Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kassel, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 ↑ 78.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 ↑ 281.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 16m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 7.8°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.687 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kassel
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:10
↑
50° Đông Bắc
|
21:41
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -0m 56s | N/A | N/A | 03:11 | 23:39 | 04:22 | 22:28 | 13:25 | 152.08 |
| 2 |
05:11
↑
50° Đông Bắc
|
21:40
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -1m 02s | N/A | N/A | 03:12 | 23:38 | 04:23 | 22:28 | 13:25 | 152.08 |
| 3 |
05:11
↑
50° Đông Bắc
|
21:40
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -1m 07s | N/A | N/A | 03:13 | 23:37 | 04:24 | 22:27 | 13:26 | 152.08 |
| 4 |
05:12
↑
50° Đông Bắc
|
21:39
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -1m 13s | N/A | N/A | 03:15 | 23:36 | 04:25 | 22:26 | 13:26 | 152.09 |
| 5 |
05:13
↑
50° Đông Bắc
|
21:39
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -1m 18s | N/A | N/A | 03:16 | 23:35 | 04:26 | 22:26 | 13:26 | 152.09 |
| 6 |
05:14
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -1m 24s | N/A | N/A | 03:18 | 23:34 | 04:27 | 22:25 | 13:26 | 152.09 |
| 7 |
05:15
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -1m 29s | N/A | N/A | 03:19 | 23:32 | 04:28 | 22:24 | 13:26 | 152.09 |
| 8 |
05:16
↑
51° Đông Bắc
|
21:37
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -1m 34s | N/A | N/A | 03:21 | 23:31 | 04:29 | 22:24 | 13:27 | 152.09 |
| 9 |
05:17
↑
51° Đông Bắc
|
21:36
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -1m 39s | N/A | N/A | 03:23 | 23:29 | 04:30 | 22:23 | 13:27 | 152.09 |
| 10 |
05:18
↑
52° Đông Bắc
|
21:36
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -1m 44s | N/A | N/A | 03:24 | 23:28 | 04:31 | 22:22 | 13:27 | 152.08 |
| 11 |
05:19
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -1m 49s | N/A | N/A | 03:26 | 23:26 | 04:33 | 22:21 | 13:27 | 152.08 |
| 12 |
05:20
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -1m 54s | N/A | N/A | 03:28 | 23:25 | 04:34 | 22:20 | 13:27 | 152.07 |
| 13 |
05:21
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -1m 58s | N/A | N/A | 03:30 | 23:23 | 04:35 | 22:19 | 13:27 | 152.07 |
| 14 |
05:22
↑
52° Đông Bắc
|
21:32
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -2m 03s | N/A | N/A | 03:32 | 23:21 | 04:36 | 22:17 | 13:27 | 152.06 |
| 15 |
05:23
↑
53° Đông Bắc
|
21:31
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -2m 07s | N/A | N/A | 03:34 | 23:19 | 04:38 | 22:16 | 13:27 | 152.06 |
| 16 |
05:24
↑
53° Đông Bắc
|
21:30
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -2m 12s | N/A | N/A | 03:36 | 23:18 | 04:39 | 22:15 | 13:28 | 152.05 |
| 17 |
05:25
↑
53° Đông Bắc
|
21:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -2m 16s | N/A | N/A | 03:38 | 23:16 | 04:41 | 22:14 | 13:28 | 152.04 |
| 18 |
05:27
↑
54° Đông Bắc
|
21:28
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -2m 20s | N/A | N/A | 03:40 | 23:14 | 04:42 | 22:12 | 13:28 | 152.03 |
| 19 |
05:28
↑
54° Đông Bắc
|
21:27
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -2m 24s | N/A | N/A | 03:42 | 23:12 | 04:44 | 22:11 | 13:28 | 152.02 |
| 20 |
05:29
↑
54° Đông Bắc
|
21:26
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -2m 28s | N/A | N/A | 03:44 | 23:10 | 04:45 | 22:10 | 13:28 | 152.01 |
| 21 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:24
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -2m 31s | 02:00 | N/A | 03:47 | 23:08 | 04:47 | 22:08 | 13:28 | 152.00 |
| 22 |
05:32
↑
55° Đông Bắc
|
21:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -2m 35s | 02:00 | 00:56 | 03:49 | 23:06 | 04:48 | 22:07 | 13:28 | 151.99 |
| 23 |
05:33
↑
56° Đông Bắc
|
21:22
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -2m 38s | 02:09 | 00:48 | 03:51 | 23:03 | 04:50 | 22:05 | 13:28 | 151.97 |
| 24 |
05:35
↑
56° Đông Bắc
|
21:21
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -2m 42s | 02:16 | 00:41 | 03:53 | 23:01 | 04:52 | 22:03 | 13:28 | 151.96 |
| 25 |
05:36
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | -2m 45s | 02:22 | 00:35 | 03:55 | 22:59 | 04:53 | 22:02 | 13:28 | 151.94 |
| 26 |
05:37
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -2m 48s | 02:28 | 00:29 | 03:57 | 22:57 | 04:55 | 22:00 | 13:28 | 151.93 |
| 27 |
05:39
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -2m 51s | 02:33 | 00:24 | 04:00 | 22:55 | 04:56 | 21:58 | 13:28 | 151.91 |
| 28 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -2m 54s | 02:38 | 00:19 | 04:02 | 22:52 | 04:58 | 21:57 | 13:28 | 151.90 |
| 29 |
05:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -2m 57s | 02:43 | 00:14 | 04:04 | 22:50 | 05:00 | 21:55 | 13:28 | 151.88 |
| 30 |
05:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -3m 00s | 02:47 | 00:09 | 04:06 | 22:48 | 05:02 | 21:53 | 13:28 | 151.86 |
| 31 |
05:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -3m 03s | 02:51 | 00:05 | 04:09 | 22:45 | 05:03 | 21:51 | 13:28 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kassel. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kassel, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.