Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lübeck, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:07 53.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:20 307.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 13m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 55.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.377 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lübeck

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
63° ENE
20:48
298° WNW
15h 06m +3m 53s 02:51 23:41 04:05 22:25 04:59 21:30 13:14 150.72
2
05:39
62° ENE
20:49
298° WNW
15h 10m +3m 52s 02:46 23:45 04:02 22:28 04:57 21:32 13:14 150.76
3
05:37
62° ENE
20:51
299° WNW
15h 13m +3m 50s 02:41 23:51 03:59 22:30 04:55 21:34 13:14 150.80
4
05:35
61° ENE
20:53
299° WNW
15h 17m +3m 48s 02:36 23:56 03:56 22:33 04:52 21:36 13:14 150.83
5
05:33
60° ENE
20:55
300° WNW
15h 21m +3m 46s 02:30 N/A 03:53 22:36 04:50 21:38 13:13 150.87
6
05:31
60° ENE
20:57
300° WNW
15h 25m +3m 44s 02:24 00:02 03:50 22:39 04:48 21:40 13:13 150.91
7
05:29
59° ENE
20:58
301° WNW
15h 28m +3m 42s 02:18 00:08 03:47 22:41 04:46 21:42 13:13 150.94
8
05:28
59° ENE
21:00
302° WNW
15h 32m +3m 40s 02:11 00:15 03:45 22:44 04:44 21:44 13:13 150.98
9
05:26
58° ENE
21:02
302° WNW
15h 36m +3m 37s 02:03 00:23 03:42 22:47 04:41 21:46 13:13 151.02
10
05:24
58° ENE
21:04
302° WNW
15h 39m +3m 35s 01:55 00:32 03:39 22:50 04:39 21:49 13:13 151.05
11
05:22
57° ENE
21:05
303° WNW
15h 43m +3m 32s 01:43 00:43 03:36 22:53 04:37 21:51 13:13 151.09
12
05:20
57° ENE
21:07
303° WNW
15h 46m +3m 30s 01:26 N/A 03:33 22:56 04:35 21:53 13:13 151.12
13
05:18
56° ENE
21:09
304° NW
15h 50m +3m 27s N/A N/A 03:30 22:59 04:33 21:55 13:13 151.16
14
05:17
56° NE
21:11
304° NW
15h 53m +3m 24s N/A N/A 03:27 23:01 04:31 21:57 13:13 151.19
15
05:15
56° NE
21:12
305° NW
15h 57m +3m 21s N/A N/A 03:24 23:04 04:29 21:59 13:13 151.22
16
05:13
55° NE
21:14
305° NW
16h 00m +3m 18s N/A N/A 03:21 23:07 04:27 22:01 13:13 151.25
17
05:12
55° NE
21:16
306° NW
16h 03m +3m 14s N/A N/A 03:19 23:10 04:25 22:03 13:13 151.29
18
05:10
54° NE
21:17
306° NW
16h 06m +3m 11s N/A N/A 03:16 23:13 04:23 22:05 13:13 151.32
19
05:09
54° NE
21:19
307° NW
16h 09m +3m 08s N/A N/A 03:13 23:16 04:21 22:07 13:13 151.35
20
05:07
53° NE
21:20
307° NW
16h 13m +3m 04s N/A N/A 03:10 23:19 04:19 22:09 13:13 151.38
21
05:06
53° NE
21:22
307° NW
16h 16m +3m 00s N/A N/A 03:07 23:22 04:18 22:10 13:13 151.41
22
05:04
52° NE
21:23
308° NW
16h 19m +2m 56s N/A N/A 03:04 23:25 04:16 22:12 13:13 151.43
23
05:03
52° NE
21:25
308° NW
16h 21m +2m 52s N/A N/A 03:02 23:28 04:14 22:14 13:13 151.46
24
05:02
52° NE
21:26
309° NW
16h 24m +2m 48s N/A N/A 02:59 23:31 04:13 22:16 13:14 151.49
25
05:00
51° NE
21:28
309° NW
16h 27m +2m 44s N/A N/A 02:56 23:34 04:11 22:18 13:14 151.51
26
04:59
51° NE
21:29
309° NW
16h 30m +2m 39s N/A N/A 02:53 23:37 04:09 22:19 13:14 151.54
27
04:58
51° NE
21:31
310° NW
16h 32m +2m 35s N/A N/A 02:50 23:40 04:08 22:21 13:14 151.56
28
04:57
50° NE
21:32
310° NW
16h 35m +2m 30s N/A N/A 02:48 23:43 04:06 22:23 13:14 151.59
29
04:56
50° NE
21:33
310° NW
16h 37m +2m 25s N/A N/A 02:45 23:46 04:05 22:25 13:14 151.61
30
04:55
50° NE
21:35
311° NW
16h 39m +2m 20s N/A N/A 02:42 23:49 04:04 22:26 13:14 151.64
31
04:54
49° NE
21:36
311° NW
16h 42m +2m 15s N/A N/A 02:40 23:51 04:02 22:28 13:14 151.66

Trong Lübeck, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lübeck

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lübeck

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lübeck

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí