Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Marzahn, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:02 54.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:02 305.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 00m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 32.42°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Marzahn

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:06
94° ESE
18:42
266° WNW
11h 35m -4m 03s 05:11 20:37 05:52 19:56 06:32 19:17 12:55 149.78
2
07:08
95° ESE
18:40
265° WNW
11h 31m -4m 03s 05:13 20:35 05:54 19:54 06:33 19:15 12:55 149.74
3
07:10
96° ESE
18:38
264° WNW
11h 27m -4m 03s 05:15 20:32 05:56 19:52 06:35 19:12 12:54 149.69
4
07:12
96° ESE
18:35
264° WNW
11h 23m -4m 03s 05:17 20:30 05:57 19:49 06:37 19:10 12:54 149.65
5
07:13
97° ESE
18:33
263° WNW
11h 19m -4m 03s 05:19 20:27 05:59 19:47 06:39 19:08 12:54 149.61
6
07:15
97° ESE
18:31
262° WNW
11h 15m -4m 02s 05:21 20:25 06:01 19:45 06:40 19:05 12:53 149.57
7
07:17
98° ESE
18:28
262° WNW
11h 11m -4m 02s 05:22 20:22 06:03 19:42 06:42 19:03 12:53 149.53
8
07:19
99° ESE
18:26
261° WNW
11h 07m -4m 02s 05:24 20:20 06:04 19:40 06:44 19:01 12:53 149.48
9
07:20
99° ESE
18:24
260° WNW
11h 03m -4m 02s 05:26 20:18 06:06 19:38 06:45 18:59 12:53 149.44
10
07:22
100° ESE
18:21
260° WNW
10h 59m -4m 01s 05:28 20:15 06:08 19:36 06:47 18:56 12:52 149.40
11
07:24
101° ESE
18:19
259° WNW
10h 55m -4m 01s 05:30 20:13 06:09 19:33 06:49 18:54 12:52 149.36
12
07:26
101° ESE
18:17
258° W
10h 51m -4m 01s 05:31 20:11 06:11 19:31 06:51 18:52 12:52 149.31
13
07:27
102° SE
18:15
258° W
10h 47m -4m 00s 05:33 20:09 06:13 19:29 06:52 18:50 12:52 149.27
14
07:29
102° SE
18:12
257° W
10h 43m -4m 00s 05:35 20:06 06:15 19:27 06:54 18:48 12:51 149.23
15
07:31
103° SE
18:10
257° W
10h 39m -3m 59s 05:37 20:04 06:16 19:25 06:56 18:45 12:51 149.18
16
07:33
104° SE
18:08
256° W
10h 35m -3m 59s 05:38 20:02 06:18 19:23 06:57 18:43 12:51 149.14
17
07:34
104° SE
18:06
255° W
10h 31m -3m 58s 05:40 20:00 06:20 19:20 06:59 18:41 12:51 149.10
18
07:36
105° SE
18:04
255° W
10h 27m -3m 58s 05:42 19:58 06:21 19:18 07:01 18:39 12:50 149.06
19
07:38
106° SE
18:01
254° W
10h 23m -3m 57s 05:43 19:56 06:23 19:16 07:03 18:37 12:50 149.01
20
07:40
106° SE
17:59
254° W
10h 19m -3m 56s 05:45 19:54 06:25 19:14 07:04 18:35 12:50 148.97
21
07:42
107° SE
17:57
253° W
10h 15m -3m 56s 05:47 19:52 06:26 19:12 07:06 18:33 12:50 148.93
22
07:43
107° SE
17:55
252° W
10h 11m -3m 55s 05:49 19:50 06:28 19:10 07:08 18:31 12:50 148.88
23
07:45
108° SE
17:53
252° W
10h 07m -3m 54s 05:50 19:48 06:30 19:08 07:09 18:29 12:50 148.84
24
07:47
108° SE
17:51
251° W
10h 03m -3m 53s 05:52 19:46 06:31 19:06 07:11 18:27 12:49 148.80
25
06:49
109° SE
16:49
251° W
10h 00m -3m 52s 04:54 18:44 05:33 18:05 06:13 17:25 11:49 148.76
26
06:51
110° SE
16:47
250° W
9h 56m -3m 51s 04:55 18:42 05:35 18:03 06:15 17:23 11:49 148.72
27
06:52
110° SE
16:45
250° W
9h 52m -3m 50s 04:57 18:40 05:36 18:01 06:16 17:21 11:49 148.68
28
06:54
111° SE
16:43
249° W
9h 48m -3m 49s 04:59 18:38 05:38 17:59 06:18 17:19 11:49 148.64
29
06:56
111° SE
16:41
248° W
9h 44m -3m 48s 05:00 18:37 05:40 17:57 06:20 17:17 11:49 148.60
30
06:58
112° SE
16:39
248° W
9h 40m -3m 47s 05:02 18:35 05:41 17:55 06:21 17:15 11:49 148.56
31
07:00
112° SE
16:37
247° W
9h 37m -3m 45s 05:03 18:33 05:43 17:54 06:23 17:14 11:49 148.52

Trong Marzahn, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Marzahn

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Marzahn

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Marzahn

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí