Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Koblenz, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 56.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:17 303.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 40m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 50.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Koblenz

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:29
94° E
19:07
266° W
11h 37m -3m 45s 05:40 20:56 06:19 20:18 06:56 19:40 13:19 149.78
2
07:31
95° E
19:05
265° W
11h 34m -3m 44s 05:42 20:54 06:20 20:16 06:58 19:38 13:19 149.74
3
07:33
95° E
19:03
264° W
11h 30m -3m 44s 05:43 20:52 06:22 20:14 06:59 19:36 13:18 149.69
4
07:34
96° E
19:01
264° W
11h 26m -3m 44s 05:45 20:50 06:23 20:11 07:01 19:34 13:18 149.65
5
07:36
96° E
18:59
263° W
11h 22m -3m 44s 05:47 20:47 06:25 20:09 07:03 19:32 13:18 149.61
6
07:37
97° E
18:56
263° W
11h 19m -3m 44s 05:48 20:45 06:27 20:07 07:04 19:30 13:17 149.57
7
07:39
98° E
18:54
262° W
11h 15m -3m 44s 05:50 20:43 06:28 20:05 07:06 19:27 13:17 149.53
8
07:40
98° E
18:52
261° W
11h 11m -3m 43s 05:52 20:41 06:30 20:03 07:07 19:25 13:17 149.48
9
07:42
99° E
18:50
261° W
11h 08m -3m 43s 05:53 20:38 06:31 20:01 07:09 19:23 13:17 149.44
10
07:44
100° E
18:48
260° W
11h 04m -3m 43s 05:55 20:36 06:33 19:59 07:10 19:21 13:16 149.40
11
07:45
100° E
18:46
260° W
11h 00m -3m 42s 05:56 20:34 06:34 19:56 07:12 19:19 13:16 149.35
12
07:47
101° E
18:44
259° W
10h 56m -3m 42s 05:58 20:32 06:36 19:54 07:13 19:17 13:16 149.31
13
07:48
101° ESO
18:42
258° WSW
10h 53m -3m 41s 06:00 20:30 06:37 19:52 07:15 19:15 13:16 149.27
14
07:50
102° ESO
18:39
258° WSW
10h 49m -3m 41s 06:01 20:28 06:39 19:50 07:17 19:13 13:15 149.23
15
07:52
102° ESO
18:37
257° WSW
10h 45m -3m 41s 06:03 20:26 06:41 19:48 07:18 19:11 13:15 149.18
16
07:53
103° ESO
18:35
257° WSW
10h 42m -3m 40s 06:04 20:24 06:42 19:46 07:20 19:09 13:15 149.14
17
07:55
104° ESO
18:33
256° WSW
10h 38m -3m 39s 06:06 20:22 06:44 19:44 07:21 19:07 13:15 149.10
18
07:57
104° ESO
18:31
256° WSW
10h 34m -3m 39s 06:08 20:20 06:45 19:42 07:23 19:05 13:14 149.05
19
07:58
105° ESO
18:29
255° WSW
10h 31m -3m 38s 06:09 20:18 06:47 19:41 07:24 19:03 13:14 149.01
20
08:00
105° ESO
18:27
254° WSW
10h 27m -3m 38s 06:11 20:16 06:48 19:39 07:26 19:01 13:14 148.97
21
08:01
106° ESO
18:25
254° WSW
10h 23m -3m 37s 06:12 20:14 06:50 19:37 07:28 18:59 13:14 148.93
22
08:03
106° ESO
18:23
253° WSW
10h 20m -3m 36s 06:14 20:13 06:51 19:35 07:29 18:57 13:14 148.88
23
08:05
107° ESO
18:21
253° WSW
10h 16m -3m 35s 06:15 20:11 06:53 19:33 07:31 18:55 13:14 148.84
24
08:06
108° ESO
18:20
252° WSW
10h 13m -3m 34s 06:17 20:09 06:54 19:31 07:32 18:54 13:13 148.80
25
07:08
108° ESO
17:18
252° WSW
10h 09m -3m 33s 05:18 19:07 05:56 18:30 06:34 17:52 12:13 148.76
26
07:10
109° ESO
17:16
251° WSW
10h 06m -3m 32s 05:20 19:05 05:57 18:28 06:35 17:50 12:13 148.72
27
07:11
109° ESO
17:14
250° WSW
10h 02m -3m 31s 05:21 19:04 05:59 18:26 06:37 17:48 12:13 148.68
28
07:13
110° ESO
17:12
250° WSW
9h 58m -3m 30s 05:23 19:02 06:01 18:24 06:39 17:46 12:13 148.64
29
07:15
110° ESO
17:10
249° WSW
9h 55m -3m 29s 05:24 19:00 06:02 18:23 06:40 17:45 12:13 148.60
30
07:16
111° ESO
17:08
249° WSW
9h 51m -3m 28s 05:26 18:59 06:04 18:21 06:42 17:43 12:13 148.56
31
07:18
112° ESO
17:07
248° WSW
9h 48m -3m 26s 05:27 18:57 06:05 18:20 06:43 17:41 12:13 148.52

Trong Koblenz, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Koblenz

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Koblenz

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Koblenz

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí