Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaiserslautern, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 56.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:13 303.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 35m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kaiserslautern

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
60° ENE
21:09
299° WNW
15h 08m -2m 51s 03:28 23:39 04:31 22:37 05:21 21:47 13:35 151.83
2
06:01
61° ENE
21:07
299° WNW
15h 05m -2m 53s 03:31 23:36 04:33 22:34 05:23 21:46 13:35 151.81
3
06:03
61° ENE
21:06
298° WNW
15h 03m -2m 55s 03:34 23:33 04:35 22:32 05:24 21:44 13:35 151.79
4
06:04
62° ENE
21:04
298° WNW
15h 00m -2m 58s 03:37 23:30 04:37 22:30 05:26 21:42 13:35 151.77
5
06:05
62° ENE
21:03
297° WNW
14h 57m -3m 00s 03:40 23:27 04:39 22:28 05:27 21:40 13:34 151.75
6
06:07
63° ENE
21:01
297° WNW
14h 54m -3m 02s 03:42 23:24 04:41 22:26 05:29 21:38 13:34 151.73
7
06:08
63° ENE
20:59
296° WNW
14h 50m -3m 03s 03:45 23:21 04:43 22:24 05:31 21:37 13:34 151.71
8
06:10
64° ENE
20:58
296° WNW
14h 47m -3m 05s 03:48 23:18 04:45 22:21 05:32 21:35 13:34 151.69
9
06:11
64° ENE
20:56
296° WNW
14h 44m -3m 07s 03:51 23:15 04:47 22:19 05:34 21:33 13:34 151.66
10
06:13
65° ENE
20:54
295° WNW
14h 41m -3m 09s 03:54 23:12 04:49 22:17 05:35 21:31 13:34 151.64
11
06:14
65° ENE
20:52
295° WNW
14h 38m -3m 10s 03:56 23:09 04:51 22:15 05:37 21:29 13:34 151.62
12
06:15
66° ENE
20:51
294° WNW
14h 35m -3m 12s 03:59 23:06 04:53 22:12 05:39 21:27 13:34 151.59
13
06:17
66° ENE
20:49
294° WNW
14h 31m -3m 13s 04:02 23:03 04:55 22:10 05:40 21:25 13:33 151.57
14
06:18
67° ENE
20:47
293° WNW
14h 28m -3m 15s 04:04 23:00 04:57 22:08 05:42 21:23 13:33 151.54
15
06:20
67° ENE
20:45
293° WNW
14h 25m -3m 16s 04:07 22:57 04:59 22:06 05:43 21:21 13:33 151.51
16
06:21
68° ENE
20:43
292° WNW
14h 22m -3m 18s 04:09 22:54 05:01 22:03 05:45 21:19 13:33 151.49
17
06:23
68° ENE
20:41
292° WNW
14h 18m -3m 19s 04:12 22:51 05:03 22:01 05:47 21:17 13:33 151.46
18
06:24
69° ENE
20:40
291° WNW
14h 15m -3m 20s 04:14 22:48 05:05 21:59 05:48 21:15 13:32 151.43
19
06:26
69° ENE
20:38
291° WNW
14h 12m -3m 21s 04:17 22:45 05:06 21:56 05:50 21:13 13:32 151.40
20
06:27
70° ENE
20:36
290° WNW
14h 08m -3m 22s 04:19 22:43 05:08 21:54 05:52 21:11 13:32 151.37
21
06:28
70° ENE
20:34
290° WNW
14h 05m -3m 23s 04:21 22:40 05:10 21:52 05:53 21:09 13:32 151.34
22
06:30
71° ENE
20:32
289° WNW
14h 01m -3m 24s 04:24 22:37 05:12 21:49 05:55 21:07 13:31 151.30
23
06:31
71° ENE
20:30
288° WNW
13h 58m -3m 25s 04:26 22:34 05:14 21:47 05:56 21:05 13:31 151.27
24
06:33
72° ENE
20:28
288° WNW
13h 55m -3m 26s 04:28 22:31 05:16 21:44 05:58 21:03 13:31 151.24
25
06:34
72° ENE
20:26
287° WNW
13h 51m -3m 27s 04:31 22:28 05:18 21:42 05:59 21:00 13:31 151.21
26
06:36
73° ENE
20:24
287° WNW
13h 48m -3m 28s 04:33 22:26 05:19 21:40 06:01 20:58 13:30 151.18
27
06:37
74° ENE
20:22
286° WNW
13h 44m -3m 28s 04:35 22:23 05:21 21:37 06:03 20:56 13:30 151.14
28
06:39
74° ENE
20:20
286° WNW
13h 41m -3m 29s 04:37 22:20 05:23 21:35 06:04 20:54 13:30 151.11
29
06:40
75° ENE
20:18
285° WNW
13h 37m -3m 30s 04:40 22:17 05:25 21:33 06:06 20:52 13:30 151.07
30
06:42
75° ENE
20:16
284° WNW
13h 34m -3m 30s 04:42 22:15 05:27 21:30 06:07 20:50 13:29 151.04
31
06:43
76° ENE
20:14
284° WNW
13h 30m -3m 31s 04:44 22:12 05:28 21:28 06:09 20:47 13:29 151.01

Trong Kaiserslautern, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kaiserslautern

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kaiserslautern

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kaiserslautern

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí