Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kassel, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:19 123.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:44 236.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 24m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -33.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kassel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:54
64° ENE
20:44
296° WNW
14h 49m +3m 30s 03:27 23:13 04:27 22:12 05:16 21:23 13:19 150.72
2
05:53
64° ENE
20:45
296° WNW
14h 52m +3m 28s 03:23 23:17 04:24 22:14 05:14 21:25 13:19 150.76
3
05:51
63° ENE
20:47
297° WNW
14h 56m +3m 26s 03:20 23:20 04:22 22:17 05:12 21:26 13:18 150.80
4
05:49
63° ENE
20:49
298° WNW
14h 59m +3m 24s 03:16 23:24 04:20 22:19 05:10 21:28 13:18 150.83
5
05:47
62° ENE
20:50
298° WNW
15h 03m +3m 23s 03:12 23:27 04:17 22:21 05:08 21:30 13:18 150.87
6
05:45
62° ENE
20:52
298° WNW
15h 06m +3m 21s 03:09 23:31 04:15 22:23 05:06 21:32 13:18 150.91
7
05:44
61° ENE
20:53
299° WNW
15h 09m +3m 18s 03:05 23:34 04:12 22:26 05:04 21:34 13:18 150.94
8
05:42
61° ENE
20:55
299° WNW
15h 13m +3m 16s 03:01 23:38 04:10 22:28 05:02 21:36 13:18 150.98
9
05:40
60° ENE
20:57
300° WNW
15h 16m +3m 14s 02:57 23:42 04:07 22:30 05:00 21:37 13:18 151.02
10
05:39
60° ENE
20:58
300° WNW
15h 19m +3m 12s 02:53 23:46 04:05 22:33 04:58 21:39 13:18 151.05
11
05:37
60° ENE
21:00
301° WNW
15h 22m +3m 09s 02:49 23:50 04:03 22:35 04:56 21:41 13:18 151.09
12
05:35
59° ENE
21:01
301° WNW
15h 25m +3m 07s 02:45 23:55 04:00 22:37 04:54 21:43 13:18 151.12
13
05:34
59° ENE
21:03
302° WNW
15h 28m +3m 04s 02:41 23:59 03:58 22:40 04:53 21:44 13:18 151.16
14
05:32
58° ENE
21:04
302° WNW
15h 31m +3m 01s 02:36 N/A 03:56 22:42 04:51 21:46 13:18 151.19
15
05:31
58° ENE
21:06
303° WNW
15h 34m +2m 59s 02:32 00:04 03:53 22:44 04:49 21:48 13:18 151.22
16
05:29
57° ENE
21:07
303° WNW
15h 37m +2m 56s 02:27 00:09 03:51 22:46 04:47 21:50 13:18 151.25
17
05:28
57° ENE
21:09
303° WNW
15h 40m +2m 53s 02:22 00:14 03:49 22:49 04:46 21:51 13:18 151.29
18
05:27
56° ENE
21:10
304° NW
15h 43m +2m 49s 02:16 00:19 03:47 22:51 04:44 21:53 13:18 151.32
19
05:25
56° NE
21:12
304° NW
15h 46m +2m 46s 02:11 00:25 03:44 22:53 04:42 21:55 13:18 151.35
20
05:24
56° NE
21:13
305° NW
15h 48m +2m 43s 02:04 00:31 03:42 22:56 04:41 21:56 13:18 151.38
21
05:23
55° NE
21:14
305° NW
15h 51m +2m 39s 01:58 00:38 03:40 22:58 04:39 21:58 13:18 151.41
22
05:21
55° NE
21:16
305° NW
15h 54m +2m 36s 01:49 00:47 03:38 23:00 04:38 22:00 13:18 151.43
23
05:20
55° NE
21:17
306° NW
15h 56m +2m 32s 01:39 N/A 03:36 23:02 04:36 22:01 13:18 151.46
24
05:19
54° NE
21:18
306° NW
15h 59m +2m 28s N/A N/A 03:34 23:04 04:35 22:03 13:18 151.49
25
05:18
54° NE
21:20
306° NW
16h 01m +2m 24s N/A N/A 03:32 23:06 04:34 22:04 13:18 151.51
26
05:17
54° NE
21:21
307° NW
16h 04m +2m 20s N/A N/A 03:30 23:09 04:32 22:06 13:19 151.54
27
05:16
53° NE
21:22
307° NW
16h 06m +2m 16s N/A N/A 03:28 23:11 04:31 22:07 13:19 151.56
28
05:15
53° NE
21:23
307° NW
16h 08m +2m 12s N/A N/A 03:26 23:13 04:30 22:09 13:19 151.59
29
05:14
53° NE
21:25
308° NW
16h 10m +2m 07s N/A N/A 03:25 23:15 04:29 22:10 13:19 151.62
30
05:13
52° NE
21:26
308° NW
16h 12m +2m 03s N/A N/A 03:23 23:17 04:28 22:11 13:19 151.64
31
05:12
52° NE
21:27
308° NW
16h 14m +1m 58s N/A N/A 03:21 23:19 04:27 22:13 13:19 151.66

Trong Kassel, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kassel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kassel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kassel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí