Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ludwigshafen am Rhein, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:03 ↑ 82.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:57 ↑ 278.3° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 53m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 14.35°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.491 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ludwigshafen am Rhein
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +3m 15s | 03:47 | 23:00 | 04:42 | 22:05 | 05:27 | 21:19 | 13:23 | 150.72 |
| 2 |
06:02
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 13s | 03:45 | 23:03 | 04:39 | 22:08 | 05:25 | 21:21 | 13:23 | 150.76 |
| 3 |
06:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +3m 11s | 03:42 | 23:06 | 04:37 | 22:10 | 05:24 | 21:23 | 13:23 | 150.80 |
| 4 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 10s | 03:39 | 23:09 | 04:35 | 22:12 | 05:22 | 21:24 | 13:23 | 150.83 |
| 5 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 08s | 03:36 | 23:12 | 04:33 | 22:14 | 05:20 | 21:26 | 13:22 | 150.87 |
| 6 |
05:56
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 06s | 03:32 | 23:15 | 04:31 | 22:16 | 05:18 | 21:28 | 13:22 | 150.91 |
| 7 |
05:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 04s | 03:29 | 23:18 | 04:28 | 22:18 | 05:16 | 21:29 | 13:22 | 150.94 |
| 8 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +3m 02s | 03:26 | 23:21 | 04:26 | 22:20 | 05:14 | 21:31 | 13:22 | 150.98 |
| 9 |
05:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +3m 00s | 03:23 | 23:24 | 04:24 | 22:22 | 05:13 | 21:33 | 13:22 | 151.02 |
| 10 |
05:49
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 57s | 03:20 | 23:27 | 04:22 | 22:24 | 05:11 | 21:34 | 13:22 | 151.05 |
| 11 |
05:48
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 55s | 03:17 | 23:30 | 04:20 | 22:26 | 05:09 | 21:36 | 13:22 | 151.09 |
| 12 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 53s | 03:14 | 23:33 | 04:18 | 22:28 | 05:08 | 21:38 | 13:22 | 151.12 |
| 13 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 50s | 03:11 | 23:36 | 04:16 | 22:30 | 05:06 | 21:39 | 13:22 | 151.16 |
| 14 |
05:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 47s | 03:08 | 23:39 | 04:14 | 22:32 | 05:04 | 21:41 | 13:22 | 151.19 |
| 15 |
05:42
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 45s | 03:04 | 23:43 | 04:12 | 22:34 | 05:03 | 21:42 | 13:22 | 151.22 |
| 16 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 42s | 03:01 | 23:46 | 04:10 | 22:36 | 05:01 | 21:44 | 13:22 | 151.25 |
| 17 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +2m 39s | 02:58 | 23:49 | 04:08 | 22:38 | 05:00 | 21:46 | 13:22 | 151.29 |
| 18 |
05:38
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 36s | 02:55 | 23:53 | 04:06 | 22:40 | 04:58 | 21:47 | 13:22 | 151.32 |
| 19 |
05:37
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 33s | 02:51 | 23:56 | 04:04 | 22:42 | 04:57 | 21:49 | 13:22 | 151.35 |
| 20 |
05:36
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 30s | 02:48 | 23:59 | 04:02 | 22:44 | 04:55 | 21:50 | 13:22 | 151.38 |
| 21 |
05:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 27s | 02:44 | 00:00 | 04:00 | 22:46 | 04:54 | 21:52 | 13:22 | 151.41 |
| 22 |
05:34
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 23s | 02:41 | 00:03 | 03:59 | 22:48 | 04:53 | 21:53 | 13:22 | 151.43 |
| 23 |
05:32
↑
56° Đông Bắc
|
21:13
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 20s | 02:37 | 00:07 | 03:57 | 22:49 | 04:51 | 21:54 | 13:22 | 151.46 |
| 24 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
21:14
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +2m 16s | 02:34 | 00:11 | 03:55 | 22:51 | 04:50 | 21:56 | 13:23 | 151.49 |
| 25 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
21:16
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 12s | 02:30 | 00:15 | 03:54 | 22:53 | 04:49 | 21:57 | 13:23 | 151.51 |
| 26 |
05:29
↑
55° Đông Bắc
|
21:17
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 09s | 02:26 | 00:19 | 03:52 | 22:55 | 04:48 | 21:59 | 13:23 | 151.54 |
| 27 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:18
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +2m 05s | 02:23 | 00:23 | 03:50 | 22:57 | 04:47 | 22:00 | 13:23 | 151.56 |
| 28 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:19
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +2m 01s | 02:19 | 00:27 | 03:49 | 22:58 | 04:46 | 22:01 | 13:23 | 151.59 |
| 29 |
05:27
↑
54° Đông Bắc
|
21:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +1m 57s | 02:14 | 00:31 | 03:47 | 23:00 | 04:45 | 22:03 | 13:23 | 151.62 |
| 30 |
05:26
↑
54° Đông Bắc
|
21:21
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +1m 52s | 02:10 | 00:36 | 03:46 | 23:02 | 04:44 | 22:04 | 13:23 | 151.64 |
| 31 |
05:25
↑
54° Đông Bắc
|
21:22
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +1m 48s | 02:06 | 00:41 | 03:45 | 23:03 | 04:43 | 22:05 | 13:23 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ludwigshafen am Rhein. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ludwigshafen am Rhein, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.