Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Neuss, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 55.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:24 304.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 47m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 44.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Neuss

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:37
127° SE
16:36
233° SW
7m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 05s 06:34 18:39 07:15 17:58 07:57 17:16 12:36 147.10
2
08:37
127° SE
16:37
233° SW
7m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 11s 06:34 18:39 07:15 17:59 07:57 17:17 12:37 147.10
3
08:37
127° SE
16:38
233° SW
8m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 17s 06:34 18:40 07:15 18:00 07:57 17:18 12:37 147.10
4
08:37
127° SE
16:39
233° SW
8m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 23s 06:34 18:41 07:14 18:01 07:57 17:19 12:37 147.10
5
08:36
127° SE
16:40
234° SW
8m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 06:34 18:42 07:14 18:02 07:56 17:20 12:38 147.10
6
08:36
126° SE
16:41
234° SW
8m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 34s 06:34 18:43 07:14 18:03 07:56 17:21 12:38 147.10
7
08:36
126° SE
16:43
234° SW
8m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 39s 06:34 18:44 07:14 18:04 07:56 17:22 12:39 147.11
8
08:35
126° SE
16:44
234° SW
8m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 45s 06:34 18:46 07:14 18:06 07:56 17:24 12:39 147.11
9
08:35
126° SE
16:45
234° SW
8m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 50s 06:33 18:47 07:13 18:07 07:55 17:25 12:40 147.12
10
08:34
125° SE
16:47
235° SW
8m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 55s 06:33 18:48 07:13 18:08 07:55 17:26 12:40 147.12
11
08:34
125° SE
16:48
235° SW
8m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 00s 06:33 18:49 07:13 18:09 07:54 17:27 12:40 147.13
12
08:33
125° SE
16:49
235° SW
8m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 06:32 18:50 07:12 18:10 07:54 17:29 12:41 147.13
13
08:32
124° SE
16:51
236° SW
8m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 10s 06:32 18:51 07:12 18:12 07:53 17:30 12:41 147.14
14
08:32
124° SE
16:52
236° SW
8m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 06:31 18:53 07:11 18:13 07:52 17:31 12:42 147.15
15
08:31
124° SE
16:54
236° SW
8m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 19s 06:31 18:54 07:10 18:14 07:52 17:33 12:42 147.16
16
08:30
124° ÉSE
16:56
237° WSZ
8m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 24s 06:30 18:55 07:10 18:16 07:51 17:34 12:42 147.17
17
08:29
123° ÉSE
16:57
237° WSZ
8m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 28s 06:30 18:56 07:09 18:17 07:50 17:36 12:43 147.18
18
08:28
123° ÉSE
16:59
237° WSZ
8m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 32s 06:29 18:58 07:08 18:18 07:50 17:37 12:43 147.19
19
08:27
122° ÉSE
17:00
238° WSZ
8m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 36s 06:28 18:59 07:08 18:20 07:49 17:39 12:43 147.20
20
08:26
122° ÉSE
17:02
238° WSZ
8m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 40s 06:28 19:00 07:07 18:21 07:48 17:40 12:44 147.22
21
08:25
122° ÉSE
17:04
238° WSZ
8m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 44s 06:27 19:02 07:06 18:23 07:47 17:42 12:44 147.23
22
08:24
121° ÉSE
17:05
239° WSZ
8m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 47s 06:26 19:03 07:05 18:24 07:46 17:43 12:44 147.24
23
08:23
121° ÉSE
17:07
239° WSZ
8m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 51s 06:25 19:05 07:04 18:25 07:45 17:45 12:44 147.25
24
08:21
120° ÉSE
17:09
240° WSZ
8m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 54s 06:24 19:06 07:03 18:27 07:44 17:46 12:45 147.27
25
08:20
120° ÉSE
17:10
240° WSZ
8m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 58s 06:23 19:08 07:02 18:28 07:43 17:48 12:45 147.28
26
08:19
120° ÉSE
17:12
240° WSZ
8m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 01s 06:22 19:09 07:01 18:30 07:42 17:50 12:45 147.30
27
08:18
119° ÉSE
17:14
241° WSZ
8m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 04s 06:21 19:10 07:00 18:31 07:40 17:51 12:45 147.31
28
08:16
119° ÉSE
17:16
241° WSZ
8m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 07s 06:20 19:12 06:59 18:33 07:39 17:53 12:46 147.33
29
08:15
118° ÉSE
17:17
242° WSZ
9m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 09s 06:19 19:13 06:58 18:34 07:38 17:54 12:46 147.35
30
08:13
118° ÉSE
17:19
242° WSZ
9m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 12s 06:18 19:15 06:57 18:36 07:37 17:56 12:46 147.37
31
08:12
117° ÉSE
17:21
243° WSZ
9m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 14s 06:17 19:16 06:55 18:38 07:35 17:58 12:46 147.39

Trong Neuss, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Neuss

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Neuss

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Neuss

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí