Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Neuss, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 55.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:24 304.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 47m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 42.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Neuss

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:33
94° E
19:11
266° W
11m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 52s 05:42 21:02 06:21 20:22 07:00 19:44 13:23 149.78
2
07:35
95° E
19:08
265° W
11m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 51s 05:44 20:59 06:23 20:20 07:01 19:42 13:22 149.74
3
07:37
95° E
19:06
264° W
11m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 51s 05:45 20:57 06:25 20:18 07:03 19:40 13:22 149.69
4
07:38
96° E
19:04
264° W
11m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 51s 05:47 20:55 06:26 20:16 07:05 19:37 13:22 149.65
5
07:40
97° E
19:02
263° W
11m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 51s 05:49 20:52 06:28 20:13 07:06 19:35 13:21 149.61
6
07:42
97° E
18:59
262° W
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 51s 05:50 20:50 06:29 20:11 07:08 19:33 13:21 149.57
7
07:43
98° E
18:57
262° W
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 50s 05:52 20:48 06:31 20:09 07:09 19:31 13:21 149.53
8
07:45
98° E
18:55
261° W
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 50s 05:54 20:45 06:33 20:07 07:11 19:29 13:20 149.48
9
07:46
99° E
18:53
261° W
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 50s 05:56 20:43 06:34 20:05 07:13 19:26 13:20 149.44
10
07:48
100° E
18:51
260° W
11m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 50s 05:57 20:41 06:36 20:02 07:14 19:24 13:20 149.40
11
07:50
100° E
18:48
259° W
10m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 49s 05:59 20:39 06:38 20:00 07:16 19:22 13:20 149.35
12
07:51
101° E
18:46
259° W
10m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 49s 06:01 20:37 06:39 19:58 07:17 19:20 13:19 149.31
13
07:53
102° ÉSE
18:44
258° WSZ
10m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 48s 06:02 20:35 06:41 19:56 07:19 19:18 13:19 149.27
14
07:55
102° ÉSE
18:42
258° WSZ
10m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 48s 06:04 20:32 06:42 19:54 07:21 19:16 13:19 149.23
15
07:56
103° ÉSE
18:40
257° WSZ
10m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 48s 06:06 20:30 06:44 19:52 07:22 19:14 13:19 149.18
16
07:58
103° ÉSE
18:38
256° WSZ
10m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 47s 06:07 20:28 06:46 19:50 07:24 19:12 13:18 149.14
17
08:00
104° ÉSE
18:36
256° WSZ
10m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 46s 06:09 20:26 06:47 19:48 07:26 19:10 13:18 149.10
18
08:01
104° ÉSE
18:33
255° WSZ
10m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 46s 06:10 20:24 06:49 19:46 07:27 19:08 13:18 149.05
19
08:03
105° ÉSE
18:31
255° WSZ
10m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 45s 06:12 20:22 06:50 19:44 07:29 19:06 13:18 149.01
20
08:05
106° ÉSE
18:29
254° WSZ
10m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 45s 06:14 20:20 06:52 19:42 07:30 19:04 13:18 148.97
21
08:07
106° ÉSE
18:27
254° WSZ
10m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 44s 06:15 20:18 06:54 19:40 07:32 19:02 13:17 148.93
22
08:08
107° ÉSE
18:25
253° WSZ
10m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 43s 06:17 20:16 06:55 19:38 07:34 19:00 13:17 148.88
23
08:10
107° ÉSE
18:23
252° WSZ
10m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 42s 06:18 20:15 06:57 19:36 07:35 18:58 13:17 148.84
24
08:12
108° ÉSE
18:21
252° WSZ
10m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 41s 06:20 20:13 06:58 19:35 07:37 18:56 13:17 148.80
25
07:13
108° ÉSE
17:19
251° WSZ
10m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 40s 05:22 19:11 06:00 18:33 06:39 17:54 12:17 148.76
26
07:15
109° ÉSE
17:17
251° WSZ
10m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 39s 05:23 19:09 06:02 18:31 06:40 17:52 12:17 148.72
27
07:17
110° ÉSE
17:16
250° WSZ
9m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 38s 05:25 19:07 06:03 18:29 06:42 17:51 12:17 148.68
28
07:19
110° ÉSE
17:14
250° WSZ
9m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 37s 05:26 19:06 06:05 18:27 06:43 17:49 12:17 148.64
29
07:20
111° ÉSE
17:12
249° WSZ
9m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 36s 05:28 19:04 06:06 18:26 06:45 17:47 12:16 148.60
30
07:22
111° ÉSE
17:10
248° WSZ
9m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 35s 05:29 19:02 06:08 18:24 06:47 17:45 12:16 148.56
31
07:24
112° ÉSE
17:08
248° WSZ
9m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 33s 05:31 19:01 06:09 18:22 06:48 17:44 12:16 148.52

Trong Neuss, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Neuss

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Neuss

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Neuss

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí