Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mülheim, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 08:30 ↑ 123.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:54 ↑ 236.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 23m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -11.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mülheim
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:56
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -3m 06s | 03:04 | 00:13 | 04:21 | 22:54 | 05:15 | 22:01 | 13:38 | 151.83 |
| 2 |
05:58
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -3m 08s | 03:08 | 00:09 | 04:23 | 22:52 | 05:17 | 21:59 | 13:38 | 151.81 |
| 3 |
05:59
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -3m 11s | 03:13 | 00:04 | 04:25 | 22:49 | 05:18 | 21:57 | 13:38 | 151.79 |
| 4 |
06:01
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -3m 13s | 03:16 | 23:56 | 04:27 | 22:47 | 05:20 | 21:55 | 13:38 | 151.77 |
| 5 |
06:02
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -3m 15s | 03:20 | 23:53 | 04:30 | 22:45 | 05:22 | 21:53 | 13:38 | 151.75 |
| 6 |
06:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -3m 17s | 03:24 | 23:49 | 04:32 | 22:42 | 05:24 | 21:51 | 13:38 | 151.73 |
| 7 |
06:05
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -3m 19s | 03:28 | 23:45 | 04:34 | 22:40 | 05:25 | 21:49 | 13:38 | 151.71 |
| 8 |
06:07
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -3m 21s | 03:31 | 23:41 | 04:36 | 22:37 | 05:27 | 21:47 | 13:38 | 151.69 |
| 9 |
06:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -3m 23s | 03:34 | 23:38 | 04:39 | 22:35 | 05:29 | 21:45 | 13:38 | 151.66 |
| 10 |
06:10
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -3m 25s | 03:38 | 23:34 | 04:41 | 22:32 | 05:31 | 21:43 | 13:37 | 151.64 |
| 11 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -3m 26s | 03:41 | 23:30 | 04:43 | 22:30 | 05:32 | 21:41 | 13:37 | 151.62 |
| 12 |
06:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -3m 28s | 03:44 | 23:27 | 04:45 | 22:27 | 05:34 | 21:39 | 13:37 | 151.59 |
| 13 |
06:15
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -3m 30s | 03:48 | 23:23 | 04:47 | 22:25 | 05:36 | 21:36 | 13:37 | 151.57 |
| 14 |
06:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 31s | 03:51 | 23:20 | 04:50 | 22:22 | 05:38 | 21:34 | 13:37 | 151.54 |
| 15 |
06:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 32s | 03:54 | 23:17 | 04:52 | 22:20 | 05:40 | 21:32 | 13:37 | 151.51 |
| 16 |
06:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 34s | 03:57 | 23:13 | 04:54 | 22:17 | 05:41 | 21:30 | 13:36 | 151.49 |
| 17 |
06:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 35s | 04:00 | 23:10 | 04:56 | 22:14 | 05:43 | 21:28 | 13:36 | 151.46 |
| 18 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -3m 36s | 04:03 | 23:07 | 04:58 | 22:12 | 05:45 | 21:25 | 13:36 | 151.43 |
| 19 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -3m 37s | 04:06 | 23:03 | 05:00 | 22:09 | 05:47 | 21:23 | 13:36 | 151.40 |
| 20 |
06:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -3m 38s | 04:08 | 23:00 | 05:02 | 22:07 | 05:48 | 21:21 | 13:36 | 151.37 |
| 21 |
06:27
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -3m 39s | 04:11 | 22:57 | 05:04 | 22:04 | 05:50 | 21:19 | 13:35 | 151.34 |
| 22 |
06:29
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -3m 40s | 04:14 | 22:54 | 05:07 | 22:02 | 05:52 | 21:17 | 13:35 | 151.30 |
| 23 |
06:31
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -3m 41s | 04:17 | 22:50 | 05:09 | 21:59 | 05:54 | 21:14 | 13:35 | 151.27 |
| 24 |
06:32
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -3m 42s | 04:19 | 22:47 | 05:11 | 21:56 | 05:55 | 21:12 | 13:34 | 151.24 |
| 25 |
06:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -3m 43s | 04:22 | 22:44 | 05:13 | 21:54 | 05:57 | 21:10 | 13:34 | 151.21 |
| 26 |
06:35
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -3m 44s | 04:24 | 22:41 | 05:15 | 21:51 | 05:59 | 21:07 | 13:34 | 151.18 |
| 27 |
06:37
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -3m 44s | 04:27 | 22:38 | 05:17 | 21:49 | 06:01 | 21:05 | 13:34 | 151.14 |
| 28 |
06:38
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -3m 45s | 04:30 | 22:35 | 05:19 | 21:46 | 06:02 | 21:03 | 13:33 | 151.11 |
| 29 |
06:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 46s | 04:32 | 22:32 | 05:21 | 21:44 | 06:04 | 21:00 | 13:33 | 151.07 |
| 30 |
06:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -3m 47s | 04:35 | 22:29 | 05:23 | 21:41 | 06:06 | 20:58 | 13:33 | 151.04 |
| 31 |
06:43
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -3m 47s | 04:37 | 22:26 | 05:25 | 21:38 | 06:08 | 20:56 | 13:32 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mülheim. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mülheim, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.