Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kassel, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 ↑ 78.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 ↑ 281.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 16m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 45.19°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.697 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kassel
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:22
↑
94° Đông
|
18:59
↑
266° Tây
|
11h 37m | -3m 53s | 05:30 | 20:51 | 06:10 | 20:11 | 06:48 | 19:33 | 13:11 | 149.78 |
| 2 |
07:24
↑
95° Đông
|
18:57
↑
265° Tây
|
11h 33m | -3m 52s | 05:32 | 20:48 | 06:12 | 20:09 | 06:50 | 19:31 | 13:11 | 149.74 |
| 3 |
07:25
↑
95° Đông
|
18:55
↑
264° Tây
|
11h 29m | -3m 52s | 05:34 | 20:46 | 06:13 | 20:07 | 06:52 | 19:28 | 13:11 | 149.69 |
| 4 |
07:27
↑
96° Đông
|
18:52
↑
264° Tây
|
11h 25m | -3m 52s | 05:36 | 20:44 | 06:15 | 20:04 | 06:53 | 19:26 | 13:10 | 149.65 |
| 5 |
07:29
↑
97° Đông
|
18:50
↑
263° Tây
|
11h 21m | -3m 52s | 05:37 | 20:41 | 06:17 | 20:02 | 06:55 | 19:24 | 13:10 | 149.61 |
| 6 |
07:30
↑
97° Đông
|
18:48
↑
262° Tây
|
11h 17m | -3m 52s | 05:39 | 20:39 | 06:18 | 20:00 | 06:57 | 19:22 | 13:10 | 149.57 |
| 7 |
07:32
↑
98° Đông
|
18:46
↑
262° Tây
|
11h 13m | -3m 51s | 05:41 | 20:37 | 06:20 | 19:58 | 06:58 | 19:20 | 13:09 | 149.53 |
| 8 |
07:34
↑
98° Đông
|
18:44
↑
261° Tây
|
11h 09m | -3m 51s | 05:42 | 20:34 | 06:21 | 19:56 | 07:00 | 19:17 | 13:09 | 149.48 |
| 9 |
07:35
↑
99° Đông
|
18:41
↑
261° Tây
|
11h 06m | -3m 51s | 05:44 | 20:32 | 06:23 | 19:53 | 07:01 | 19:15 | 13:09 | 149.44 |
| 10 |
07:37
↑
100° Đông
|
18:39
↑
260° Tây
|
11h 02m | -3m 51s | 05:46 | 20:30 | 06:25 | 19:51 | 07:03 | 19:13 | 13:09 | 149.40 |
| 11 |
07:39
↑
100° Đông
|
18:37
↑
259° Tây
|
10h 58m | -3m 50s | 05:48 | 20:28 | 06:26 | 19:49 | 07:05 | 19:11 | 13:08 | 149.35 |
| 12 |
07:40
↑
101° Đông
|
18:35
↑
259° Tây
|
10h 54m | -3m 50s | 05:49 | 20:26 | 06:28 | 19:47 | 07:06 | 19:09 | 13:08 | 149.31 |
| 13 |
07:42
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:33
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -3m 49s | 05:51 | 20:23 | 06:30 | 19:45 | 07:08 | 19:07 | 13:08 | 149.27 |
| 14 |
07:44
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:30
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -3m 49s | 05:53 | 20:21 | 06:31 | 19:43 | 07:09 | 19:05 | 13:08 | 149.23 |
| 15 |
07:45
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:28
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 43m | -3m 49s | 05:54 | 20:19 | 06:33 | 19:41 | 07:11 | 19:03 | 13:07 | 149.18 |
| 16 |
07:47
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:26
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -3m 48s | 05:56 | 20:17 | 06:34 | 19:39 | 07:13 | 19:00 | 13:07 | 149.14 |
| 17 |
07:49
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -3m 48s | 05:57 | 20:15 | 06:36 | 19:37 | 07:14 | 18:58 | 13:07 | 149.10 |
| 18 |
07:50
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 31m | -3m 47s | 05:59 | 20:13 | 06:38 | 19:35 | 07:16 | 18:56 | 13:07 | 149.05 |
| 19 |
07:52
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -3m 46s | 06:01 | 20:11 | 06:39 | 19:33 | 07:18 | 18:54 | 13:07 | 149.01 |
| 20 |
07:54
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -3m 46s | 06:02 | 20:09 | 06:41 | 19:31 | 07:19 | 18:52 | 13:06 | 148.97 |
| 21 |
07:56
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -3m 45s | 06:04 | 20:07 | 06:42 | 19:29 | 07:21 | 18:50 | 13:06 | 148.93 |
| 22 |
07:57
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -3m 44s | 06:06 | 20:05 | 06:44 | 19:27 | 07:23 | 18:49 | 13:06 | 148.88 |
| 23 |
07:59
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -3m 43s | 06:07 | 20:03 | 06:46 | 19:25 | 07:24 | 18:47 | 13:06 | 148.84 |
| 24 |
08:01
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 09m | -3m 42s | 06:09 | 20:02 | 06:47 | 19:23 | 07:26 | 18:45 | 13:06 | 148.80 |
| 25 |
07:02
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:08
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -3m 41s | 05:10 | 19:00 | 05:49 | 18:21 | 06:27 | 17:43 | 12:06 | 148.76 |
| 26 |
07:04
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:06
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 01m | -3m 40s | 05:12 | 18:58 | 05:50 | 18:20 | 06:29 | 17:41 | 12:05 | 148.72 |
| 27 |
07:06
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:04
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 58m | -3m 39s | 05:13 | 18:56 | 05:52 | 18:18 | 06:31 | 17:39 | 12:05 | 148.68 |
| 28 |
07:08
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:02
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 54m | -3m 38s | 05:15 | 18:54 | 05:53 | 18:16 | 06:32 | 17:37 | 12:05 | 148.64 |
| 29 |
07:09
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:00
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 50m | -3m 37s | 05:17 | 18:53 | 05:55 | 18:14 | 06:34 | 17:36 | 12:05 | 148.60 |
| 30 |
07:11
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:58
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 47m | -3m 36s | 05:18 | 18:51 | 05:57 | 18:13 | 06:36 | 17:34 | 12:05 | 148.56 |
| 31 |
07:13
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:57
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 43m | -3m 34s | 05:20 | 18:50 | 05:58 | 18:11 | 06:37 | 17:32 | 12:05 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kassel. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kassel, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.