Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mitte, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 54.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 305.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 59m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mitte

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:17
129° SE
16:02
231° SW
7h 44m +1m 09s 06:10 18:09 06:51 17:28 07:35 16:44 12:09 147.10
2
08:17
128° SE
16:03
232° SW
7h 46m +1m 16s 06:10 18:10 06:51 17:29 07:35 16:45 12:10 147.10
3
08:17
128° SE
16:04
232° SW
7h 47m +1m 22s 06:10 18:11 06:51 17:30 07:35 16:46 12:10 147.10
4
08:16
128° SE
16:05
232° SW
7h 49m +1m 28s 06:10 18:12 06:51 17:31 07:35 16:47 12:11 147.10
5
08:16
128° SE
16:07
232° SW
7h 50m +1m 34s 06:09 18:13 06:51 17:32 07:34 16:48 12:11 147.10
6
08:16
128° SE
16:08
232° SW
7h 52m +1m 40s 06:09 18:14 06:51 17:33 07:34 16:50 12:12 147.10
7
08:15
127° SE
16:09
233° SW
7h 54m +1m 46s 06:09 18:16 06:50 17:34 07:34 16:51 12:12 147.11
8
08:15
127° SE
16:11
233° SW
7h 55m +1m 52s 06:09 18:17 06:50 17:35 07:33 16:52 12:12 147.11
9
08:14
127° SE
16:12
233° SW
7h 57m +1m 57s 06:09 18:18 06:50 17:37 07:33 16:53 12:13 147.12
10
08:14
127° SE
16:14
234° SW
7h 59m +2m 03s 06:08 18:19 06:49 17:38 07:32 16:55 12:13 147.12
11
08:13
126° SE
16:15
234° SW
8h 02m +2m 08s 06:08 18:20 06:49 17:39 07:32 16:56 12:14 147.13
12
08:12
126° SE
16:17
234° SW
8h 04m +2m 13s 06:07 18:21 06:48 17:40 07:31 16:57 12:14 147.13
13
08:11
126° SE
16:18
234° SW
8h 06m +2m 18s 06:07 18:23 06:48 17:42 07:31 16:59 12:14 147.14
14
08:11
125° SE
16:20
235° SW
8h 09m +2m 23s 06:06 18:24 06:47 17:43 07:30 17:00 12:15 147.15
15
08:10
125° SE
16:21
235° SW
8h 11m +2m 28s 06:06 18:25 06:47 17:44 07:29 17:02 12:15 147.16
16
08:09
125° SE
16:23
236° SW
8h 14m +2m 33s 06:05 18:27 06:46 17:46 07:29 17:03 12:15 147.17
17
08:08
124° SE
16:25
236° SW
8h 16m +2m 37s 06:04 18:28 06:45 17:47 07:28 17:05 12:16 147.18
18
08:07
124° SE
16:26
236° SW
8h 19m +2m 42s 06:04 18:29 06:44 17:49 07:27 17:06 12:16 147.19
19
08:06
124° ESE
16:28
237° WSW
8h 22m +2m 46s 06:03 18:31 06:44 17:50 07:26 17:08 12:16 147.20
20
08:05
123° ESE
16:30
237° WSW
8h 25m +2m 50s 06:02 18:32 06:43 17:52 07:25 17:09 12:17 147.22
21
08:03
123° ESE
16:31
237° WSW
8h 27m +2m 54s 06:01 18:34 06:42 17:53 07:24 17:11 12:17 147.23
22
08:02
122° ESE
16:33
238° WSW
8h 30m +2m 58s 06:01 18:35 06:41 17:55 07:23 17:13 12:17 147.24
23
08:01
122° ESE
16:35
238° WSW
8h 33m +3m 01s 06:00 18:36 06:40 17:56 07:22 17:14 12:18 147.25
24
08:00
122° ESE
16:37
239° WSW
8h 37m +3m 05s 05:59 18:38 06:39 17:58 07:21 17:16 12:18 147.27
25
07:58
121° ESE
16:39
239° WSW
8h 40m +3m 08s 05:58 18:39 06:38 17:59 07:19 17:18 12:18 147.28
26
07:57
121° ESE
16:40
240° WSW
8h 43m +3m 11s 05:57 18:41 06:37 18:01 07:18 17:19 12:18 147.30
27
07:56
120° ESE
16:42
240° WSW
8h 46m +3m 14s 05:55 18:42 06:36 18:02 07:17 17:21 12:19 147.31
28
07:54
120° ESE
16:44
240° WSW
8h 49m +3m 17s 05:54 18:44 06:34 18:04 07:16 17:23 12:19 147.33
29
07:53
119° ESE
16:46
241° WSW
8h 53m +3m 20s 05:53 18:46 06:33 18:06 07:14 17:24 12:19 147.35
30
07:51
119° ESE
16:48
242° WSW
8h 56m +3m 23s 05:52 18:47 06:32 18:07 07:13 17:26 12:19 147.37
31
07:50
118° ESE
16:50
242° WSW
9h 00m +3m 26s 05:51 18:49 06:31 18:09 07:12 17:28 12:19 147.39

Trong Mitte, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mitte

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mitte

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mitte

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí