Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hildesheim, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 54.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:15 305.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 56m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 19.22°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hildesheim

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:55
82° E
19:53
279° VNA
12klst 58mín +4m 02s 04:54 21:55 05:39 21:10 06:20 20:28 13:24 149.48
2
06:53
81° E
19:55
279° VNA
13klst 02mín +4m 01s 04:51 21:57 05:36 21:12 06:18 20:30 13:23 149.53
3
06:50
80° E
19:57
280° VNA
13klst 06mín +4m 01s 04:48 22:00 05:33 21:14 06:15 20:32 13:23 149.57
4
06:48
80° E
19:58
281° VNA
13klst 10mín +4m 01s 04:45 22:02 05:31 21:16 06:13 20:34 13:23 149.61
5
06:46
79° E
20:00
281° WNW
13klst 14mín +4m 00s 04:42 22:04 05:28 21:18 06:10 20:36 13:23 149.65
6
06:43
78° NAA
20:02
282° WNW
13klst 18mín +4m 00s 04:39 22:07 05:26 21:20 06:08 20:38 13:22 149.70
7
06:41
78° NAA
20:04
283° WNW
13klst 22mín +4m 00s 04:36 22:09 05:23 21:22 06:06 20:39 13:22 149.74
8
06:39
77° NAA
20:05
283° WNW
13klst 26mín +3m 59s 04:33 22:12 05:20 21:24 06:03 20:41 13:22 149.78
9
06:37
77° NAA
20:07
284° WNW
13klst 30mín +3m 59s 04:30 22:14 05:18 21:26 06:01 20:43 13:21 149.83
10
06:34
76° NAA
20:09
284° WNW
13klst 34mín +3m 58s 04:27 22:17 05:15 21:28 05:58 20:45 13:21 149.87
11
06:32
75° NAA
20:10
285° WNW
13klst 38mín +3m 58s 04:24 22:19 05:13 21:30 05:56 20:47 13:21 149.91
12
06:30
75° NAA
20:12
286° WNW
13klst 42mín +3m 57s 04:21 22:22 05:10 21:33 05:54 20:49 13:21 149.96
13
06:28
74° NAA
20:14
286° WNW
13klst 46mín +3m 56s 04:18 22:25 05:07 21:35 05:51 20:50 13:20 150.00
14
06:25
74° NAA
20:16
287° WNW
13klst 50mín +3m 56s 04:15 22:27 05:05 21:37 05:49 20:52 13:20 150.04
15
06:23
73° NAA
20:17
287° WNW
13klst 54mín +3m 55s 04:12 22:30 05:02 21:39 05:47 20:54 13:20 150.09
16
06:21
72° NAA
20:19
288° WNW
13klst 57mín +3m 54s 04:08 22:33 04:59 21:41 05:44 20:56 13:20 150.13
17
06:19
72° NAA
20:21
289° WNW
14klst 01mín +3m 53s 04:05 22:36 04:57 21:43 05:42 20:58 13:19 150.17
18
06:17
71° NAA
20:22
289° WNW
14klst 05mín +3m 53s 04:02 22:39 04:54 21:46 05:40 21:00 13:19 150.21
19
06:15
70° NAA
20:24
290° WNW
14klst 09mín +3m 52s 03:59 22:42 04:52 21:48 05:37 21:02 13:19 150.25
20
06:12
70° NAA
20:26
290° WNW
14klst 13mín +3m 51s 03:55 22:44 04:49 21:50 05:35 21:04 13:19 150.29
21
06:10
69° NAA
20:28
291° WNW
14klst 17mín +3m 50s 03:52 22:47 04:46 21:52 05:33 21:06 13:19 150.33
22
06:08
69° NAA
20:29
292° WNW
14klst 21mín +3m 49s 03:48 22:51 04:44 21:55 05:30 21:07 13:18 150.37
23
06:06
68° NAA
20:31
292° WNW
14klst 24mín +3m 48s 03:45 22:54 04:41 21:57 05:28 21:09 13:18 150.41
24
06:04
68° NAA
20:33
293° WNW
14klst 28mín +3m 47s 03:42 22:57 04:38 21:59 05:26 21:11 13:18 150.45
25
06:02
67° NAA
20:34
293° WNW
14klst 32mín +3m 45s 03:38 23:00 04:36 22:01 05:24 21:13 13:18 150.49
26
06:00
66° NAA
20:36
294° WNW
14klst 36mín +3m 44s 03:35 23:03 04:33 22:04 05:21 21:15 13:18 150.53
27
05:58
66° NAA
20:38
294° WNW
14klst 39mín +3m 43s 03:31 23:07 04:30 22:06 05:19 21:17 13:17 150.57
28
05:56
65° NAA
20:40
295° WNW
14klst 43mín +3m 41s 03:27 23:10 04:28 22:08 05:17 21:19 13:17 150.61
29
05:54
65° NAA
20:41
296° WNW
14klst 47mín +3m 40s 03:24 23:13 04:25 22:11 05:15 21:21 13:17 150.65
30
05:52
64° NAA
20:43
296° WNW
14klst 50mín +3m 39s 03:20 23:17 04:23 22:13 05:13 21:23 13:17 150.68

Trong Hildesheim, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hildesheim

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hildesheim

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hildesheim

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí