Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kassel, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:21 54.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:16 305.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 54m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 47.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.429 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kassel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:27
127° SE
16:24
233° SW
7h 57m +1m 05s 06:23 18:27 07:04 17:47 07:46 17:04 12:25 147.10
2
08:26
127° SE
16:25
233° SW
7h 58m +1m 11s 06:23 18:28 07:04 17:48 07:46 17:05 12:25 147.10
3
08:26
127° SE
16:26
233° SW
7h 59m +1m 17s 06:23 18:29 07:04 17:49 07:46 17:06 12:26 147.10
4
08:26
127° SE
16:27
233° SW
8h 01m +1m 23s 06:23 18:30 07:03 17:50 07:46 17:07 12:26 147.10
5
08:26
127° SE
16:28
233° SW
8h 02m +1m 29s 06:23 18:31 07:03 17:51 07:46 17:08 12:27 147.10
6
08:25
126° SE
16:30
234° SW
8h 04m +1m 34s 06:23 18:32 07:03 17:52 07:45 17:10 12:27 147.10
7
08:25
126° SE
16:31
234° SW
8h 05m +1m 40s 06:23 18:33 07:03 17:53 07:45 17:11 12:28 147.11
8
08:25
126° SE
16:32
234° SW
8h 07m +1m 45s 06:23 18:34 07:03 17:54 07:45 17:12 12:28 147.11
9
08:24
126° SE
16:33
234° SW
8h 09m +1m 51s 06:22 18:35 07:02 17:55 07:44 17:13 12:28 147.12
10
08:24
126° SE
16:35
235° SW
8h 11m +1m 56s 06:22 18:36 07:02 17:56 07:44 17:14 12:29 147.12
11
08:23
125° SE
16:36
235° SW
8h 13m +2m 01s 06:22 18:38 07:02 17:58 07:43 17:16 12:29 147.13
12
08:22
125° SE
16:38
235° SW
8h 15m +2m 06s 06:21 18:39 07:01 17:59 07:43 17:17 12:30 147.13
13
08:22
125° SE
16:39
236° SW
8h 17m +2m 11s 06:21 18:40 07:01 18:00 07:42 17:18 12:30 147.14
14
08:21
124° SE
16:41
236° SW
8h 19m +2m 15s 06:20 18:41 07:00 18:01 07:42 17:20 12:30 147.15
15
08:20
124° SE
16:42
236° SW
8h 22m +2m 20s 06:20 18:42 07:00 18:03 07:41 17:21 12:31 147.16
16
08:19
124° ESE
16:44
236° WSW
8h 24m +2m 24s 06:19 18:44 06:59 18:04 07:40 17:23 12:31 147.17
17
08:18
123° ESE
16:45
237° WSW
8h 27m +2m 29s 06:19 18:45 06:58 18:05 07:39 17:24 12:31 147.18
18
08:17
123° ESE
16:47
237° WSW
8h 29m +2m 33s 06:18 18:46 06:57 18:07 07:39 17:26 12:32 147.19
19
08:16
123° ESE
16:49
238° WSW
8h 32m +2m 37s 06:17 18:48 06:57 18:08 07:38 17:27 12:32 147.20
20
08:15
122° ESE
16:50
238° WSW
8h 35m +2m 41s 06:16 18:49 06:56 18:10 07:37 17:29 12:32 147.22
21
08:14
122° ESE
16:52
238° WSW
8h 37m +2m 45s 06:16 18:50 06:55 18:11 07:36 17:30 12:33 147.23
22
08:13
121° ESE
16:54
239° WSW
8h 40m +2m 48s 06:15 18:52 06:54 18:13 07:35 17:32 12:33 147.24
23
08:12
121° ESE
16:55
239° WSW
8h 43m +2m 52s 06:14 18:53 06:53 18:14 07:34 17:33 12:33 147.25
24
08:11
121° ESE
16:57
240° WSW
8h 46m +2m 55s 06:13 18:55 06:52 18:15 07:33 17:35 12:33 147.27
25
08:09
120° ESE
16:59
240° WSW
8h 49m +2m 58s 06:12 18:56 06:51 18:17 07:32 17:36 12:34 147.28
26
08:08
120° ESE
17:01
240° WSW
8h 52m +3m 02s 06:11 18:58 06:50 18:18 07:31 17:38 12:34 147.30
27
08:07
119° ESE
17:02
241° WSW
8h 55m +3m 05s 06:10 18:59 06:49 18:20 07:29 17:40 12:34 147.31
28
08:05
119° ESE
17:04
241° WSW
8h 58m +3m 07s 06:09 19:01 06:48 18:22 07:28 17:41 12:34 147.33
29
08:04
118° ESE
17:06
242° WSW
9h 01m +3m 10s 06:08 19:02 06:47 18:23 07:27 17:43 12:35 147.35
30
08:03
118° ESE
17:08
242° WSW
9h 05m +3m 13s 06:07 19:04 06:46 18:25 07:26 17:45 12:35 147.37
31
08:01
117° ESE
17:09
243° WSW
9h 08m +3m 15s 06:06 19:05 06:44 18:26 07:24 17:46 12:35 147.39

Trong Kassel, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kassel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kassel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kassel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí