Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 ↑ 81.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:55 ↑ 279.3° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 02m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 27.29°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.487 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:52
↑
81° Đông
|
19:55
↑
279° Tây
|
13h 02m | +4m 22s | 04:43 | 22:05 | 05:31 | 21:16 | 06:15 | 20:32 | 13:23 | 149.48 |
| 2 |
06:50
↑
80° Đông
|
19:57
↑
280° Tây
|
13h 07m | +4m 22s | 04:40 | 22:07 | 05:28 | 21:18 | 06:12 | 20:34 | 13:23 | 149.53 |
| 3 |
06:47
↑
80° Đông
|
19:59
↑
281° Tây
|
13h 11m | +4m 21s | 04:37 | 22:10 | 05:26 | 21:21 | 06:10 | 20:36 | 13:22 | 149.57 |
| 4 |
06:45
↑
79° Đông
|
20:00
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +4m 21s | 04:34 | 22:13 | 05:23 | 21:23 | 06:07 | 20:38 | 13:22 | 149.61 |
| 5 |
06:42
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +4m 21s | 04:30 | 22:15 | 05:20 | 21:25 | 06:05 | 20:40 | 13:22 | 149.65 |
| 6 |
06:40
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +4m 20s | 04:27 | 22:18 | 05:17 | 21:27 | 06:02 | 20:42 | 13:22 | 149.70 |
| 7 |
06:37
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 20s | 04:24 | 22:21 | 05:14 | 21:30 | 06:00 | 20:44 | 13:21 | 149.74 |
| 8 |
06:35
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +4m 19s | 04:20 | 22:24 | 05:11 | 21:32 | 05:57 | 20:46 | 13:21 | 149.78 |
| 9 |
06:32
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 19s | 04:17 | 22:27 | 05:09 | 21:34 | 05:54 | 20:48 | 13:21 | 149.83 |
| 10 |
06:30
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +4m 19s | 04:13 | 22:30 | 05:06 | 21:37 | 05:52 | 20:50 | 13:20 | 149.87 |
| 11 |
06:28
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +4m 18s | 04:10 | 22:33 | 05:03 | 21:39 | 05:49 | 20:52 | 13:20 | 149.91 |
| 12 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +4m 17s | 04:06 | 22:36 | 05:00 | 21:41 | 05:47 | 20:54 | 13:20 | 149.96 |
| 13 |
06:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +4m 17s | 04:03 | 22:39 | 04:57 | 21:44 | 05:44 | 20:56 | 13:20 | 150.00 |
| 14 |
06:20
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +4m 16s | 03:59 | 22:42 | 04:54 | 21:46 | 05:42 | 20:58 | 13:19 | 150.04 |
| 15 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +4m 16s | 03:55 | 22:45 | 04:51 | 21:49 | 05:39 | 21:00 | 13:19 | 150.09 |
| 16 |
06:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +4m 15s | 03:52 | 22:49 | 04:48 | 21:51 | 05:36 | 21:03 | 13:19 | 150.13 |
| 17 |
06:13
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +4m 14s | 03:48 | 22:52 | 04:45 | 21:54 | 05:34 | 21:05 | 13:19 | 150.17 |
| 18 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +4m 13s | 03:44 | 22:56 | 04:42 | 21:56 | 05:31 | 21:07 | 13:18 | 150.21 |
| 19 |
06:09
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +4m 13s | 03:40 | 22:59 | 04:39 | 21:59 | 05:29 | 21:09 | 13:18 | 150.25 |
| 20 |
06:06
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +4m 12s | 03:36 | 23:03 | 04:37 | 22:01 | 05:26 | 21:11 | 13:18 | 150.29 |
| 21 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +4m 11s | 03:32 | 23:06 | 04:34 | 22:04 | 05:24 | 21:13 | 13:18 | 150.33 |
| 22 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +4m 10s | 03:28 | 23:10 | 04:31 | 22:06 | 05:21 | 21:15 | 13:18 | 150.37 |
| 23 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +4m 09s | 03:24 | 23:14 | 04:28 | 22:09 | 05:19 | 21:17 | 13:17 | 150.41 |
| 24 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +4m 08s | 03:20 | 23:18 | 04:25 | 22:12 | 05:16 | 21:19 | 13:17 | 150.45 |
| 25 |
05:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +4m 06s | 03:15 | 23:22 | 04:22 | 22:14 | 05:14 | 21:22 | 13:17 | 150.49 |
| 26 |
05:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +4m 05s | 03:11 | 23:26 | 04:19 | 22:17 | 05:11 | 21:24 | 13:17 | 150.53 |
| 27 |
05:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +4m 04s | 03:06 | 23:31 | 04:16 | 22:20 | 05:09 | 21:26 | 13:17 | 150.57 |
| 28 |
05:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +4m 02s | 03:02 | 23:35 | 04:13 | 22:22 | 05:07 | 21:28 | 13:17 | 150.61 |
| 29 |
05:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +4m 01s | 02:57 | 23:40 | 04:10 | 22:25 | 05:04 | 21:30 | 13:16 | 150.65 |
| 30 |
05:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 59s | 02:52 | 23:45 | 04:07 | 22:28 | 05:02 | 21:32 | 13:16 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kiel. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kiel, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.