Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heilbronn, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 57.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:05 302.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 30m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 7.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.368 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Heilbronn

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:01
82° E
19:53
278° VNA
12klst 52mín +3m 37s 05:09 21:46 05:49 21:05 06:28 20:26 13:27 149.48
2
06:58
82° E
19:55
279° VNA
12klst 56mín +3m 36s 05:06 21:48 05:47 21:06 06:26 20:28 13:26 149.53
3
06:56
81° E
19:56
279° VNA
12klst 59mín +3m 36s 05:04 21:50 05:45 21:08 06:23 20:29 13:26 149.57
4
06:54
80° E
19:58
280° VNA
13klst 03mín +3m 36s 05:01 21:52 05:43 21:10 06:21 20:31 13:26 149.61
5
06:52
80° E
19:59
281° VNA
13klst 07mín +3m 35s 04:59 21:54 05:40 21:12 06:19 20:33 13:25 149.65
6
06:50
79° E
20:01
281° VNA
13klst 10mín +3m 35s 04:56 21:56 05:38 21:13 06:17 20:34 13:25 149.70
7
06:48
79° NAA
20:02
282° WNW
13klst 14mín +3m 35s 04:53 21:58 05:36 21:15 06:15 20:36 13:25 149.74
8
06:46
78° NAA
20:04
282° WNW
13klst 17mín +3m 34s 04:51 22:00 05:33 21:17 06:13 20:37 13:25 149.78
9
06:44
77° NAA
20:05
283° WNW
13klst 21mín +3m 34s 04:48 22:02 05:31 21:19 06:11 20:39 13:24 149.83
10
06:42
77° NAA
20:07
284° WNW
13klst 25mín +3m 33s 04:45 22:04 05:29 21:21 06:08 20:41 13:24 149.87
11
06:40
76° NAA
20:08
284° WNW
13klst 28mín +3m 32s 04:43 22:06 05:26 21:22 06:06 20:42 13:24 149.91
12
06:38
76° NAA
20:10
285° WNW
13klst 32mín +3m 32s 04:40 22:08 05:24 21:24 06:04 20:44 13:24 149.96
13
06:36
75° NAA
20:11
285° WNW
13klst 35mín +3m 31s 04:37 22:11 05:22 21:26 06:02 20:45 13:23 150.00
14
06:34
75° NAA
20:13
286° WNW
13klst 39mín +3m 31s 04:35 22:13 05:19 21:28 06:00 20:47 13:23 150.04
15
06:32
74° NAA
20:14
286° WNW
13klst 42mín +3m 30s 04:32 22:15 05:17 21:30 05:58 20:49 13:23 150.09
16
06:30
74° NAA
20:16
287° WNW
13klst 46mín +3m 29s 04:29 22:17 05:15 21:32 05:56 20:50 13:23 150.13
17
06:28
73° NAA
20:18
287° WNW
13klst 49mín +3m 28s 04:27 22:20 05:12 21:33 05:54 20:52 13:22 150.17
18
06:26
72° NAA
20:19
288° WNW
13klst 53mín +3m 27s 04:24 22:22 05:10 21:35 05:51 20:54 13:22 150.21
19
06:24
72° NAA
20:21
288° WNW
13klst 56mín +3m 27s 04:21 22:24 05:08 21:37 05:49 20:55 13:22 150.25
20
06:22
71° NAA
20:22
289° WNW
13klst 59mín +3m 26s 04:18 22:27 05:05 21:39 05:47 20:57 13:22 150.29
21
06:20
71° NAA
20:24
290° WNW
14klst 03mín +3m 25s 04:16 22:29 05:03 21:41 05:45 20:59 13:21 150.33
22
06:18
70° NAA
20:25
290° WNW
14klst 06mín +3m 24s 04:13 22:32 05:01 21:43 05:43 21:00 13:21 150.37
23
06:16
70° NAA
20:27
291° WNW
14klst 10mín +3m 23s 04:10 22:34 04:58 21:45 05:41 21:02 13:21 150.41
24
06:14
69° NAA
20:28
291° WNW
14klst 13mín +3m 22s 04:07 22:36 04:56 21:47 05:39 21:04 13:21 150.45
25
06:13
69° NAA
20:30
292° WNW
14klst 16mín +3m 20s 04:04 22:39 04:54 21:49 05:37 21:05 13:21 150.49
26
06:11
68° NAA
20:31
292° WNW
14klst 20mín +3m 19s 04:01 22:41 04:52 21:51 05:35 21:07 13:21 150.53
27
06:09
68° NAA
20:33
293° WNW
14klst 23mín +3m 18s 03:59 22:44 04:49 21:53 05:33 21:08 13:20 150.57
28
06:07
67° NAA
20:34
293° WNW
14klst 26mín +3m 16s 03:56 22:47 04:47 21:55 05:31 21:10 13:20 150.61
29
06:05
67° NAA
20:36
294° WNW
14klst 30mín +3m 15s 03:53 22:49 04:45 21:57 05:29 21:12 13:20 150.65
30
06:04
66° NAA
20:37
294° WNW
14klst 33mín +3m 14s 03:50 22:52 04:43 21:59 05:27 21:13 13:20 150.68

Trong Heilbronn, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Heilbronn

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Heilbronn

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Heilbronn

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí