Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leverkusen, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 07:08 ↑ 81.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:04 ↑ 278.6° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 56m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -16.96°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leverkusen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:22
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -0m 55s | N/A | N/A | 03:25 | 23:45 | 04:34 | 22:36 | 13:35 | 152.08 |
| 2 |
05:22
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -1m 01s | N/A | N/A | 03:26 | 23:44 | 04:35 | 22:36 | 13:36 | 152.08 |
| 3 |
05:23
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -1m 07s | N/A | N/A | 03:27 | 23:43 | 04:36 | 22:35 | 13:36 | 152.08 |
| 4 |
05:24
↑
51° Đông Bắc
|
21:48
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -1m 12s | N/A | N/A | 03:29 | 23:42 | 04:37 | 22:34 | 13:36 | 152.09 |
| 5 |
05:25
↑
51° Đông Bắc
|
21:47
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -1m 17s | N/A | N/A | 03:30 | 23:41 | 04:38 | 22:34 | 13:36 | 152.09 |
| 6 |
05:25
↑
51° Đông Bắc
|
21:47
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -1m 23s | N/A | N/A | 03:32 | 23:40 | 04:39 | 22:33 | 13:36 | 152.09 |
| 7 |
05:26
↑
51° Đông Bắc
|
21:46
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -1m 28s | N/A | N/A | 03:33 | 23:39 | 04:40 | 22:32 | 13:36 | 152.09 |
| 8 |
05:27
↑
51° Đông Bắc
|
21:46
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -1m 33s | N/A | N/A | 03:35 | 23:37 | 04:41 | 22:32 | 13:37 | 152.09 |
| 9 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:45
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -1m 38s | N/A | N/A | 03:36 | 23:36 | 04:42 | 22:31 | 13:37 | 152.09 |
| 10 |
05:29
↑
52° Đông Bắc
|
21:44
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -1m 43s | N/A | N/A | 03:38 | 23:35 | 04:43 | 22:30 | 13:37 | 152.08 |
| 11 |
05:30
↑
52° Đông Bắc
|
21:43
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -1m 47s | N/A | N/A | 03:40 | 23:33 | 04:45 | 22:29 | 13:37 | 152.08 |
| 12 |
05:31
↑
52° Đông Bắc
|
21:43
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -1m 52s | N/A | N/A | 03:42 | 23:32 | 04:46 | 22:28 | 13:37 | 152.07 |
| 13 |
05:32
↑
52° Đông Bắc
|
21:42
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -1m 57s | N/A | N/A | 03:43 | 23:30 | 04:47 | 22:27 | 13:37 | 152.07 |
| 14 |
05:33
↑
53° Đông Bắc
|
21:41
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -2m 01s | N/A | N/A | 03:45 | 23:28 | 04:49 | 22:26 | 13:37 | 152.06 |
| 15 |
05:35
↑
53° Đông Bắc
|
21:40
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -2m 06s | N/A | N/A | 03:47 | 23:26 | 04:50 | 22:24 | 13:38 | 152.06 |
| 16 |
05:36
↑
53° Đông Bắc
|
21:39
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -2m 10s | N/A | N/A | 03:49 | 23:25 | 04:51 | 22:23 | 13:38 | 152.05 |
| 17 |
05:37
↑
54° Đông Bắc
|
21:38
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -2m 14s | N/A | N/A | 03:51 | 23:23 | 04:53 | 22:22 | 13:38 | 152.04 |
| 18 |
05:38
↑
54° Đông Bắc
|
21:37
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -2m 18s | N/A | N/A | 03:53 | 23:21 | 04:54 | 22:21 | 13:38 | 152.03 |
| 19 |
05:39
↑
54° Đông Bắc
|
21:36
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -2m 22s | 02:06 | N/A | 03:55 | 23:19 | 04:56 | 22:19 | 13:38 | 152.02 |
| 20 |
05:41
↑
55° Đông Bắc
|
21:34
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -2m 26s | 02:06 | 01:11 | 03:57 | 23:17 | 04:57 | 22:18 | 13:38 | 152.01 |
| 21 |
05:42
↑
55° Đông Bắc
|
21:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -2m 29s | 02:15 | 01:02 | 03:59 | 23:15 | 04:59 | 22:16 | 13:38 | 152.00 |
| 22 |
05:43
↑
55° Đông Bắc
|
21:32
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -2m 33s | 02:22 | 00:55 | 04:02 | 23:13 | 05:00 | 22:15 | 13:38 | 151.99 |
| 23 |
05:45
↑
56° Đông Bắc
|
21:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -2m 36s | 02:28 | 00:48 | 04:04 | 23:11 | 05:02 | 22:13 | 13:38 | 151.97 |
| 24 |
05:46
↑
56° Đông Bắc
|
21:29
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | -2m 40s | 02:34 | 00:43 | 04:06 | 23:09 | 05:03 | 22:12 | 13:38 | 151.96 |
| 25 |
05:47
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -2m 43s | 02:39 | 00:37 | 04:08 | 23:07 | 05:05 | 22:10 | 13:38 | 151.94 |
| 26 |
05:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:27
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -2m 46s | 02:44 | 00:32 | 04:10 | 23:04 | 05:07 | 22:09 | 13:38 | 151.93 |
| 27 |
05:50
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | -2m 49s | 02:49 | 00:28 | 04:12 | 23:02 | 05:08 | 22:07 | 13:38 | 151.91 |
| 28 |
05:52
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -2m 52s | 02:54 | 00:23 | 04:14 | 23:00 | 05:10 | 22:05 | 13:38 | 151.90 |
| 29 |
05:53
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -2m 55s | 02:58 | 00:19 | 04:17 | 22:58 | 05:11 | 22:03 | 13:38 | 151.88 |
| 30 |
05:54
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -2m 58s | 03:02 | 00:14 | 04:19 | 22:55 | 05:13 | 22:02 | 13:38 | 151.86 |
| 31 |
05:56
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -3m 00s | 03:06 | 00:10 | 04:21 | 22:53 | 05:15 | 22:00 | 13:38 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Leverkusen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Leverkusen, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.