Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:07 52.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:25 307.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 17m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 25.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:50
46° NO
21:56
314° NW
17h 06m -1m 06s N/A N/A 02:05 00:41 03:54 22:51 13:23 152.08
2
04:50
46° NO
21:55
314° NW
17h 05m -1m 13s N/A N/A 02:08 00:38 03:55 22:51 13:23 152.08
3
04:51
46° NO
21:55
313° NW
17h 03m -1m 20s N/A N/A 02:11 00:36 03:56 22:50 13:23 152.08
4
04:52
47° NO
21:54
313° NW
17h 02m -1m 26s N/A N/A 02:14 00:33 03:57 22:49 13:23 152.09
5
04:53
47° NO
21:54
313° NW
17h 00m -1m 32s N/A N/A 02:17 00:30 03:58 22:48 13:24 152.09
6
04:54
47° NO
21:53
313° NW
16h 59m -1m 38s N/A N/A 02:20 00:28 03:59 22:47 13:24 152.09
7
04:55
47° NO
21:52
312° NW
16h 57m -1m 45s N/A N/A 02:23 00:25 04:01 22:46 13:24 152.09
8
04:56
48° NO
21:51
312° NW
16h 55m -1m 51s N/A N/A 02:26 00:22 04:02 22:45 13:24 152.09
9
04:57
48° NO
21:51
312° NW
16h 53m -1m 56s N/A N/A 02:29 00:19 04:03 22:44 13:24 152.09
10
04:58
48° NO
21:50
312° NW
16h 51m -2m 02s N/A N/A 02:33 00:16 04:05 22:43 13:24 152.08
11
04:59
48° NO
21:49
311° NW
16h 49m -2m 08s N/A N/A 02:36 00:13 04:06 22:42 13:24 152.08
12
05:01
49° NO
21:48
311° NW
16h 47m -2m 13s N/A N/A 02:39 00:10 04:08 22:40 13:25 152.07
13
05:02
49° NO
21:47
311° NW
16h 44m -2m 18s N/A N/A 02:42 00:07 04:09 22:39 13:25 152.07
14
05:03
49° NO
21:46
310° NW
16h 42m -2m 23s N/A N/A 02:45 00:05 04:11 22:38 13:25 152.06
15
05:05
50° NO
21:45
310° NW
16h 39m -2m 28s N/A N/A 02:49 23:59 04:13 22:36 13:25 152.06
16
05:06
50° NO
21:43
310° NW
16h 37m -2m 33s N/A N/A 02:52 23:56 04:14 22:35 13:25 152.05
17
05:07
50° NO
21:42
310° NW
16h 34m -2m 38s N/A N/A 02:55 23:53 04:16 22:33 13:25 152.04
18
05:09
51° NO
21:41
309° NW
16h 31m -2m 43s N/A N/A 02:58 23:50 04:18 22:31 13:25 152.03
19
05:10
51° NO
21:39
309° NW
16h 29m -2m 47s N/A N/A 03:01 23:47 04:20 22:30 13:25 152.02
20
05:12
51° NO
21:38
308° NW
16h 26m -2m 51s N/A N/A 03:05 23:44 04:22 22:28 13:25 152.01
21
05:13
52° NO
21:37
308° NW
16h 23m -2m 55s N/A N/A 03:08 23:40 04:23 22:26 13:25 152.00
22
05:15
52° NO
21:35
308° NW
16h 20m -2m 59s N/A N/A 03:11 23:37 04:25 22:24 13:25 151.99
23
05:16
53° NO
21:34
307° NW
16h 17m -3m 03s N/A N/A 03:14 23:34 04:27 22:22 13:25 151.97
24
05:18
53° NO
21:32
307° NW
16h 14m -3m 07s N/A N/A 03:17 23:31 04:29 22:21 13:26 151.96
25
05:19
53° NO
21:31
306° NW
16h 11m -3m 11s N/A N/A 03:20 23:28 04:31 22:19 13:26 151.94
26
05:21
54° NO
21:29
306° NW
16h 07m -3m 14s N/A N/A 03:23 23:25 04:33 22:17 13:26 151.93
27
05:23
54° NO
21:27
305° NW
16h 04m -3m 17s N/A N/A 03:26 23:22 04:35 22:15 13:26 151.91
28
05:24
55° NO
21:26
305° NW
16h 01m -3m 21s N/A N/A 03:29 23:19 04:37 22:13 13:26 151.90
29
05:26
55° NO
21:24
304° NW
15h 57m -3m 24s N/A N/A 03:32 23:16 04:39 22:10 13:26 151.88
30
05:28
56° NO
21:22
304° NW
15h 54m -3m 27s N/A N/A 03:35 23:13 04:41 22:08 13:25 151.86
31
05:29
56° NO
21:20
304° WNW
15h 50m -3m 29s N/A N/A 03:38 23:10 04:43 22:06 13:25 151.85

Trong Kiel, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kiel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kiel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kiel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí