:49 07:07 18:11 12:39 147.66
12
07:40
110° Đông Đông Nam
17:39
250° Tây Tây Nam
9h 59m +3m 23s 05:52 19:27 06:29 18:50 07:06 18:13 12:39 147.68
13
07:38
110° Đông Đông Nam
17:41
250° Tây Tây Nam
10h 02m +3m 24s 05:50 19:29 06:27 18:52 07:04 18:14 12:39 147.71
14
07:36
109° Đông Đông Nam
17:42
251° Tây Tây Nam
10h 06m +3m 25s 05:49 19:30 06:25 18:53 07:03 18:16 12:39 147.74
15
07:34
109° Đông Đông Nam
17:44
252° Tây Tây Nam
10h 09m +3m 26s 05:47 19:32 06:24 18:55 07:01 18:18 12:39 147.77
16
07:33
108° Đông Đông Nam
17:46
252° Tây Tây Nam
10h 12m +3m 28s 05:45 19:33 06:22 18:56 06:59 18:19 12:39 147.80
17
07:31
108° Đông Đông Nam
17:47
253° Tây Tây Nam
10h 16m +3m 29s 05:44 19:35 06:20 18:58 06:57 18:21 12:39 147.83
18
07:29
107° Đông Đông Nam
17:49
253° Tây Tây Nam
10h 19m +3m 30s 05:42 19:36 06:19 18:59 06:56 18:22 12:39 147.86
19
07:27
106° Đông Đông Nam
17:51
254° Tây Tây Nam
10h 23m +3m 31s 05:40 19:38 06:17 19:01 06:54 18:24 12:39 147.89
20
07:25
106° Đông Đông Nam
17:52
254° Tây Tây Nam
10h 26m +3m 31s 05:38 19:39 06:15 19:03 06:52 18:26 12:39 147.93
21
07:23
105° Đông Đông Nam
17:54
255° Tây Tây Nam
10h 30m +3m 32s 05:37 19:41 06:13 19:04 06:50 18:27 12:38 147.96
22
07:22
105° Đông Đông Nam
17:56
256° Tây Tây Nam
10h 34m +3m 33s 05:35 19:43 06:12 19:06 06:49 18:29 12:38 147.99
23
07:20
104° Đông Đông Nam
17:57
256° Tây Tây Nam
10h 37m +3m 34s 05:33 19:44 06:10 19:07 06:47 18:30 12:38 148.02
24
07:18
104° Đông Đông Nam
17:59
257° Tây Tây Nam
10h 41m +3m 34s 05:31 19:46 06:08 19:09 06:45 18:32 12:38 148.05
25
07:16
103° Đông Đông Nam
18:01
257° Tây Tây Nam
10h 44m +3m 35s 05:29 19:47 06:06 19:10 06:43 18:33 12:38 148.09
26
07:14
102° Đông Đông Nam
18:02
258° Tây Tây Nam
10h 48m +3m 36s 05:27 19:49 06:04 19:12 06:41 18:35 12:38 148.12
27
07:12
102° Đông Đông Nam
18:04
258° Tây Tây Nam
10h 52m +3m 36s 05:25 19:50 06:02 19:13 06:39 18:37 12:38 148.16
28
07:10
101° Đông Đông Nam
18:05
259° Tây
10h 55m +3m 37s 05:23 19:52 06:00 19:15 06:37 18:38 12:37 148.19

Trong Heidelberg, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Heidelberg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Heidelberg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Heidelberg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí