Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Munich, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 ↑ 79.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 ↑ 280.9° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 08m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -23.63°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.714 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Munich
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +3m 05s | 03:45 | 22:37 | 04:36 | 21:46 | 05:20 | 21:02 | 13:10 | 150.72 |
| 2 |
05:54
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +3m 03s | 03:43 | 22:40 | 04:34 | 21:48 | 05:18 | 21:04 | 13:10 | 150.76 |
| 3 |
05:52
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +3m 01s | 03:40 | 22:42 | 04:32 | 21:50 | 05:16 | 21:05 | 13:10 | 150.80 |
| 4 |
05:50
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +3m 00s | 03:37 | 22:45 | 04:30 | 21:52 | 05:14 | 21:07 | 13:10 | 150.83 |
| 5 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +2m 58s | 03:35 | 22:47 | 04:28 | 21:53 | 05:13 | 21:08 | 13:10 | 150.87 |
| 6 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +2m 56s | 03:32 | 22:50 | 04:26 | 21:55 | 05:11 | 21:10 | 13:10 | 150.91 |
| 7 |
05:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +2m 54s | 03:29 | 22:52 | 04:24 | 21:57 | 05:09 | 21:11 | 13:10 | 150.94 |
| 8 |
05:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 52s | 03:26 | 22:55 | 04:22 | 21:59 | 05:08 | 21:13 | 13:10 | 150.98 |
| 9 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +2m 50s | 03:24 | 22:58 | 04:20 | 22:01 | 05:06 | 21:14 | 13:10 | 151.02 |
| 10 |
05:41
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +2m 48s | 03:21 | 23:00 | 04:18 | 22:03 | 05:04 | 21:16 | 13:10 | 151.05 |
| 11 |
05:40
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 46s | 03:18 | 23:03 | 04:16 | 22:05 | 05:03 | 21:17 | 13:10 | 151.09 |
| 12 |
05:38
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +2m 43s | 03:16 | 23:06 | 04:14 | 22:07 | 05:01 | 21:19 | 13:10 | 151.12 |
| 13 |
05:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +2m 41s | 03:13 | 23:08 | 04:12 | 22:08 | 05:00 | 21:21 | 13:10 | 151.16 |
| 14 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 38s | 03:10 | 23:11 | 04:10 | 22:10 | 04:58 | 21:22 | 13:10 | 151.19 |
| 15 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +2m 36s | 03:08 | 23:14 | 04:08 | 22:12 | 04:57 | 21:23 | 13:10 | 151.22 |
| 16 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 33s | 03:05 | 23:17 | 04:07 | 22:14 | 04:55 | 21:25 | 13:10 | 151.25 |
| 17 |
05:32
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +2m 30s | 03:02 | 23:19 | 04:05 | 22:16 | 04:54 | 21:26 | 13:10 | 151.29 |
| 18 |
05:31
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 27s | 02:59 | 23:22 | 04:03 | 22:18 | 04:52 | 21:28 | 13:10 | 151.32 |
| 19 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 24s | 02:57 | 23:25 | 04:01 | 22:19 | 04:51 | 21:29 | 13:10 | 151.35 |
| 20 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 21s | 02:54 | 23:28 | 04:00 | 22:21 | 04:50 | 21:31 | 13:10 | 151.38 |
| 21 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +2m 18s | 02:51 | 23:31 | 03:58 | 22:23 | 04:48 | 21:32 | 13:10 | 151.41 |
| 22 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 15s | 02:49 | 23:33 | 03:56 | 22:25 | 04:47 | 21:33 | 13:10 | 151.43 |
| 23 |
05:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +2m 12s | 02:46 | 23:36 | 03:55 | 22:26 | 04:46 | 21:35 | 13:10 | 151.46 |
| 24 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 08s | 02:43 | 23:39 | 03:53 | 22:28 | 04:45 | 21:36 | 13:10 | 151.49 |
| 25 |
05:23
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 05s | 02:41 | 23:42 | 03:52 | 22:30 | 04:44 | 21:37 | 13:10 | 151.51 |
| 26 |
05:22
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 01s | 02:38 | 23:45 | 03:50 | 22:31 | 04:43 | 21:39 | 13:10 | 151.54 |
| 27 |
05:22
↑
56° Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +1m 57s | 02:35 | 23:48 | 03:49 | 22:33 | 04:42 | 21:40 | 13:10 | 151.56 |
| 28 |
05:21
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +1m 54s | 02:33 | 23:51 | 03:48 | 22:34 | 04:41 | 21:41 | 13:10 | 151.59 |
| 29 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +1m 50s | 02:30 | 23:53 | 03:46 | 22:36 | 04:40 | 21:42 | 13:11 | 151.61 |
| 30 |
05:19
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +1m 46s | 02:28 | 23:56 | 03:45 | 22:37 | 04:39 | 21:44 | 13:11 | 151.64 |
| 31 |
05:18
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +1m 42s | 02:25 | 23:59 | 03:44 | 22:39 | 04:38 | 21:45 | 13:11 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Munich. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Munich, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.