Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mitte, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 54.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 305.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 59m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mitte

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:17
75° ENE
19:54
284° WNW
13h 36m -3m 57s 04:07 22:03 04:56 21:14 05:40 20:30 13:06 150.97
2
06:19
76° ENE
19:52
284° WNW
13h 32m -3m 58s 04:09 22:00 04:58 21:11 05:42 20:28 13:06 150.94
3
06:20
76° ENE
19:49
283° WNW
13h 29m -3m 58s 04:12 21:57 05:00 21:09 05:44 20:25 13:05 150.90
4
06:22
77° ENE
19:47
283° WNW
13h 25m -3m 59s 04:14 21:53 05:02 21:06 05:46 20:23 13:05 150.87
5
06:24
78° ENE
19:45
282° WNW
13h 21m -3m 59s 04:17 21:50 05:04 21:03 05:47 20:20 13:05 150.83
6
06:25
78° ENE
19:42
281° WNW
13h 17m -3m 59s 04:19 21:47 05:06 21:01 05:49 20:18 13:04 150.80
7
06:27
79° E
19:40
281° W
13h 13m -4m 00s 04:22 21:44 05:08 20:58 05:51 20:16 13:04 150.76
8
06:29
80° E
19:38
280° W
13h 09m -4m 00s 04:24 21:41 05:10 20:55 05:53 20:13 13:04 150.72
9
06:30
80° E
19:35
280° W
13h 04m -4m 01s 04:26 21:38 05:12 20:53 05:55 20:11 13:03 150.69
10
06:32
81° E
19:33
279° W
13h 00m -4m 01s 04:29 21:35 05:14 20:50 05:56 20:08 13:03 150.65
11
06:34
82° E
19:30
278° W
12h 56m -4m 01s 04:31 21:32 05:16 20:47 05:58 20:06 13:03 150.61
12
06:35
82° E
19:28
278° W
12h 52m -4m 01s 04:33 21:29 05:18 20:45 06:00 20:03 13:02 150.57
13
06:37
83° E
19:26
277° W
12h 48m -4m 02s 04:35 21:26 05:20 20:42 06:02 20:01 13:02 150.53
14
06:39
83° E
19:23
276° W
12h 44m -4m 02s 04:38 21:24 05:22 20:40 06:03 19:58 13:02 150.49
15
06:40
84° E
19:21
276° W
12h 40m -4m 02s 04:40 21:21 05:24 20:37 06:05 19:56 13:01 150.45
16
06:42
85° E
19:19
275° W
12h 36m -4m 02s 04:42 21:18 05:26 20:34 06:07 19:54 13:01 150.41
17
06:44
85° E
19:16
274° W
12h 32m -4m 02s 04:44 21:15 05:28 20:32 06:09 19:51 13:01 150.37
18
06:45
86° E
19:14
274° W
12h 28m -4m 03s 04:46 21:12 05:29 20:29 06:10 19:49 13:00 150.32
19
06:47
86° E
19:11
273° W
12h 24m -4m 03s 04:48 21:09 05:31 20:27 06:12 19:46 13:00 150.28
20
06:49
87° E
19:09
272° W
12h 20m -4m 03s 04:50 21:07 05:33 20:24 06:14 19:44 13:00 150.24
21
06:50
88° E
19:07
272° W
12h 16m -4m 03s 04:52 21:04 05:35 20:22 06:15 19:41 12:59 150.20
22
06:52
88° E
19:04
271° W
12h 12m -4m 03s 04:54 21:01 05:37 20:19 06:17 19:39 12:59 150.16
23
06:54
89° E
19:02
271° W
12h 08m -4m 03s 04:56 20:59 05:39 20:17 06:19 19:37 12:58 150.11
24
06:55
90° E
19:00
270° W
12h 04m -4m 03s 04:58 20:56 05:40 20:14 06:21 19:34 12:58 150.07
25
06:57
90° E
18:57
269° W
12h 00m -4m 03s 05:00 20:53 05:42 20:12 06:22 19:32 12:58 150.03
26
06:59
91° E
18:55
269° W
11h 56m -4m 03s 05:02 20:51 05:44 20:09 06:24 19:29 12:57 149.99
27
07:00
92° E
18:52
268° W
11h 52m -4m 03s 05:04 20:48 05:46 20:07 06:26 19:27 12:57 149.94
28
07:02
92° E
18:50
267° W
11h 48m -4m 03s 05:06 20:45 05:48 20:04 06:27 19:25 12:57 149.90
29
07:04
93° E
18:48
267° W
11h 44m -4m 03s 05:08 20:43 05:49 20:02 06:29 19:22 12:56 149.86
30
07:05
94° E
18:45
266° W
11h 39m -4m 03s 05:10 20:40 05:51 19:59 06:31 19:20 12:56 149.82

Trong Mitte, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mitte

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mitte

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mitte

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí