Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karlsruhe, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 ↑ 52.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:33 ↑ 307.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 07m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 8.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.079 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karlsruhe
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:06
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +3m 11s | 03:51 | 22:57 | 04:44 | 22:03 | 05:29 | 21:18 | 13:23 | 150.72 |
| 2 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +3m 09s | 03:49 | 22:59 | 04:42 | 22:05 | 05:27 | 21:20 | 13:23 | 150.76 |
| 3 |
06:02
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +3m 08s | 03:46 | 23:02 | 04:40 | 22:07 | 05:26 | 21:21 | 13:23 | 150.80 |
| 4 |
06:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 06s | 03:43 | 23:05 | 04:38 | 22:09 | 05:24 | 21:23 | 13:23 | 150.83 |
| 5 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 04s | 03:40 | 23:08 | 04:36 | 22:11 | 05:22 | 21:24 | 13:23 | 150.87 |
| 6 |
05:57
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 02s | 03:37 | 23:10 | 04:34 | 22:13 | 05:20 | 21:26 | 13:23 | 150.91 |
| 7 |
05:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 00s | 03:34 | 23:13 | 04:31 | 22:15 | 05:18 | 21:28 | 13:22 | 150.95 |
| 8 |
05:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +2m 58s | 03:31 | 23:16 | 04:29 | 22:17 | 05:17 | 21:29 | 13:22 | 150.99 |
| 9 |
05:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 56s | 03:28 | 23:19 | 04:27 | 22:19 | 05:15 | 21:31 | 13:22 | 151.02 |
| 10 |
05:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 54s | 03:25 | 23:22 | 04:25 | 22:21 | 05:13 | 21:32 | 13:22 | 151.05 |
| 11 |
05:50
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 52s | 03:22 | 23:25 | 04:23 | 22:23 | 05:12 | 21:34 | 13:22 | 151.10 |
| 12 |
05:48
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 49s | 03:19 | 23:28 | 04:21 | 22:25 | 05:10 | 21:36 | 13:22 | 151.12 |
| 13 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 47s | 03:16 | 23:31 | 04:19 | 22:27 | 05:08 | 21:37 | 13:22 | 151.16 |
| 14 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 44s | 03:13 | 23:34 | 04:17 | 22:29 | 05:07 | 21:39 | 13:22 | 151.18 |
| 15 |
05:44
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 42s | 03:10 | 23:37 | 04:15 | 22:31 | 05:05 | 21:40 | 13:22 | 151.21 |
| 16 |
05:43
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 39s | 03:07 | 23:40 | 04:13 | 22:33 | 05:04 | 21:42 | 13:22 | 151.25 |
| 17 |
05:42
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 36s | 03:04 | 23:43 | 04:11 | 22:35 | 05:02 | 21:43 | 13:22 | 151.28 |
| 18 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 33s | 03:01 | 23:46 | 04:10 | 22:37 | 05:01 | 21:45 | 13:22 | 151.32 |
| 19 |
05:39
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 30s | 02:58 | 23:49 | 04:08 | 22:38 | 04:59 | 21:46 | 13:22 | 151.34 |
| 20 |
05:38
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 27s | 02:55 | 23:53 | 04:06 | 22:40 | 04:58 | 21:48 | 13:22 | 151.37 |
| 21 |
05:37
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 24s | 02:52 | 23:56 | 04:04 | 22:42 | 04:57 | 21:49 | 13:22 | 151.41 |
| 22 |
05:36
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 20s | 02:49 | 23:59 | 04:03 | 22:44 | 04:55 | 21:51 | 13:23 | 151.43 |
| 23 |
05:35
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 17s | 02:46 | N/A | 04:01 | 22:46 | 04:54 | 21:52 | 13:23 | 151.45 |
| 24 |
05:34
↑
56° Đông Bắc
|
21:13
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +2m 13s | 02:43 | 00:02 | 03:59 | 22:48 | 04:53 | 21:53 | 13:23 | 151.48 |
| 25 |
05:33
↑
56° Đông Bắc
|
21:14
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +2m 10s | 02:39 | 00:06 | 03:58 | 22:49 | 04:52 | 21:55 | 13:23 | 151.51 |
| 26 |
05:32
↑
56° Đông Bắc
|
21:15
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +2m 06s | 02:36 | 00:09 | 03:56 | 22:51 | 04:51 | 21:56 | 13:23 | 151.54 |
| 27 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:16
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 02s | 02:33 | 00:13 | 03:55 | 22:53 | 04:50 | 21:57 | 13:23 | 151.57 |
| 28 |
05:30
↑
55° Đông Bắc
|
21:17
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +1m 58s | 02:30 | 00:16 | 03:53 | 22:54 | 04:48 | 21:59 | 13:23 | 151.60 |
| 29 |
05:29
↑
55° Đông Bắc
|
21:18
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +1m 54s | 02:26 | 00:20 | 03:52 | 22:56 | 04:47 | 22:00 | 13:23 | 151.62 |
| 30 |
05:28
↑
54° Đông Bắc
|
21:19
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +1m 50s | 02:23 | 00:24 | 03:50 | 22:58 | 04:46 | 22:01 | 13:23 | 151.64 |
| 31 |
05:27
↑
54° Đông Bắc
|
21:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +1m 46s | 02:19 | 00:27 | 03:49 | 22:59 | 04:46 | 22:02 | 13:24 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Karlsruhe. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Karlsruhe, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Karlsruhe
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Karlsruhe
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Karlsruhe
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Karlsruhe.