Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Krefeld, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:09 81.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:06 278.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 56m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 30.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.487 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Krefeld

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:19
101° Đông
18:13
259° Tây
10h 54m +3m 53s 05:28 20:05 06:06 19:26 06:45 18:47 12:46 148.23
2
07:17
100° Đông
18:15
260° Tây
10h 58m +3m 54s 05:26 20:06 06:04 19:27 06:43 18:49 12:46 148.26
3
07:14
100° Đông
18:17
260° Tây
11h 02m +3m 54s 05:24 20:08 06:02 19:29 06:40 18:51 12:45 148.30
4
07:12
99° Đông
18:19
261° Tây
11h 06m +3m 54s 05:21 20:10 06:00 19:31 06:38 18:53 12:45 148.34
5
07:10
99° Đông
18:20
262° Tây
11h 10m +3m 55s 05:19 20:12 05:58 19:33 06:36 18:54 12:45 148.37
6
07:08
98° Đông
18:22
262° Tây
11h 14m +3m 55s 05:17 20:13 05:56 19:34 06:34 18:56 12:45 148.41
7
07:06
97° Đông
18:24
263° Tây
11h 18m +3m 55s 05:15 20:15 05:54 19:36 06:32 18:58 12:44 148.45
8
07:03
97° Đông
18:26
264° Tây
11h 22m +3m 55s 05:12 20:17 05:51 19:38 06:30 18:59 12:44 148.49
9
07:01
96° Đông
18:27
264° Tây
11h 26m +3m 56s 05:10 20:19 05:49 19:40 06:28 19:01 12:44 148.53
10
06:59
96° Đông
18:29
265° Tây
11h 29m +3m 56s 05:08 20:21 05:47 19:41 06:25 19:03 12:44 148.57
11
06:57
95° Đông
18:31
265° Tây
11h 33m +3m 56s 05:05 20:23 05:45 19:43 06:23 19:05 12:43 148.61
12
06:55
94° Đông
18:32
266° Tây
11h 37m +3m 56s 05:03 20:24 05:42 19:45 06:21 19:06 12:43 148.65
13
06:52
94° Đông
18:34
267° Tây
11h 41m +3m 56s 05:01 20:26 05:40 19:47 06:19 19:08 12:43 148.69
14
06:50
93° Đông
18:36
267° Tây
11h 45m +3m 56s 04:58 20:28 05:38 19:48 06:16 19:10 12:43 148.73
15
06:48
92° Đông
18:38
268° Tây
11h 49m +3m 57s 04:56 20:30 05:36 19:50 06:14 19:11 12:42 148.78
16
06:46
92° Đông
18:39
268° Tây
11h 53m +3m 57s 04:53 20:32 05:33 19:52 06:12 19:13 12:42 148.82
17
06:43
91° Đông
18:41
269° Tây
11h 57m +3m 57s 04:51 20:34 05:31 19:54 06:10 19:15 12:42 148.86
18
06:41
90° Đông
18:43
270° Tây
12h 01m +3m 57s 04:48 20:36 05:29 19:55 06:07 19:16 12:41 148.90
19
06:39
90° Đông
18:44
270° Tây
12h 05m +3m 57s 04:46 20:38 05:26 19:57 06:05 19:18 12:41 148.94
20
06:37
89° Đông
18:46
271° Tây
12h 09m +3m 57s 04:43 20:40 05:24 19:59 06:03 19:20 12:41 148.98
21
06:34
89° Đông
18:48
272° Tây
12h 13m +3m 57s 04:41 20:42 05:21 20:01 06:00 19:22 12:41 149.02
22
06:32
88° Đông
18:49
272° Tây
12h 17m +3m 56s 04:38 20:44 05:19 20:03 05:58 19:23 12:40 149.06
23
06:30
87° Đông
18:51
273° Tây
12h 21m +3m 56s 04:35 20:46 05:17 20:04 05:56 19:25 12:40 149.11
24
06:27
87° Đông
18:53
274° Tây
12h 25m +3m 56s 04:33 20:48 05:14 20:06 05:54 19:27 12:40 149.15
25
06:25
86° Đông
18:54
274° Tây
12h 29m +3m 56s 04:30 20:50 05:12 20:08 05:51 19:28 12:39 149.19
26
06:23
86° Đông
18:56
275° Tây
12h 33m +3m 56s 04:27 20:52 05:09 20:10 05:49 19:30 12:39 149.23
27
06:21
85° Đông
18:58
276° Tây
12h 37m +3m 56s 04:25 20:54 05:07 20:12 05:47 19:32 12:39 149.27
28
06:18
84° Đông
18:59
276° Tây
12h 41m +3m 56s 04:22 20:56 05:04 20:14 05:44 19:34 12:38 149.31
29
07:16
84° Đông
20:01
277° Tây
12h 44m +3m 55s 05:19 21:58 06:02 21:16 06:42 20:35 13:38 149.35
30
07:14
83° Đông
20:03
277° Tây
12h 48m +3m 55s 05:17 22:01 05:59 21:17 06:40 20:37 13:38 149.40
31
07:12
82° Đông
20:04
278° Tây
12h 52m +3m 55s 05:14 22:03 05:57 21:19 06:37 20:39 13:38 149.44

Trong Krefeld, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Krefeld

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Krefeld

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Krefeld

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí