Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 81.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:55 279.3° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 27.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.487 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:08
119° Đông Đông Nam
16:58
241° Tây Tây Nam
8h 50m +3m 45s 06:03 19:02 06:45 18:21 07:28 17:38 12:32 147.41
2
08:06
118° Đông Đông Nam
17:00
242° Tây Tây Nam
8h 54m +3m 48s 06:02 19:04 06:44 18:23 07:26 17:40 12:33 147.43
3
08:04
118° Đông Đông Nam
17:02
242° Tây Tây Nam
8h 58m +3m 50s 06:01 19:06 06:42 18:24 07:25 17:42 12:33 147.45
4
08:02
117° Đông Đông Nam
17:04
243° Tây Tây Nam
9h 02m +3m 52s 05:59 19:08 06:40 18:26 07:23 17:44 12:33 147.47
5
08:00
117° Đông Đông Nam
17:06
243° Tây Tây Nam
9h 06m +3m 54s 05:57 19:09 06:39 18:28 07:21 17:46 12:33 147.50
6
07:58
116° Đông Đông Nam
17:08
244° Tây Tây Nam
9h 09m +3m 56s 05:56 19:11 06:37 18:30 07:19 17:47 12:33 147.52
7
07:57
116° Đông Đông Nam
17:10
245° Tây Tây Nam
9h 13m +3m 58s 05:54 19:13 06:36 18:32 07:18 17:49 12:33 147.55
8
07:55
115° Đông Đông Nam
17:13
245° Tây Tây Nam
9h 17m +4m 00s 05:53 19:15 06:34 18:33 07:16 17:51 12:33 147.57
9
07:53
114° Đông Đông Nam
17:15
246° Tây Tây Nam
9h 22m +4m 02s 05:51 19:16 06:32 18:35 07:14 17:53 12:33 147.60
10
07:51
114° Đông Đông Nam
17:17
246° Tây Tây Nam
9h 26m +4m 03s 05:49 19:18 06:30 18:37 07:12 17:55 12:33 147.63
11
07:49
113° Đông Đông Nam
17:19
247° Tây Tây Nam
9h 30m +4m 05s 05:47 19:20 06:28 18:39 07:10 17:57 12:33 147.66
12
07:46
113° Đông Đông Nam
17:21
248° Tây Tây Nam
9h 34m +4m 06s 05:46 19:22 06:27 18:41 07:08 17:59 12:33 147.68
13
07:44
112° Đông Đông Nam
17:23
248° Tây Tây Nam
9h 38m +4m 08s 05:44 19:24 06:25 18:43 07:06 18:01 12:33 147.71
14
07:42
112° Đông Đông Nam
17:25
249° Tây Tây Nam
9h 42m +4m 09s 05:42 19:26 06:23 18:44 07:04 18:03 12:33 147.74
15
07:40
111° Đông Đông Nam
17:27
249° Tây Tây Nam
9h 46m +4m 10s 05:40 19:27 06:21 18:46 07:02 18:05 12:33 147.77
16
07:38
110° Đông Đông Nam
17:29
250° Tây Tây Nam
9h 50m +4m 11s 05:38 19:29 06:19 18:48 07:00 18:07 12:33 147.80
17
07:36
110° Đông Đông Nam
17:31
251° Tây Tây Nam
9h 55m +4m 12s 05:36 19:31 06:17 18:50 06:58 18:09 12:33 147.83
18
07:34
109° Đông Đông Nam
17:33
251° Tây Tây Nam
9h 59m +4m 13s 05:34 19:33 06:15 18:52 06:56 18:10 12:33 147.86
19
07:31
108° Đông Đông Nam
17:35
252° Tây Tây Nam
10h 03m +4m 14s 05:32 19:35 06:13 18:54 06:54 18:12 12:33 147.89
20
07:29
108° Đông Đông Nam
17:37
252° Tây Tây Nam
10h 07m +4m 15s 05:30 19:37 06:11 18:56 06:52 18:14 12:33 147.93
21
07:27
107° Đông Đông Nam
17:39
253° Tây Tây Nam
10h 12m +4m 16s 05:28 19:39 06:09 18:57 06:50 18:16 12:33 147.96
22
07:25
106° Đông Đông Nam
17:41
254° Tây Tây Nam
10h 16m +4m 17s 05:25 19:41 06:07 18:59 06:48 18:18 12:33 147.99
23
07:22
106° Đông Đông Nam
17:43
254° Tây Tây Nam
10h 20m +4m 17s 05:23 19:43 06:04 19:01 06:46 18:20 12:32 148.02
24
07:20
105° Đông Đông Nam
17:45
255° Tây Tây Nam
10h 25m +4m 18s 05:21 19:44 06:02 19:03 06:43 18:22 12:32 148.05
25
07:18
104° Đông Đông Nam
17:47
256° Tây Tây Nam
10h 29m +4m 19s 05:19 19:46 06:00 19:05 06:41 18:24 12:32 148.09
26
07:15
104° Đông Đông Nam
17:49
256° Tây Tây Nam
10h 33m +4m 19s 05:17 19:48 05:58 19:07 06:39 18:26 12:32 148.12
27
07:13
103° Đông Đông Nam
17:51
257° Tây Tây Nam
10h 37m +4m 20s 05:14 19:50 05:56 19:09 06:37 18:28 12:32 148.16
28
07:11
103° Đông Đông Nam
17:53
258° Tây Tây Nam
10h 42m +4m 20s 05:12 19:52 05:53 19:11 06:34 18:30 12:32 148.19

Trong Kiel, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kiel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kiel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kiel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí