Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ingolstadt, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 57.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:55 302.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 28m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.366 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ingolstadt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:07
125° SE
16:28
235° SW
8h 20m +0m 58s 06:11 18:24 06:50 17:45 07:30 17:05 12:17 147.10
2
08:07
125° SE
16:29
235° SW
8h 21m +1m 03s 06:11 18:24 06:50 17:46 07:30 17:06 12:18 147.10
3
08:07
125° SE
16:30
235° SW
8h 22m +1m 08s 06:12 18:25 06:50 17:47 07:30 17:07 12:18 147.10
4
08:07
125° SE
16:31
235° SW
8h 23m +1m 14s 06:12 18:26 06:50 17:48 07:29 17:08 12:19 147.10
5
08:07
125° SE
16:32
236° SW
8h 25m +1m 19s 06:11 18:27 06:50 17:49 07:29 17:09 12:19 147.10
6
08:06
124° SE
16:33
236° SW
8h 26m +1m 24s 06:11 18:28 06:49 17:50 07:29 17:10 12:19 147.10
7
08:06
124° SE
16:34
236° SW
8h 28m +1m 29s 06:11 18:29 06:49 17:51 07:29 17:11 12:20 147.11
8
08:06
124° SE
16:35
236° SW
8h 29m +1m 34s 06:11 18:30 06:49 17:52 07:29 17:13 12:20 147.11
9
08:05
124° ESE
16:37
236° WSW
8h 31m +1m 38s 06:11 18:31 06:49 17:53 07:28 17:14 12:21 147.12
10
08:05
124° ESE
16:38
237° WSW
8h 33m +1m 43s 06:11 18:32 06:49 17:54 07:28 17:15 12:21 147.12
11
08:04
123° ESE
16:39
237° WSW
8h 34m +1m 48s 06:10 18:33 06:48 17:56 07:28 17:16 12:22 147.13
12
08:04
123° ESE
16:41
237° WSW
8h 36m +1m 52s 06:10 18:35 06:48 17:57 07:27 17:17 12:22 147.13
13
08:03
123° ESE
16:42
238° WSW
8h 38m +1m 57s 06:10 18:36 06:47 17:58 07:27 17:19 12:22 147.14
14
08:03
122° ESE
16:43
238° WSW
8h 40m +2m 01s 06:09 18:37 06:47 17:59 07:26 17:20 12:23 147.15
15
08:02
122° ESE
16:45
238° WSW
8h 42m +2m 05s 06:09 18:38 06:46 18:00 07:26 17:21 12:23 147.16
16
08:01
122° ESE
16:46
238° WSW
8h 44m +2m 09s 06:08 18:39 06:46 18:02 07:25 17:23 12:23 147.17
17
08:01
121° ESE
16:48
239° WSW
8h 47m +2m 13s 06:08 18:40 06:45 18:03 07:24 17:24 12:24 147.18
18
08:00
121° ESE
16:49
239° WSW
8h 49m +2m 17s 06:07 18:42 06:45 18:04 07:24 17:25 12:24 147.19
19
07:59
121° ESE
16:51
239° WSW
8h 51m +2m 20s 06:07 18:43 06:44 18:05 07:23 17:27 12:24 147.20
20
07:58
120° ESE
16:52
240° WSW
8h 54m +2m 24s 06:06 18:44 06:43 18:07 07:22 17:28 12:25 147.22
21
07:57
120° ESE
16:54
240° WSW
8h 56m +2m 27s 06:05 18:45 06:43 18:08 07:21 17:29 12:25 147.23
22
07:56
120° ESE
16:55
240° WSW
8h 59m +2m 31s 06:05 18:47 06:42 18:09 07:20 17:31 12:25 147.24
23
07:55
119° ESE
16:57
241° WSW
9h 01m +2m 34s 06:04 18:48 06:41 18:11 07:19 17:32 12:26 147.25
24
07:54
119° ESE
16:58
241° WSW
9h 04m +2m 37s 06:03 18:49 06:40 18:12 07:18 17:34 12:26 147.27
25
07:53
118° ESE
17:00
242° WSW
9h 07m +2m 40s 06:02 18:51 06:39 18:14 07:18 17:35 12:26 147.28
26
07:52
118° ESE
17:02
242° WSW
9h 09m +2m 43s 06:01 18:52 06:38 18:15 07:16 17:37 12:26 147.30
27
07:51
118° ESE
17:03
242° WSW
9h 12m +2m 46s 06:00 18:53 06:37 18:16 07:15 17:38 12:26 147.31
28
07:49
117° ESE
17:05
243° WSW
9h 15m +2m 49s 05:59 18:55 06:36 18:18 07:14 17:40 12:27 147.33
29
07:48
117° ESE
17:06
243° WSW
9h 18m +2m 51s 05:58 18:56 06:35 18:19 07:13 17:41 12:27 147.35
30
07:47
116° ESE
17:08
244° WSW
9h 21m +2m 54s 05:57 18:58 06:34 18:21 07:12 17:43 12:27 147.37
31
07:45
116° ESE
17:10
244° WSW
9h 24m +2m 56s 05:56 18:59 06:33 18:22 07:11 17:44 12:27 147.39

Trong Ingolstadt, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ingolstadt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ingolstadt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ingolstadt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí