Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 ↑ 81.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:55 ↑ 279.3° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 02m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 27.29°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.487 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:50
↑
46° Đông Bắc
|
21:56
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | -1m 06s | N/A | N/A | 02:05 | 00:41 | 03:54 | 22:51 | 13:23 | 152.08 |
| 2 |
04:50
↑
46° Đông Bắc
|
21:55
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | -1m 13s | N/A | N/A | 02:08 | 00:38 | 03:55 | 22:51 | 13:23 | 152.08 |
| 3 |
04:51
↑
46° Đông Bắc
|
21:55
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | -1m 20s | N/A | N/A | 02:11 | 00:36 | 03:56 | 22:50 | 13:23 | 152.08 |
| 4 |
04:52
↑
47° Đông Bắc
|
21:54
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -1m 26s | N/A | N/A | 02:14 | 00:33 | 03:57 | 22:49 | 13:23 | 152.09 |
| 5 |
04:53
↑
47° Đông Bắc
|
21:54
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | -1m 32s | N/A | N/A | 02:17 | 00:30 | 03:58 | 22:48 | 13:24 | 152.09 |
| 6 |
04:54
↑
47° Đông Bắc
|
21:53
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | -1m 38s | N/A | N/A | 02:20 | 00:28 | 03:59 | 22:47 | 13:24 | 152.09 |
| 7 |
04:55
↑
47° Đông Bắc
|
21:52
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -1m 45s | N/A | N/A | 02:23 | 00:25 | 04:01 | 22:46 | 13:24 | 152.09 |
| 8 |
04:56
↑
48° Đông Bắc
|
21:51
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -1m 51s | N/A | N/A | 02:26 | 00:22 | 04:02 | 22:45 | 13:24 | 152.09 |
| 9 |
04:57
↑
48° Đông Bắc
|
21:51
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -1m 56s | N/A | N/A | 02:29 | 00:19 | 04:03 | 22:44 | 13:24 | 152.09 |
| 10 |
04:58
↑
48° Đông Bắc
|
21:50
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -2m 02s | N/A | N/A | 02:33 | 00:16 | 04:05 | 22:43 | 13:24 | 152.08 |
| 11 |
04:59
↑
48° Đông Bắc
|
21:49
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | -2m 08s | N/A | N/A | 02:36 | 00:13 | 04:06 | 22:42 | 13:24 | 152.08 |
| 12 |
05:01
↑
49° Đông Bắc
|
21:48
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -2m 13s | N/A | N/A | 02:39 | 00:10 | 04:08 | 22:40 | 13:25 | 152.07 |
| 13 |
05:02
↑
49° Đông Bắc
|
21:47
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -2m 18s | N/A | N/A | 02:42 | 00:07 | 04:09 | 22:39 | 13:25 | 152.07 |
| 14 |
05:03
↑
49° Đông Bắc
|
21:46
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -2m 23s | N/A | N/A | 02:45 | 00:05 | 04:11 | 22:38 | 13:25 | 152.06 |
| 15 |
05:05
↑
50° Đông Bắc
|
21:45
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -2m 28s | N/A | N/A | 02:49 | 23:59 | 04:13 | 22:36 | 13:25 | 152.06 |
| 16 |
05:06
↑
50° Đông Bắc
|
21:43
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -2m 33s | N/A | N/A | 02:52 | 23:56 | 04:14 | 22:35 | 13:25 | 152.05 |
| 17 |
05:07
↑
50° Đông Bắc
|
21:42
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -2m 38s | N/A | N/A | 02:55 | 23:53 | 04:16 | 22:33 | 13:25 | 152.04 |
| 18 |
05:09
↑
51° Đông Bắc
|
21:41
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -2m 43s | N/A | N/A | 02:58 | 23:50 | 04:18 | 22:31 | 13:25 | 152.03 |
| 19 |
05:10
↑
51° Đông Bắc
|
21:39
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -2m 47s | N/A | N/A | 03:01 | 23:47 | 04:20 | 22:30 | 13:25 | 152.02 |
| 20 |
05:12
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -2m 51s | N/A | N/A | 03:05 | 23:44 | 04:22 | 22:28 | 13:25 | 152.01 |
| 21 |
05:13
↑
52° Đông Bắc
|
21:37
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -2m 55s | N/A | N/A | 03:08 | 23:40 | 04:23 | 22:26 | 13:25 | 152.00 |
| 22 |
05:15
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -2m 59s | N/A | N/A | 03:11 | 23:37 | 04:25 | 22:24 | 13:25 | 151.99 |
| 23 |
05:16
↑
53° Đông Bắc
|
21:34
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -3m 03s | N/A | N/A | 03:14 | 23:34 | 04:27 | 22:22 | 13:25 | 151.97 |
| 24 |
05:18
↑
53° Đông Bắc
|
21:32
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -3m 07s | N/A | N/A | 03:17 | 23:31 | 04:29 | 22:21 | 13:26 | 151.96 |
| 25 |
05:19
↑
53° Đông Bắc
|
21:31
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -3m 11s | N/A | N/A | 03:20 | 23:28 | 04:31 | 22:19 | 13:26 | 151.94 |
| 26 |
05:21
↑
54° Đông Bắc
|
21:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -3m 14s | N/A | N/A | 03:23 | 23:25 | 04:33 | 22:17 | 13:26 | 151.93 |
| 27 |
05:23
↑
54° Đông Bắc
|
21:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -3m 17s | N/A | N/A | 03:26 | 23:22 | 04:35 | 22:15 | 13:26 | 151.91 |
| 28 |
05:24
↑
55° Đông Bắc
|
21:26
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -3m 21s | N/A | N/A | 03:29 | 23:19 | 04:37 | 22:13 | 13:26 | 151.90 |
| 29 |
05:26
↑
55° Đông Bắc
|
21:24
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -3m 24s | N/A | N/A | 03:32 | 23:16 | 04:39 | 22:10 | 13:26 | 151.88 |
| 30 |
05:28
↑
56° Đông Bắc
|
21:22
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -3m 27s | N/A | N/A | 03:35 | 23:13 | 04:41 | 22:08 | 13:25 | 151.86 |
| 31 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
21:20
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 50m | -3m 29s | N/A | N/A | 03:38 | 23:10 | 04:43 | 22:06 | 13:25 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kiel. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kiel, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.