Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaiserslautern, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 56.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:13 303.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 35m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -15.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaiserslautern

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:12
101° E
18:11
260° W
10h 59m +3m 37s 05:25 19:57 06:02 19:20 06:39 18:43 12:41 148.23
2
07:10
100° E
18:12
260° W
11h 02m +3m 38s 05:23 19:59 06:00 19:22 06:37 18:45 12:41 148.26
3
07:07
100° E
18:14
261° W
11h 06m +3m 38s 05:21 20:01 05:58 19:23 06:35 18:47 12:40 148.30
4
07:05
99° E
18:16
261° W
11h 10m +3m 39s 05:19 20:02 05:56 19:25 06:33 18:48 12:40 148.34
5
07:03
98° E
18:17
262° W
11h 13m +3m 39s 05:17 20:04 05:54 19:27 06:31 18:50 12:40 148.37
6
07:01
98° E
18:19
262° W
11h 17m +3m 39s 05:15 20:06 05:52 19:28 06:29 18:51 12:40 148.41
7
06:59
97° E
18:20
263° W
11h 21m +3m 40s 05:13 20:07 05:50 19:30 06:27 18:53 12:40 148.45
8
06:57
97° E
18:22
264° W
11h 24m +3m 40s 05:11 20:09 05:48 19:31 06:25 18:55 12:39 148.49
9
06:55
96° E
18:24
264° W
11h 28m +3m 40s 05:08 20:11 05:46 19:33 06:23 18:56 12:39 148.53
10
06:53
95° E
18:25
265° W
11h 32m +3m 40s 05:06 20:12 05:44 19:35 06:21 18:58 12:39 148.57
11
06:51
95° E
18:27
266° W
11h 35m +3m 41s 05:04 20:14 05:42 19:36 06:19 18:59 12:39 148.61
12
06:49
94° E
18:28
266° W
11h 39m +3m 41s 05:02 20:16 05:40 19:38 06:16 19:01 12:38 148.65
13
06:47
94° E
18:30
267° W
11h 43m +3m 41s 05:00 20:17 05:37 19:39 06:14 19:02 12:38 148.69
14
06:45
93° E
18:32
267° W
11h 46m +3m 41s 04:57 20:19 05:35 19:41 06:12 19:04 12:38 148.73
15
06:42
92° E
18:33
268° W
11h 50m +3m 41s 04:55 20:21 05:33 19:43 06:10 19:06 12:37 148.78
16
06:40
92° E
18:35
269° W
11h 54m +3m 41s 04:53 20:23 05:31 19:44 06:08 19:07 12:37 148.82
17
06:38
91° E
18:36
269° W
11h 58m +3m 41s 04:50 20:24 05:29 19:46 06:06 19:09 12:37 148.86
18
06:36
90° E
18:38
270° W
12h 01m +3m 41s 04:48 20:26 05:26 19:48 06:04 19:10 12:37 148.90
19
06:34
90° E
18:39
270° W
12h 05m +3m 41s 04:46 20:28 05:24 19:49 06:02 19:12 12:36 148.94
20
06:32
89° E
18:41
271° W
12h 09m +3m 41s 04:43 20:30 05:22 19:51 05:59 19:13 12:36 148.98
21
06:30
89° E
18:42
272° W
12h 12m +3m 41s 04:41 20:32 05:20 19:53 05:57 19:15 12:36 149.02
22
06:27
88° E
18:44
272° W
12h 16m +3m 41s 04:38 20:33 05:18 19:54 05:55 19:17 12:35 149.06
23
06:25
88° E
18:46
273° W
12h 20m +3m 41s 04:36 20:35 05:15 19:56 05:53 19:18 12:35 149.11
24
06:23
87° E
18:47
273° W
12h 23m +3m 41s 04:34 20:37 05:13 19:58 05:51 19:20 12:35 149.15
25
06:21
86° E
18:49
274° W
12h 27m +3m 41s 04:31 20:39 05:11 19:59 05:48 19:21 12:35 149.19
26
06:19
86° E
18:50
275° W
12h 31m +3m 40s 04:29 20:41 05:08 20:01 05:46 19:23 12:34 149.23
27
06:17
85° E
18:52
275° W
12h 34m +3m 40s 04:26 20:43 05:06 20:03 05:44 19:24 12:34 149.27
28
06:15
84° E
18:53
276° W
12h 38m +3m 40s 04:24 20:45 05:04 20:04 05:42 19:26 12:34 149.31
29
07:13
84° E
19:55
276° W
12h 42m +3m 40s 05:21 21:47 06:02 21:06 06:40 20:28 13:33 149.35
30
07:10
83° E
19:56
277° W
12h 45m +3m 40s 05:19 21:49 05:59 21:08 06:38 20:29 13:33 149.40
31
07:08
83° E
19:58
278° W
12h 49m +3m 39s 05:16 21:51 05:57 21:10 06:35 20:31 13:33 149.44

Trong Kaiserslautern, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kaiserslautern

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kaiserslautern

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kaiserslautern

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí