Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heidelberg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:05 82.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 277.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 49m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 42.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.437 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heidelberg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:23
52° Đông Bắc
21:34
308° Bắc Tây Bắc
16h 11m -0m 51s N/A N/A 03:37 23:19 04:39 22:18 13:29 152.08
2
05:24
52° Đông Bắc
21:34
308° Bắc Tây Bắc
16h 10m -0m 56s N/A N/A 03:38 23:19 04:40 22:18 13:29 152.08
3
05:24
52° Đông Bắc
21:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 09m -1m 01s N/A N/A 03:39 23:18 04:40 22:17 13:29 152.08
4
05:25
52° Đông Bắc
21:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m -1m 06s N/A N/A 03:40 23:17 04:41 22:17 13:29 152.09
5
05:26
52° Đông Bắc
21:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 06m -1m 11s N/A N/A 03:42 23:16 04:42 22:16 13:29 152.09
6
05:27
52° Đông Bắc
21:32
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m -1m 16s N/A N/A 03:43 23:15 04:43 22:15 13:29 152.09
7
05:27
53° Đông Bắc
21:32
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m -1m 21s N/A N/A 03:44 23:14 04:44 22:15 13:30 152.09
8
05:28
53° Đông Bắc
21:31
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m -1m 26s 01:47 N/A 03:46 23:13 04:45 22:14 13:30 152.09
9
05:29
53° Đông Bắc
21:30
307° Bắc Tây Bắc
16h 01m -1m 30s 02:00 01:06 03:47 23:12 04:46 22:13 13:30 152.09
10
05:30
53° Đông Bắc
21:30
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m -1m 35s 02:00 01:00 03:48 23:11 04:47 22:12 13:30 152.08
11
05:31
54° Đông Bắc
21:29
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m -1m 39s 02:06 00:55 03:50 23:10 04:48 22:12 13:30 152.08
12
05:32
54° Đông Bắc
21:28
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m -1m 44s 02:11 00:50 03:51 23:08 04:49 22:11 13:30 152.07
13
05:33
54° Đông Bắc
21:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m -1m 48s 02:16 00:45 03:53 23:07 04:51 22:10 13:30 152.07
14
05:34
54° Đông Bắc
21:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m -1m 52s 02:21 00:41 03:55 23:05 04:52 22:09 13:31 152.06
15
05:35
54° Đông Bắc
21:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 50m -1m 56s 02:25 00:37 03:56 23:04 04:53 22:08 13:31 152.06
16
05:36
55° Đông Bắc
21:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m -2m 00s 02:29 00:33 03:58 23:02 04:54 22:06 13:31 152.05
17
05:37
55° Đông Bắc
21:24
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m -2m 04s 02:33 00:29 04:00 23:01 04:56 22:05 13:31 152.04
18
05:39
55° Đông Bắc
21:23
304° Bắc Tây Bắc
15h 44m -2m 08s 02:37 00:25 04:01 22:59 04:57 22:04 13:31 152.03
19
05:40
56° Đông Bắc
21:22
304° Bắc Tây Bắc
15h 42m -2m 12s 02:41 00:21 04:03 22:58 04:58 22:03 13:31 152.02
20
05:41
56° Đông Bắc
21:21
304° Tây Tây Bắc
15h 39m -2m 15s 02:45 00:18 04:05 22:56 05:00 22:02 13:31 152.01
21
05:42
56° Đông Đông Bắc
21:20
303° Tây Tây Bắc
15h 37m -2m 19s 02:48 00:14 04:07 22:54 05:01 22:00 13:31 152.00
22
05:43
57° Đông Đông Bắc
21:18
303° Tây Tây Bắc
15h 35m -2m 22s 02:52 00:11 04:09 22:52 05:03 21:59 13:31 151.99
23
05:45
57° Đông Đông Bắc
21:17
303° Tây Tây Bắc
15h 32m -2m 25s 02:55 00:08 04:11 22:50 05:04 21:58 13:31 151.97
24
05:46
57° Đông Đông Bắc
21:16
302° Tây Tây Bắc
15h 30m -2m 29s 02:59 00:04 04:12 22:49 05:05 21:56 13:31 151.96
25
05:47
58° Đông Đông Bắc
21:15
302° Tây Tây Bắc
15h 27m -2m 32s 03:02 23:58 04:14 22:47 05:07 21:55 13:31 151.94
26
05:48
58° Đông Đông Bắc
21:13
302° Tây Tây Bắc
15h 25m -2m 35s 03:06 23:54 04:16 22:45 05:08 21:53 13:31 151.93
27
05:50
58° Đông Đông Bắc
21:12
301° Tây Tây Bắc
15h 22m -2m 38s 03:09 23:51 04:18 22:43 05:10 21:52 13:31 151.91
28
05:51
59° Đông Đông Bắc
21:11
301° Tây Tây Bắc
15h 19m -2m 40s 03:12 23:48 04:20 22:41 05:11 21:50 13:31 151.90
29
05:52
59° Đông Đông Bắc
21:09
300° Tây Tây Bắc
15h 17m -2m 43s 03:15 23:45 04:22 22:39 05:13 21:48 13:31 151.88
30
05:54
60° Đông Đông Bắc
21:08
300° Tây Tây Bắc
15h 14m -2m 46s 03:18 23:41 04:24 22:37 05:14 21:47 13:31 151.86
31
05:55
60° Đông Đông Bắc
21:06
300° Tây Tây Bắc
15h 11m -2m 48s 03:21 23:38 04:26 22:35 05:16 21:45 13:31 151.85

Trong Heidelberg, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Heidelberg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Heidelberg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Heidelberg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí