Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heidelberg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 07:02 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:56 278.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 53m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.468 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heidelberg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:41
76° Đông Đông Bắc
20:08
283° Tây Tây Bắc
13h 26m -3m 31s 04:42 22:05 05:27 21:22 06:07 20:42 13:25 150.97
2
06:42
77° Đông Đông Bắc
20:06
283° Tây Tây Bắc
13h 23m -3m 32s 04:45 22:03 05:28 21:19 06:08 20:39 13:25 150.94
3
06:44
77° Đông Đông Bắc
20:04
282° Tây Tây Bắc
13h 19m -3m 32s 04:47 22:00 05:30 21:17 06:10 20:37 13:24 150.90
4
06:45
78° Đông Đông Bắc
20:01
282° Tây Tây Bắc
13h 16m -3m 33s 04:49 21:57 05:32 21:15 06:12 20:35 13:24 150.87
5
06:47
79° Đông Đông Bắc
19:59
281° Tây
13h 12m -3m 33s 04:51 21:55 05:33 21:12 06:13 20:33 13:24 150.83
6
06:48
79° Đông
19:57
280° Tây
13h 09m -3m 34s 04:53 21:52 05:35 21:10 06:15 20:31 13:23 150.79
7
06:49
80° Đông
19:55
280° Tây
13h 05m -3m 34s 04:55 21:49 05:37 21:07 06:16 20:28 13:23 150.76
8
06:51
80° Đông
19:53
279° Tây
13h 02m -3m 34s 04:57 21:47 05:39 21:05 06:18 20:26 13:23 150.72
9
06:52
81° Đông
19:51
279° Tây
12h 58m -3m 35s 04:59 21:44 05:40 21:03 06:19 20:24 13:22 150.68
10
06:54
82° Đông
19:49
278° Tây
12h 54m -3m 35s 05:00 21:41 05:42 21:00 06:21 20:22 13:22 150.65
11
06:55
82° Đông
19:47
278° Tây
12h 51m -3m 35s 05:02 21:39 05:44 20:58 06:22 20:19 13:22 150.61
12
06:57
83° Đông
19:44
277° Tây
12h 47m -3m 36s 05:04 21:36 05:45 20:56 06:24 20:17 13:21 150.57
13
06:58
83° Đông
19:42
276° Tây
12h 44m -3m 36s 05:06 21:34 05:47 20:53 06:25 20:15 13:21 150.53
14
07:00
84° Đông
19:40
276° Tây
12h 40m -3m 36s 05:08 21:31 05:48 20:51 06:27 20:13 13:21 150.49
15
07:01
84° Đông
19:38
275° Tây
12h 36m -3m 36s 05:10 21:29 05:50 20:49 06:28 20:11 13:20 150.45
16
07:03
85° Đông
19:36
275° Tây
12h 33m -3m 37s 05:12 21:26 05:52 20:46 06:30 20:08 13:20 150.41
17
07:04
86° Đông
19:34
274° Tây
12h 29m -3m 37s 05:13 21:24 05:53 20:44 06:31 20:06 13:19 150.37
18
07:05
86° Đông
19:31
274° Tây
12h 25m -3m 37s 05:15 21:21 05:55 20:42 06:33 20:04 13:19 150.32
19
07:07
87° Đông
19:29
273° Tây
12h 22m -3m 37s 05:17 21:19 05:57 20:39 06:34 20:02 13:19 150.28
20
07:08
87° Đông
19:27
272° Tây
12h 18m -3m 37s 05:19 21:16 05:58 20:37 06:36 20:00 13:18 150.24
21
07:10
88° Đông
19:25
272° Tây
12h 15m -3m 37s 05:21 21:14 06:00 20:35 06:37 19:57 13:18 150.20
22
07:11
89° Đông
19:23
271° Tây
12h 11m -3m 37s 05:22 21:11 06:01 20:33 06:39 19:55 13:18 150.16
23
07:13
89° Đông
19:21
270° Tây
12h 07m -3m 37s 05:24 21:09 06:03 20:30 06:40 19:53 13:17 150.11
24
07:14
90° Đông
19:18
270° Tây
12h 04m -3m 37s 05:26 21:07 06:04 20:28 06:42 19:51 13:17 150.07
25
07:16
90° Đông
19:16
269° Tây
12h 00m -3m 37s 05:27 21:04 06:06 20:26 06:43 19:49 13:17 150.03
26
07:17
91° Đông
19:14
269° Tây
11h 56m -3m 37s 05:29 21:02 06:08 20:24 06:45 19:46 13:16 149.99
27
07:19
92° Đông
19:12
268° Tây
11h 53m -3m 37s 05:31 20:59 06:09 20:21 06:46 19:44 13:16 149.94
28
07:20
92° Đông
19:10
268° Tây
11h 49m -3m 37s 05:32 20:57 06:11 20:19 06:48 19:42 13:16 149.90
29
07:22
93° Đông
19:08
267° Tây
11h 46m -3m 37s 05:34 20:55 06:12 20:17 06:49 19:40 13:15 149.86
30
07:23
93° Đông
19:06
266° Tây
11h 42m -3m 37s 05:36 20:53 06:14 20:15 06:51 19:38 13:15 149.82

Trong Heidelberg, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Heidelberg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Heidelberg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Heidelberg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí