Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Koblenz, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 ↑ 51.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:42 ↑ 308.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 15m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 0.95°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Koblenz
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 22s | 03:44 | 23:12 | 04:40 | 22:14 | 05:27 | 21:26 | 13:26 | 150.73 |
| 2 |
06:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +3m 20s | 03:40 | 23:15 | 04:38 | 22:16 | 05:25 | 21:28 | 13:26 | 150.75 |
| 3 |
06:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +3m 18s | 03:37 | 23:18 | 04:36 | 22:18 | 05:23 | 21:30 | 13:26 | 150.80 |
| 4 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +3m 16s | 03:34 | 23:21 | 04:33 | 22:20 | 05:22 | 21:32 | 13:26 | 150.83 |
| 5 |
05:58
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +3m 15s | 03:31 | 23:24 | 04:31 | 22:22 | 05:20 | 21:33 | 13:26 | 150.87 |
| 6 |
05:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 13s | 03:27 | 23:27 | 04:29 | 22:25 | 05:18 | 21:35 | 13:26 | 150.91 |
| 7 |
05:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +3m 11s | 03:24 | 23:30 | 04:26 | 22:27 | 05:16 | 21:37 | 13:26 | 150.95 |
| 8 |
05:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 08s | 03:21 | 23:34 | 04:24 | 22:29 | 05:14 | 21:39 | 13:26 | 150.97 |
| 9 |
05:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 06s | 03:17 | 23:37 | 04:22 | 22:31 | 05:12 | 21:40 | 13:26 | 151.01 |
| 10 |
05:50
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 04s | 03:14 | 23:40 | 04:20 | 22:33 | 05:10 | 21:42 | 13:26 | 151.05 |
| 11 |
05:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 02s | 03:10 | 23:44 | 04:17 | 22:35 | 05:09 | 21:44 | 13:26 | 151.08 |
| 12 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 59s | 03:07 | 23:48 | 04:15 | 22:38 | 05:07 | 21:45 | 13:26 | 151.12 |
| 13 |
05:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 57s | 03:03 | 23:51 | 04:13 | 22:40 | 05:05 | 21:47 | 13:26 | 151.16 |
| 14 |
05:44
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 54s | 02:59 | 23:55 | 04:11 | 22:42 | 05:04 | 21:49 | 13:26 | 151.19 |
| 15 |
05:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 51s | 02:56 | 23:59 | 04:09 | 22:44 | 05:02 | 21:50 | 13:26 | 151.23 |
| 16 |
05:41
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 48s | 02:52 | N/A | 04:07 | 22:46 | 05:00 | 21:52 | 13:26 | 151.25 |
| 17 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 45s | 02:48 | 00:03 | 04:05 | 22:48 | 04:59 | 21:54 | 13:26 | 151.28 |
| 18 |
05:38
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +2m 42s | 02:44 | 00:07 | 04:03 | 22:50 | 04:57 | 21:55 | 13:26 | 151.31 |
| 19 |
05:37
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 39s | 02:40 | 00:11 | 04:01 | 22:52 | 04:56 | 21:57 | 13:26 | 151.34 |
| 20 |
05:36
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 36s | 02:36 | 00:15 | 03:59 | 22:54 | 04:54 | 21:58 | 13:26 | 151.38 |
| 21 |
05:35
↑
56° Đông Bắc
|
21:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +2m 32s | 02:32 | 00:20 | 03:57 | 22:56 | 04:53 | 22:00 | 13:26 | 151.40 |
| 22 |
05:33
↑
56° Đông Bắc
|
21:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 29s | 02:27 | 00:24 | 03:55 | 22:59 | 04:51 | 22:01 | 13:26 | 151.42 |
| 23 |
05:32
↑
55° Đông Bắc
|
21:20
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +2m 25s | 02:22 | 00:29 | 03:53 | 23:01 | 04:50 | 22:03 | 13:26 | 151.45 |
| 24 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:22
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 22s | 02:17 | 00:34 | 03:51 | 23:03 | 04:49 | 22:04 | 13:26 | 151.49 |
| 25 |
05:30
↑
55° Đông Bắc
|
21:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 18s | 02:12 | 00:40 | 03:49 | 23:04 | 04:47 | 22:06 | 13:26 | 151.51 |
| 26 |
05:29
↑
54° Đông Bắc
|
21:24
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +2m 14s | 02:06 | 00:46 | 03:48 | 23:06 | 04:46 | 22:07 | 13:26 | 151.54 |
| 27 |
05:28
↑
54° Đông Bắc
|
21:25
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +2m 10s | 02:00 | 00:53 | 03:46 | 23:08 | 04:45 | 22:09 | 13:26 | 151.56 |
| 28 |
05:27
↑
54° Đông Bắc
|
21:27
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +2m 06s | 01:51 | 01:02 | 03:44 | 23:10 | 04:44 | 22:10 | 13:26 | 151.59 |
| 29 |
05:26
↑
54° Đông Bắc
|
21:28
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +2m 01s | 01:41 | N/A | 03:43 | 23:12 | 04:43 | 22:11 | 13:27 | 151.62 |
| 30 |
05:25
↑
53° Đông Bắc
|
21:29
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +1m 57s | N/A | N/A | 03:41 | 23:14 | 04:42 | 22:13 | 13:27 | 151.63 |
| 31 |
05:25
↑
53° Đông Bắc
|
21:30
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +1m 53s | N/A | N/A | 03:40 | 23:16 | 04:41 | 22:14 | 13:27 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Koblenz. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Koblenz, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Koblenz
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Koblenz
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Koblenz
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Koblenz.