Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jena, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 56.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 304.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 45m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 27.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jena

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:54
125° SE
16:10
235° VSV
8h 15m -2m 01s 05:54 18:10 06:33 17:30 07:15 16:49 12:02 147.52
2
07:55
125° SE
16:09
235° VSV
8h 13m -1m 56s 05:55 18:10 06:35 17:30 07:16 16:49 12:02 147.50
3
07:57
126° SE
16:09
234° VSV
8h 12m -1m 51s 05:56 18:09 06:36 17:30 07:17 16:48 12:03 147.48
4
07:58
126° SE
16:08
234° VSV
8h 10m -1m 46s 05:57 18:09 06:37 17:29 07:19 16:48 12:03 147.45
5
07:59
126° SE
16:08
234° VSV
8h 08m -1m 40s 05:58 18:09 06:38 17:29 07:20 16:47 12:04 147.43
6
08:01
126° SE
16:08
234° VSV
8h 06m -1m 35s 05:59 18:09 06:39 17:29 07:21 16:47 12:04 147.41
7
08:02
126° SE
16:07
234° VSV
8h 05m -1m 30s 06:00 18:09 06:40 17:29 07:22 16:47 12:04 147.39
8
08:03
127° SE
16:07
233° VSV
8h 04m -1m 24s 06:01 18:09 06:41 17:29 07:23 16:47 12:05 147.37
9
08:04
127° SE
16:07
233° VSV
8h 02m -1m 18s 06:02 18:09 06:42 17:29 07:24 16:47 12:05 147.35
10
08:05
127° SE
16:07
233° VSV
8h 01m -1m 13s 06:03 18:09 06:43 17:29 07:25 16:47 12:06 147.33
11
08:06
127° SE
16:06
233° VSV
8h 00m -1m 07s 06:04 18:09 06:44 17:29 07:26 16:47 12:06 147.32
12
08:07
127° SE
16:06
233° VSV
7h 59m -1m 01s 06:05 18:09 06:45 17:29 07:27 16:47 12:07 147.30
13
08:08
127° SE
16:06
233° VSV
7h 58m -0m 55s 06:06 18:09 06:46 17:29 07:28 16:47 12:07 147.28
14
08:09
128° SE
16:07
232° VSV
7h 57m -0m 49s 06:06 18:09 06:46 17:29 07:29 16:47 12:08 147.26
15
08:10
128° SE
16:07
232° VSV
7h 56m -0m 43s 06:07 18:09 06:47 17:29 07:30 16:47 12:08 147.25
16
08:11
128° SE
16:07
232° VSV
7h 56m -0m 37s 06:08 18:10 06:48 17:29 07:30 16:47 12:09 147.23
17
08:11
128° SE
16:07
232° VSV
7h 55m -0m 30s 06:08 18:10 06:49 17:30 07:31 16:47 12:09 147.22
18
08:12
128° SE
16:07
232° VSV
7h 55m -0m 24s 06:09 18:10 06:49 17:30 07:32 16:48 12:09 147.21
19
08:13
128° SE
16:08
232° VSV
7h 55m -0m 18s 06:10 18:11 06:50 17:30 07:32 16:48 12:10 147.19
20
08:13
128° SE
16:08
232° VSV
7h 54m -0m 12s 06:10 18:11 06:51 17:31 07:33 16:48 12:10 147.18
21
08:14
128° SE
16:09
232° VSV
7h 54m -0m 05s 06:11 18:12 06:51 17:31 07:33 16:49 12:11 147.17
22
08:14
128° SE
16:09
232° VSV
7h 54m +0m 00s 06:11 18:12 06:52 17:32 07:34 16:49 12:11 147.16
23
08:15
128° SE
16:10
232° VSV
7h 54m +0m 06s 06:12 18:13 06:52 17:32 07:34 16:50 12:12 147.15
24
08:15
128° SE
16:10
232° VSV
7h 55m +0m 13s 06:12 18:13 06:52 17:33 07:35 16:51 12:12 147.14
25
08:15
128° SE
16:11
232° VSV
7h 55m +0m 19s 06:13 18:14 06:53 17:34 07:35 16:51 12:13 147.13
26
08:16
128° SE
16:12
232° VSV
7h 55m +0m 26s 06:13 18:14 06:53 17:34 07:35 16:52 12:13 147.13
27
08:16
128° SE
16:12
232° VSV
7h 56m +0m 32s 06:13 18:15 06:53 17:35 07:36 16:53 12:14 147.12
28
08:16
128° SE
16:13
232° VSV
7h 57m +0m 38s 06:14 18:16 06:54 17:36 07:36 16:53 12:14 147.12
29
08:16
128° SE
16:14
232° VSV
7h 57m +0m 44s 06:14 18:17 06:54 17:37 07:36 16:54 12:15 147.11
30
08:16
127° SE
16:15
233° VSV
7h 58m +0m 50s 06:14 18:17 06:54 17:37 07:36 16:55 12:15 147.11
31
08:16
127° SE
16:16
233° VSV
7h 59m +0m 56s 06:14 18:18 06:54 17:38 07:36 16:56 12:16 147.11

Trong Jena, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jena

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jena

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jena

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí