Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Neuss, Đức 🇩🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 ↑ 50.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:51 ↑ 309.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 28m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.54°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.081 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Neuss
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 29s | 03:39 | 23:23 | 04:39 | 22:23 | 05:27 | 21:34 | 13:30 | 150.71 |
| 2 |
06:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +3m 27s | 03:36 | 23:27 | 04:36 | 22:25 | 05:25 | 21:35 | 13:30 | 150.76 |
| 3 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 25s | 03:32 | 23:30 | 04:34 | 22:27 | 05:23 | 21:37 | 13:30 | 150.79 |
| 4 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 23s | 03:29 | 23:33 | 04:32 | 22:29 | 05:21 | 21:39 | 13:30 | 150.82 |
| 5 |
05:59
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 21s | 03:25 | 23:37 | 04:29 | 22:32 | 05:19 | 21:41 | 13:29 | 150.88 |
| 6 |
05:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 20s | 03:21 | 23:41 | 04:27 | 22:34 | 05:17 | 21:43 | 13:29 | 150.90 |
| 7 |
05:55
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 17s | 03:18 | 23:44 | 04:24 | 22:36 | 05:15 | 21:44 | 13:29 | 150.93 |
| 8 |
05:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 15s | 03:14 | 23:48 | 04:22 | 22:38 | 05:14 | 21:46 | 13:29 | 150.98 |
| 9 |
05:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 13s | 03:10 | 23:52 | 04:19 | 22:41 | 05:12 | 21:48 | 13:29 | 151.02 |
| 10 |
05:50
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 11s | 03:06 | 23:56 | 04:17 | 22:43 | 05:10 | 21:50 | 13:29 | 151.04 |
| 11 |
05:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +3m 08s | 03:02 | 23:59 | 04:15 | 22:45 | 05:08 | 21:52 | 13:29 | 151.08 |
| 12 |
05:47
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 06s | 02:58 | 00:00 | 04:12 | 22:48 | 05:06 | 21:53 | 13:29 | 151.12 |
| 13 |
05:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +3m 03s | 02:54 | 00:04 | 04:10 | 22:50 | 05:04 | 21:55 | 13:29 | 151.15 |
| 14 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +3m 00s | 02:49 | 00:08 | 04:08 | 22:52 | 05:03 | 21:57 | 13:29 | 151.20 |
| 15 |
05:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 58s | 02:45 | 00:13 | 04:06 | 22:54 | 05:01 | 21:59 | 13:29 | 151.22 |
| 16 |
05:41
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 55s | 02:40 | 00:17 | 04:03 | 22:57 | 04:59 | 22:00 | 13:29 | 151.25 |
| 17 |
05:40
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +2m 52s | 02:36 | 00:22 | 04:01 | 22:59 | 04:58 | 22:02 | 13:29 | 151.28 |
| 18 |
05:38
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 48s | 02:30 | 00:27 | 03:59 | 23:01 | 04:56 | 22:04 | 13:29 | 151.31 |
| 19 |
05:37
↑
56° Đông Bắc
|
21:22
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 45s | 02:25 | 00:33 | 03:57 | 23:03 | 04:54 | 22:05 | 13:29 | 151.34 |
| 20 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:24
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 42s | 02:19 | 00:39 | 03:55 | 23:06 | 04:53 | 22:07 | 13:29 | 151.38 |
| 21 |
05:34
↑
55° Đông Bắc
|
21:25
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 38s | 02:13 | 00:45 | 03:53 | 23:08 | 04:51 | 22:09 | 13:29 | 151.41 |
| 22 |
05:33
↑
55° Đông Bắc
|
21:26
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +2m 35s | 02:05 | 00:53 | 03:51 | 23:10 | 04:50 | 22:10 | 13:29 | 151.42 |
| 23 |
05:32
↑
55° Đông Bắc
|
21:28
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +2m 31s | 01:57 | 01:02 | 03:49 | 23:12 | 04:48 | 22:12 | 13:29 | 151.45 |
| 24 |
05:31
↑
54° Đông Bắc
|
21:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +2m 27s | 01:44 | N/A | 03:47 | 23:14 | 04:47 | 22:13 | 13:30 | 151.49 |
| 25 |
05:30
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 23s | N/A | N/A | 03:45 | 23:16 | 04:46 | 22:15 | 13:30 | 151.51 |
| 26 |
05:29
↑
54° Đông Bắc
|
21:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +2m 19s | N/A | N/A | 03:43 | 23:19 | 04:44 | 22:16 | 13:30 | 151.55 |
| 27 |
05:28
↑
53° Đông Bắc
|
21:33
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +2m 15s | N/A | N/A | 03:41 | 23:21 | 04:43 | 22:18 | 13:30 | 151.56 |
| 28 |
05:27
↑
53° Đông Bắc
|
21:34
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +2m 11s | N/A | N/A | 03:39 | 23:23 | 04:42 | 22:19 | 13:30 | 151.58 |
| 29 |
05:26
↑
53° Đông Bắc
|
21:35
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +2m 06s | N/A | N/A | 03:37 | 23:25 | 04:41 | 22:21 | 13:30 | 151.61 |
| 30 |
05:25
↑
52° Đông Bắc
|
21:36
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 02s | N/A | N/A | 03:36 | 23:27 | 04:40 | 22:22 | 13:30 | 151.64 |
| 31 |
05:24
↑
52° Đông Bắc
|
21:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +1m 57s | N/A | N/A | 03:34 | 23:28 | 04:39 | 22:23 | 13:30 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Neuss. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Neuss, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Neuss
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Neuss
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Neuss
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Neuss.