Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kassel, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 78.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 281.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 16m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.17°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.679 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kassel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:46
59° Đông Đông Bắc
21:09
300° Tây Tây Bắc
15h 22m -3m 05s 02:56 23:56 04:11 22:43 05:05 21:50 13:28 151.83
2
05:48
60° Đông Đông Bắc
21:07
300° Tây Tây Bắc
15h 19m -3m 08s 03:00 23:52 04:13 22:41 05:07 21:48 13:28 151.81
3
05:49
60° Đông Đông Bắc
21:05
300° Tây Tây Bắc
15h 16m -3m 10s 03:04 23:48 04:15 22:38 05:08 21:46 13:28 151.79
4
05:51
61° Đông Đông Bắc
21:04
299° Tây Tây Bắc
15h 12m -3m 12s 03:07 23:45 04:18 22:36 05:10 21:44 13:28 151.77
5
05:52
61° Đông Đông Bắc
21:02
299° Tây Tây Bắc
15h 09m -3m 14s 03:11 23:41 04:20 22:33 05:12 21:42 13:28 151.75
6
05:54
62° Đông Đông Bắc
21:00
298° Tây Tây Bắc
15h 06m -3m 16s 03:15 23:37 04:22 22:31 05:14 21:40 13:27 151.73
7
05:55
62° Đông Đông Bắc
20:58
298° Tây Tây Bắc
15h 03m -3m 18s 03:18 23:33 04:24 22:28 05:15 21:38 13:27 151.71
8
05:57
62° Đông Đông Bắc
20:57
297° Tây Tây Bắc
14h 59m -3m 20s 03:22 23:30 04:27 22:26 05:17 21:36 13:27 151.69
9
05:58
63° Đông Đông Bắc
20:55
297° Tây Tây Bắc
14h 56m -3m 22s 03:25 23:26 04:29 22:24 05:19 21:34 13:27 151.66
10
06:00
64° Đông Đông Bắc
20:53
296° Tây Tây Bắc
14h 52m -3m 24s 03:29 23:22 04:31 22:21 05:21 21:32 13:27 151.64
11
06:01
64° Đông Đông Bắc
20:51
296° Tây Tây Bắc
14h 49m -3m 25s 03:32 23:19 04:33 22:19 05:22 21:30 13:27 151.62
12
06:03
64° Đông Đông Bắc
20:49
295° Tây Tây Bắc
14h 46m -3m 27s 03:35 23:15 04:35 22:16 05:24 21:28 13:27 151.59
13
06:05
65° Đông Đông Bắc
20:47
295° Tây Tây Bắc
14h 42m -3m 29s 03:38 23:12 04:38 22:14 05:26 21:25 13:26 151.57
14
06:06
66° Đông Đông Bắc
20:45
294° Tây Tây Bắc
14h 39m -3m 30s 03:41 23:09 04:40 22:11 05:28 21:23 13:26 151.54
15
06:08
66° Đông Đông Bắc
20:43
294° Tây Tây Bắc
14h 35m -3m 31s 03:44 23:05 04:42 22:08 05:30 21:21 13:26 151.51
16
06:09
67° Đông Đông Bắc
20:41
293° Tây Tây Bắc
14h 32m -3m 33s 03:47 23:02 04:44 22:06 05:31 21:19 13:26 151.49
17
06:11
67° Đông Đông Bắc
20:39
292° Tây Tây Bắc
14h 28m -3m 34s 03:50 22:59 04:46 22:03 05:33 21:17 13:26 151.46
18
06:12
68° Đông Đông Bắc
20:37
292° Tây Tây Bắc
14h 24m -3m 35s 03:53 22:55 04:48 22:01 05:35 21:15 13:25 151.43
19
06:14
68° Đông Đông Bắc
20:35
292° Tây Tây Bắc
14h 21m -3m 36s 03:56 22:52 04:50 21:58 05:37 21:12 13:25 151.40
20
06:16
69° Đông Đông Bắc
20:33
291° Tây Tây Bắc
14h 17m -3m 37s 03:59 22:49 04:52 21:56 05:38 21:10 13:25 151.37
21
06:17
69° Đông Đông Bắc
20:31
290° Tây Tây Bắc
14h 13m -3m 38s 04:01 22:46 04:55 21:53 05:40 21:08 13:25 151.34
22
06:19
70° Đông Đông Bắc
20:29
290° Tây Tây Bắc
14h 10m -3m 39s 04:04 22:42 04:57 21:51 05:42 21:06 13:25 151.31
23
06:20
70° Đông Đông Bắc
20:27
289° Tây Tây Bắc
14h 06m -3m 40s 04:07 22:39 04:59 21:48 05:44 21:03 13:24 151.27
24
06:22
71° Đông Đông Bắc
20:25
289° Tây Tây Bắc
14h 02m -3m 41s 04:10 22:36 05:01 21:45 05:45 21:01 13:24 151.24
25
06:23
72° Đông Đông Bắc
20:23
288° Tây Tây Bắc
13h 59m -3m 42s 04:12 22:33 05:03 21:43 05:47 20:59 13:24 151.21
26
06:25
72° Đông Đông Bắc
20:21
288° Tây Tây Bắc
13h 55m -3m 43s 04:15 22:30 05:05 21:40 05:49 20:57 13:23 151.18
27
06:27
73° Đông Đông Bắc
20:18
287° Tây Tây Bắc
13h 51m -3m 44s 04:17 22:27 05:07 21:38 05:51 20:54 13:23 151.14
28
06:28
73° Đông Đông Bắc
20:16
286° Tây Tây Bắc
13h 48m -3m 44s 04:20 22:24 05:09 21:35 05:52 20:52 13:23 151.11
29
06:30
74° Đông Đông Bắc
20:14
286° Tây Tây Bắc
13h 44m -3m 45s 04:22 22:21 05:11 21:33 05:54 20:50 13:23 151.07
30
06:31
74° Đông Đông Bắc
20:12
285° Tây Tây Bắc
13h 40m -3m 46s 04:25 22:18 05:13 21:30 05:56 20:47 13:22 151.04
31
06:33
75° Đông Đông Bắc
20:10
285° Tây Tây Bắc
13h 36m -3m 46s 04:27 22:15 05:15 21:28 05:57 20:45 13:22 151.01

Trong Kassel, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kassel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kassel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kassel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí