Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 81.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:55 279.3° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 27.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.487 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kiel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:27
75° Đông Đông Bắc
20:10
285° Tây Tây Bắc
13h 43m -4m 14s 04:08 22:27 05:02 21:35 05:48 20:48 13:19 150.97
2
06:29
75° Đông Đông Bắc
20:08
284° Tây Tây Bắc
13h 39m -4m 15s 04:11 22:24 05:04 21:32 05:50 20:46 13:19 150.94
3
06:30
76° Đông Đông Bắc
20:05
284° Tây Tây Bắc
13h 34m -4m 15s 04:14 22:20 05:06 21:29 05:52 20:43 13:19 150.90
4
06:32
76° Đông Đông Bắc
20:03
283° Tây Tây Bắc
13h 30m -4m 15s 04:17 22:17 05:08 21:26 05:54 20:40 13:18 150.87
5
06:34
77° Đông Đông Bắc
20:00
282° Tây Tây Bắc
13h 26m -4m 16s 04:20 22:13 05:11 21:23 05:56 20:38 13:18 150.83
6
06:36
78° Đông Đông Bắc
19:58
282° Tây Tây Bắc
13h 22m -4m 16s 04:22 22:10 05:13 21:20 05:58 20:35 13:18 150.80
7
06:38
78° Đông Đông Bắc
19:55
281° Tây
13h 17m -4m 17s 04:25 22:07 05:15 21:17 06:00 20:33 13:17 150.76
8
06:39
79° Đông
19:53
280° Tây
13h 13m -4m 17s 04:28 22:03 05:17 21:14 06:02 20:30 13:17 150.72
9
06:41
80° Đông
19:50
280° Tây
13h 09m -4m 17s 04:30 22:00 05:19 21:12 06:04 20:27 13:17 150.68
10
06:43
80° Đông
19:48
279° Tây
13h 04m -4m 18s 04:33 21:57 05:22 21:09 06:06 20:25 13:16 150.65
11
06:45
81° Đông
19:45
279° Tây
13h 00m -4m 18s 04:35 21:54 05:24 21:06 06:08 20:22 13:16 150.61
12
06:47
82° Đông
19:43
278° Tây
12h 56m -4m 18s 04:38 21:51 05:26 21:03 06:10 20:20 13:15 150.57
13
06:48
82° Đông
19:40
277° Tây
12h 51m -4m 18s 04:40 21:47 05:28 21:00 06:11 20:17 13:15 150.53
14
06:50
83° Đông
19:38
277° Tây
12h 47m -4m 18s 04:43 21:44 05:30 20:58 06:13 20:14 13:15 150.49
15
06:52
84° Đông
19:35
276° Tây
12h 43m -4m 19s 04:45 21:41 05:32 20:55 06:15 20:12 13:14 150.45
16
06:54
84° Đông
19:33
275° Tây
12h 38m -4m 19s 04:48 21:38 05:34 20:52 06:17 20:09 13:14 150.41
17
06:56
85° Đông
19:30
275° Tây
12h 34m -4m 19s 04:50 21:35 05:36 20:49 06:19 20:07 13:14 150.37
18
06:57
86° Đông
19:28
274° Tây
12h 30m -4m 19s 04:52 21:32 05:38 20:47 06:21 20:04 13:13 150.32
19
06:59
86° Đông
19:25
273° Tây
12h 25m -4m 19s 04:55 21:29 05:40 20:44 06:23 20:02 13:13 150.28
20
07:01
87° Đông
19:23
273° Tây
12h 21m -4m 19s 04:57 21:26 05:42 20:41 06:25 19:59 13:13 150.24
21
07:03
88° Đông
19:20
272° Tây
12h 17m -4m 19s 04:59 21:23 05:44 20:39 06:26 19:56 13:12 150.20
22
07:05
88° Đông
19:18
271° Tây
12h 12m -4m 19s 05:01 21:20 05:46 20:36 06:28 19:54 13:12 150.16
23
07:07
89° Đông
19:15
271° Tây
12h 08m -4m 20s 05:04 21:17 05:48 20:33 06:30 19:51 13:12 150.11
24
07:08
90° Đông
19:13
270° Tây
12h 04m -4m 20s 05:06 21:14 05:50 20:31 06:32 19:49 13:11 150.07
25
07:10
90° Đông
19:10
269° Tây
11h 59m -4m 20s 05:08 21:12 05:52 20:28 06:34 19:46 13:11 150.03
26
07:12
91° Đông
19:08
269° Tây
11h 55m -4m 20s 05:10 21:09 05:54 20:25 06:36 19:44 13:10 149.99
27
07:14
92° Đông
19:05
268° Tây
11h 51m -4m 20s 05:12 21:06 05:56 20:23 06:38 19:41 13:10 149.94
28
07:16
92° Đông
19:03
267° Tây
11h 46m -4m 20s 05:14 21:03 05:58 20:20 06:39 19:39 13:10 149.90
29
07:17
93° Đông
19:00
267° Tây
11h 42m -4m 20s 05:17 21:00 06:00 20:18 06:41 19:36 13:09 149.86
30
07:19
94° Đông
18:58
266° Tây
11h 38m -4m 19s 05:19 20:58 06:02 20:15 06:43 19:34 13:09 149.82

Trong Kiel, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kiel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kiel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kiel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí