Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mannheim, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:35 56.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:11 303.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 36m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 36.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.410 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mannheim

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:23
52° NE
21:35
308° NW
16h 11m -0m 51s N/A N/A 03:37 23:21 04:39 22:19 13:29 152.08
2
05:24
52° NE
21:35
308° NW
16h 10m -0m 57s N/A N/A 03:38 23:20 04:40 22:19 13:30 152.08
3
05:25
52° NE
21:35
308° NW
16h 09m -1m 02s N/A N/A 03:39 23:20 04:41 22:18 13:30 152.08
4
05:26
52° NE
21:34
308° NW
16h 08m -1m 07s N/A N/A 03:41 23:19 04:42 22:18 13:30 152.09
5
05:26
52° NE
21:34
308° NW
16h 07m -1m 12s N/A N/A 03:42 23:18 04:43 22:17 13:30 152.09
6
05:27
52° NE
21:33
308° NW
16h 06m -1m 17s N/A N/A 03:43 23:17 04:43 22:17 13:30 152.09
7
05:28
53° NE
21:33
307° NW
16h 04m -1m 21s N/A N/A 03:44 23:16 04:44 22:16 13:31 152.09
8
05:29
53° NE
21:32
307° NW
16h 03m -1m 26s 01:38 N/A 03:46 23:15 04:45 22:15 13:31 152.09
9
05:30
53° NE
21:32
307° NW
16h 01m -1m 31s 01:50 N/A 03:47 23:14 04:47 22:15 13:31 152.09
10
05:31
53° NE
21:31
307° NW
16h 00m -1m 35s 02:04 01:05 03:48 23:12 04:48 22:14 13:31 152.08
11
05:32
53° NE
21:30
306° NW
15h 58m -1m 40s 02:04 00:59 03:50 23:11 04:49 22:13 13:31 152.08
12
05:33
54° NE
21:29
306° NW
15h 56m -1m 44s 02:09 00:53 03:52 23:10 04:50 22:12 13:31 152.07
13
05:34
54° NE
21:29
306° NW
15h 55m -1m 48s 02:14 00:49 03:53 23:08 04:51 22:11 13:31 152.07
14
05:35
54° NE
21:28
306° NW
15h 53m -1m 53s 02:19 00:44 03:55 23:07 04:52 22:10 13:31 152.06
15
05:36
54° NE
21:27
305° NW
15h 51m -1m 57s 02:24 00:40 03:56 23:06 04:54 22:09 13:32 152.06
16
05:37
55° NE
21:26
305° NW
15h 49m -2m 01s 02:28 00:36 03:58 23:04 04:55 22:08 13:32 152.05
17
05:38
55° NE
21:25
305° NW
15h 47m -2m 05s 02:32 00:32 04:00 23:02 04:56 22:07 13:32 152.04
18
05:39
55° NE
21:24
304° NW
15h 44m -2m 08s 02:36 00:28 04:02 23:01 04:57 22:05 13:32 152.03
19
05:40
56° NE
21:23
304° NW
15h 42m -2m 12s 02:40 00:24 04:03 22:59 04:59 22:04 13:32 152.02
20
05:41
56° NE
21:22
304° NW
15h 40m -2m 16s 02:44 00:20 04:05 22:57 05:00 22:03 13:32 152.01
21
05:43
56° ENE
21:21
304° WNW
15h 38m -2m 19s 02:48 00:17 04:07 22:56 05:02 22:02 13:32 152.00
22
05:44
57° ENE
21:20
303° WNW
15h 35m -2m 23s 02:51 00:13 04:09 22:54 05:03 22:00 13:32 151.99
23
05:45
57° ENE
21:18
303° WNW
15h 33m -2m 26s 02:55 00:10 04:11 22:52 05:04 21:59 13:32 151.97
24
05:46
57° ENE
21:17
302° WNW
15h 30m -2m 29s 02:58 00:06 04:13 22:50 05:06 21:57 13:32 151.96
25
05:48
58° ENE
21:16
302° WNW
15h 28m -2m 32s 03:02 00:03 04:15 22:48 05:07 21:56 13:32 151.94
26
05:49
58° ENE
21:15
302° WNW
15h 25m -2m 35s 03:05 23:56 04:17 22:46 05:09 21:54 13:32 151.93
27
05:50
58° ENE
21:13
301° WNW
15h 23m -2m 38s 03:09 23:53 04:19 22:44 05:10 21:53 13:32 151.91
28
05:52
59° ENE
21:12
301° WNW
15h 20m -2m 41s 03:12 23:50 04:20 22:42 05:12 21:51 13:32 151.90
29
05:53
59° ENE
21:11
300° WNW
15h 17m -2m 44s 03:15 23:46 04:22 22:40 05:13 21:50 13:32 151.88
30
05:54
60° ENE
21:09
300° WNW
15h 14m -2m 46s 03:18 23:43 04:24 22:38 05:15 21:48 13:32 151.86
31
05:56
60° ENE
21:08
300° WNW
15h 12m -2m 49s 03:21 23:40 04:26 22:36 05:17 21:46 13:32 151.85

Trong Mannheim, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mannheim

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mannheim

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mannheim

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí