Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nippes, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 56.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:22 304.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 36.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nippes

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:35
127° SE
16:36
233° SW
8h 00m +1m 04s 06:33 18:38 07:13 17:58 07:55 17:16 12:35 147.10
2
08:35
127° SE
16:37
233° SW
8h 01m +1m 10s 06:33 18:39 07:13 17:59 07:55 17:17 12:36 147.10
3
08:35
127° SE
16:38
233° SW
8h 02m +1m 16s 06:33 18:40 07:13 18:00 07:55 17:18 12:36 147.10
4
08:35
127° SE
16:39
234° SW
8h 04m +1m 22s 06:33 18:41 07:13 18:01 07:55 17:19 12:36 147.10
5
08:34
126° SE
16:40
234° SW
8h 05m +1m 27s 06:33 18:42 07:13 18:02 07:55 17:20 12:37 147.10
6
08:34
126° SE
16:41
234° SW
8h 07m +1m 33s 06:33 18:43 07:13 18:03 07:54 17:21 12:37 147.10
7
08:34
126° SE
16:43
234° SW
8h 09m +1m 38s 06:32 18:44 07:12 18:04 07:54 17:22 12:38 147.11
8
08:33
126° SE
16:44
234° SW
8h 10m +1m 44s 06:32 18:45 07:12 18:05 07:54 17:23 12:38 147.11
9
08:33
126° SE
16:45
235° SW
8h 12m +1m 49s 06:32 18:46 07:12 18:06 07:53 17:25 12:39 147.12
10
08:32
125° SE
16:47
235° SW
8h 14m +1m 54s 06:32 18:47 07:11 18:07 07:53 17:26 12:39 147.12
11
08:32
125° SE
16:48
235° SW
8h 16m +1m 59s 06:31 18:48 07:11 18:09 07:52 17:27 12:39 147.13
12
08:31
125° SE
16:49
236° SW
8h 18m +2m 04s 06:31 18:49 07:11 18:10 07:52 17:28 12:40 147.13
13
08:30
124° SE
16:51
236° SW
8h 20m +2m 09s 06:31 18:51 07:10 18:11 07:51 17:30 12:40 147.14
14
08:29
124° SE
16:52
236° SW
8h 22m +2m 13s 06:30 18:52 07:10 18:12 07:51 17:31 12:41 147.15
15
08:29
124° ESE
16:54
236° WSW
8h 25m +2m 18s 06:30 18:53 07:09 18:14 07:50 17:33 12:41 147.16
16
08:28
123° ESE
16:55
237° WSW
8h 27m +2m 22s 06:29 18:54 07:08 18:15 07:49 17:34 12:41 147.17
17
08:27
123° ESE
16:57
237° WSW
8h 30m +2m 26s 06:28 18:56 07:08 18:16 07:49 17:35 12:42 147.18
18
08:26
123° ESE
16:59
238° WSW
8h 32m +2m 31s 06:28 18:57 07:07 18:18 07:48 17:37 12:42 147.19
19
08:25
122° ESE
17:00
238° WSW
8h 35m +2m 35s 06:27 18:58 07:06 18:19 07:47 17:38 12:42 147.20
20
08:24
122° ESE
17:02
238° WSW
8h 37m +2m 38s 06:26 19:00 07:05 18:21 07:46 17:40 12:43 147.22
21
08:23
122° ESE
17:04
239° WSW
8h 40m +2m 42s 06:26 19:01 07:05 18:22 07:45 17:41 12:43 147.23
22
08:22
121° ESE
17:05
239° WSW
8h 43m +2m 46s 06:25 19:02 07:04 18:23 07:44 17:43 12:43 147.24
23
08:21
121° ESE
17:07
239° WSW
8h 46m +2m 49s 06:24 19:04 07:03 18:25 07:43 17:44 12:43 147.25
24
08:20
120° ESE
17:09
240° WSW
8h 49m +2m 53s 06:23 19:05 07:02 18:26 07:42 17:46 12:44 147.27
25
08:18
120° ESE
17:10
240° WSW
8h 51m +2m 56s 06:22 19:07 07:01 18:28 07:41 17:48 12:44 147.28
26
08:17
120° ESE
17:12
241° WSW
8h 54m +2m 59s 06:21 19:08 07:00 18:29 07:40 17:49 12:44 147.30
27
08:16
119° ESE
17:14
241° WSW
8h 57m +3m 02s 06:20 19:10 06:59 18:31 07:39 17:51 12:44 147.31
28
08:14
119° ESE
17:15
242° WSW
9h 01m +3m 05s 06:19 19:11 06:58 18:32 07:37 17:52 12:45 147.33
29
08:13
118° ESE
17:17
242° WSW
9h 04m +3m 07s 06:18 19:12 06:56 18:34 07:36 17:54 12:45 147.35
30
08:12
118° ESE
17:19
242° WSW
9h 07m +3m 10s 06:17 19:14 06:55 18:35 07:35 17:56 12:45 147.37
31
08:10
117° ESE
17:21
243° WSW
9h 10m +3m 13s 06:16 19:15 06:54 18:37 07:34 17:57 12:45 147.39

Trong Nippes, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nippes

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nippes

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nippes

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí