Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jena, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 56.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 304.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 45m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 27.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jena

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:16
127° SE
16:17
233° VSV
8h 00m +1m 04s 06:14 18:19 06:54 17:39 07:36 16:57 12:16 147.10
2
08:16
127° SE
16:18
233° VSV
8h 02m +1m 10s 06:14 18:20 06:54 17:40 07:36 16:58 12:17 147.10
3
08:16
127° SE
16:19
233° VSV
8h 03m +1m 16s 06:14 18:21 06:54 17:41 07:36 16:59 12:17 147.10
4
08:16
127° SE
16:21
234° VSV
8h 04m +1m 21s 06:14 18:22 06:54 17:42 07:36 17:00 12:18 147.10
5
08:16
126° SE
16:22
234° VSV
8h 06m +1m 27s 06:14 18:23 06:54 17:43 07:36 17:01 12:18 147.10
6
08:15
126° SE
16:23
234° VSV
8h 07m +1m 33s 06:14 18:24 06:54 17:44 07:36 17:03 12:19 147.10
7
08:15
126° SE
16:24
234° VSV
8h 09m +1m 38s 06:14 18:25 06:54 17:45 07:35 17:04 12:19 147.11
8
08:14
126° SE
16:26
234° VSV
8h 11m +1m 43s 06:14 18:26 06:53 17:47 07:35 17:05 12:20 147.11
9
08:14
125° SE
16:27
235° VSV
8h 12m +1m 49s 06:13 18:27 06:53 17:48 07:35 17:06 12:20 147.12
10
08:13
125° SE
16:28
235° VSV
8h 14m +1m 54s 06:13 18:29 06:53 17:49 07:34 17:07 12:20 147.12
11
08:13
125° SE
16:30
235° VSV
8h 16m +1m 59s 06:13 18:30 06:52 17:50 07:34 17:09 12:21 147.13
12
08:12
125° SE
16:31
236° VSV
8h 18m +2m 04s 06:12 18:31 06:52 17:51 07:33 17:10 12:21 147.13
13
08:11
124° SE
16:33
236° VSV
8h 21m +2m 08s 06:12 18:32 06:51 17:53 07:33 17:11 12:22 147.14
14
08:11
124° SE
16:34
236° VSV
8h 23m +2m 13s 06:11 18:33 06:51 17:54 07:32 17:13 12:22 147.15
15
08:10
124° ESE
16:36
236° VSV
8h 25m +2m 18s 06:11 18:35 06:50 17:55 07:31 17:14 12:22 147.16
16
08:09
123° ESE
16:37
237° VSV
8h 27m +2m 22s 06:10 18:36 06:50 17:57 07:31 17:16 12:23 147.17
17
08:08
123° ESE
16:39
237° VSV
8h 30m +2m 26s 06:10 18:37 06:49 17:58 07:30 17:17 12:23 147.18
18
08:07
123° ESE
16:40
238° VSV
8h 32m +2m 30s 06:09 18:38 06:48 17:59 07:29 17:18 12:23 147.19
19
08:06
122° ESE
16:42
238° VSV
8h 35m +2m 34s 06:08 18:40 06:48 18:01 07:28 17:20 12:24 147.20
20
08:05
122° ESE
16:43
238° VSV
8h 38m +2m 38s 06:08 18:41 06:47 18:02 07:27 17:21 12:24 147.22
21
08:04
122° ESE
16:45
239° VSV
8h 40m +2m 42s 06:07 18:43 06:46 18:03 07:26 17:23 12:24 147.23
22
08:03
121° ESE
16:47
239° VSV
8h 43m +2m 45s 06:06 18:44 06:45 18:05 07:25 17:24 12:25 147.24
23
08:02
121° ESE
16:48
239° VSV
8h 46m +2m 49s 06:05 18:45 06:44 18:06 07:24 17:26 12:25 147.25
24
08:01
120° ESE
16:50
240° VSV
8h 49m +2m 52s 06:04 18:47 06:43 18:08 07:23 17:28 12:25 147.27
25
08:00
120° ESE
16:52
240° VSV
8h 52m +2m 55s 06:03 18:48 06:42 18:09 07:22 17:29 12:25 147.28
26
07:58
119° ESE
16:54
241° VSV
8h 55m +2m 59s 06:02 18:50 06:41 18:11 07:21 17:31 12:26 147.30
27
07:57
119° ESE
16:55
241° VSV
8h 58m +3m 02s 06:01 18:51 06:40 18:12 07:20 17:32 12:26 147.31
28
07:56
119° ESE
16:57
242° VSV
9h 01m +3m 04s 06:00 18:52 06:39 18:14 07:19 17:34 12:26 147.33
29
07:54
118° ESE
16:59
242° VSV
9h 04m +3m 07s 05:59 18:54 06:38 18:15 07:18 17:36 12:26 147.35
30
07:53
118° ESE
17:01
242° VSV
9h 07m +3m 10s 05:58 18:55 06:37 18:17 07:16 17:37 12:26 147.37
31
07:51
117° ESE
17:02
243° VSV
9h 10m +3m 12s 05:57 18:57 06:35 18:18 07:15 17:39 12:27 147.39

Trong Jena, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jena

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jena

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jena

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí