Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaiserslautern, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 57.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:12 303.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 33m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -11.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.365 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaiserslautern

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:06
82° E
19:59
278° W
12h 53m +3m 39s 05:14 21:53 05:55 21:11 06:33 20:32 13:32 149.48
2
07:04
82° E
20:01
279° W
12h 56m +3m 39s 05:11 21:55 05:52 21:13 06:31 20:34 13:32 149.53
3
07:02
81° E
20:02
279° W
13h 00m +3m 38s 05:08 21:57 05:50 21:15 06:29 20:36 13:32 149.57
4
07:00
80° E
20:04
280° W
13h 04m +3m 38s 05:06 21:59 05:48 21:17 06:27 20:37 13:32 149.61
5
06:58
80° E
20:06
281° W
13h 07m +3m 38s 05:03 22:01 05:45 21:18 06:24 20:39 13:31 149.65
6
06:56
79° E
20:07
281° W
13h 11m +3m 37s 05:00 22:03 05:43 21:20 06:22 20:41 13:31 149.70
7
06:53
78° ENE
20:09
282° WNW
13h 15m +3m 37s 04:58 22:05 05:40 21:22 06:20 20:42 13:31 149.74
8
06:51
78° ENE
20:10
282° WNW
13h 18m +3m 36s 04:55 22:07 05:38 21:24 06:18 20:44 13:30 149.78
9
06:49
77° ENE
20:12
283° WNW
13h 22m +3m 36s 04:53 22:09 05:36 21:26 06:16 20:45 13:30 149.83
10
06:47
77° ENE
20:13
284° WNW
13h 25m +3m 35s 04:50 22:11 05:33 21:27 06:14 20:47 13:30 149.87
11
06:45
76° ENE
20:15
284° WNW
13h 29m +3m 35s 04:47 22:14 05:31 21:29 06:11 20:49 13:30 149.92
12
06:43
76° ENE
20:16
285° WNW
13h 33m +3m 34s 04:44 22:16 05:29 21:31 06:09 20:50 13:29 149.96
13
06:41
75° ENE
20:18
285° WNW
13h 36m +3m 34s 04:42 22:18 05:26 21:33 06:07 20:52 13:29 150.00
14
06:39
74° ENE
20:19
286° WNW
13h 40m +3m 33s 04:39 22:20 05:24 21:35 06:05 20:54 13:29 150.04
15
06:37
74° ENE
20:21
286° WNW
13h 43m +3m 32s 04:36 22:23 05:22 21:37 06:03 20:55 13:29 150.09
16
06:35
73° ENE
20:22
287° WNW
13h 47m +3m 31s 04:33 22:25 05:19 21:39 06:01 20:57 13:28 150.13
17
06:33
73° ENE
20:24
288° WNW
13h 50m +3m 31s 04:31 22:27 05:17 21:40 05:59 20:59 13:28 150.17
18
06:31
72° ENE
20:25
288° WNW
13h 54m +3m 30s 04:28 22:30 05:15 21:42 05:56 21:00 13:28 150.21
19
06:29
72° ENE
20:27
289° WNW
13h 57m +3m 29s 04:25 22:32 05:12 21:44 05:54 21:02 13:28 150.25
20
06:27
71° ENE
20:28
289° WNW
14h 01m +3m 28s 04:22 22:34 05:10 21:46 05:52 21:04 13:27 150.29
21
06:25
71° ENE
20:30
290° WNW
14h 04m +3m 27s 04:19 22:37 05:08 21:48 05:50 21:05 13:27 150.33
22
06:23
70° ENE
20:32
290° WNW
14h 08m +3m 26s 04:17 22:39 05:05 21:50 05:48 21:07 13:27 150.37
23
06:21
70° ENE
20:33
291° WNW
14h 11m +3m 25s 04:14 22:42 05:03 21:52 05:46 21:09 13:27 150.41
24
06:20
69° ENE
20:35
291° WNW
14h 15m +3m 24s 04:11 22:44 05:01 21:54 05:44 21:10 13:27 150.45
25
06:18
68° ENE
20:36
292° WNW
14h 18m +3m 23s 04:08 22:47 04:58 21:56 05:42 21:12 13:26 150.49
26
06:16
68° ENE
20:38
292° WNW
14h 21m +3m 21s 04:05 22:49 04:56 21:58 05:40 21:14 13:26 150.53
27
06:14
67° ENE
20:39
293° WNW
14h 25m +3m 20s 04:02 22:52 04:54 22:00 05:38 21:15 13:26 150.57
28
06:12
67° ENE
20:41
293° WNW
14h 28m +3m 19s 03:59 22:55 04:51 22:02 05:36 21:17 13:26 150.61
29
06:10
66° ENE
20:42
294° WNW
14h 31m +3m 17s 03:56 22:57 04:49 22:04 05:34 21:19 13:26 150.65
30
06:09
66° ENE
20:44
294° WNW
14h 34m +3m 16s 03:53 23:00 04:47 22:06 05:32 21:20 13:26 150.68

Trong Kaiserslautern, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kaiserslautern

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kaiserslautern

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kaiserslautern

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí