Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nippes, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 56.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:22 304.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 35.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nippes

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:13
125° SE
16:28
235° SW
8h 15m -2m 01s 06:12 18:29 06:52 17:49 07:34 17:07 12:21 147.52
2
08:14
125° SE
16:28
235° SW
8h 13m -1m 56s 06:14 18:28 06:53 17:49 07:35 17:07 12:21 147.50
3
08:16
126° SE
16:27
234° SW
8h 11m -1m 51s 06:15 18:28 06:54 17:48 07:36 17:07 12:21 147.47
4
08:17
126° SE
16:27
234° SW
8h 09m -1m 46s 06:16 18:28 06:56 17:48 07:37 17:06 12:22 147.45
5
08:18
126° SE
16:26
234° SW
8h 08m -1m 41s 06:17 18:27 06:57 17:48 07:38 17:06 12:22 147.43
6
08:19
126° SE
16:26
234° SW
8h 06m -1m 35s 06:18 18:27 06:58 17:47 07:40 17:06 12:23 147.41
7
08:20
126° SE
16:26
234° SW
8h 05m -1m 30s 06:19 18:27 06:59 17:47 07:41 17:05 12:23 147.39
8
08:22
127° SE
16:25
233° SW
8h 03m -1m 24s 06:20 18:27 07:00 17:47 07:42 17:05 12:23 147.37
9
08:23
127° SE
16:25
233° SW
8h 02m -1m 19s 06:21 18:27 07:01 17:47 07:43 17:05 12:24 147.35
10
08:24
127° SE
16:25
233° SW
8h 01m -1m 13s 06:22 18:27 07:02 17:47 07:44 17:05 12:24 147.33
11
08:25
127° SE
16:25
233° SW
8h 00m -1m 07s 06:23 18:27 07:03 17:47 07:45 17:05 12:25 147.32
12
08:26
127° SE
16:25
233° SW
7h 58m -1m 01s 06:23 18:27 07:03 17:47 07:46 17:05 12:25 147.30
13
08:27
127° SE
16:25
233° SW
7h 58m -0m 55s 06:24 18:27 07:04 17:47 07:47 17:05 12:26 147.28
14
08:28
128° SE
16:25
232° SW
7h 57m -0m 49s 06:25 18:28 07:05 17:47 07:47 17:05 12:26 147.26
15
08:29
128° SE
16:25
232° SW
7h 56m -0m 43s 06:26 18:28 07:06 17:48 07:48 17:05 12:27 147.25
16
08:29
128° SE
16:25
232° SW
7h 55m -0m 37s 06:26 18:28 07:07 17:48 07:49 17:06 12:27 147.23
17
08:30
128° SE
16:25
232° SW
7h 55m -0m 30s 06:27 18:28 07:07 17:48 07:50 17:06 12:28 147.22
18
08:31
128° SE
16:26
232° SW
7h 54m -0m 24s 06:28 18:29 07:08 17:48 07:50 17:06 12:28 147.21
19
08:31
128° SE
16:26
232° SW
7h 54m -0m 18s 06:28 18:29 07:09 17:49 07:51 17:06 12:29 147.19
20
08:32
128° SE
16:26
232° SW
7h 54m -0m 12s 06:29 18:30 07:09 17:49 07:52 17:07 12:29 147.18
21
08:33
128° SE
16:27
232° SW
7h 54m -0m 05s 06:30 18:30 07:10 17:50 07:52 17:07 12:30 147.17
22
08:33
128° SE
16:27
232° SW
7h 54m +0m 00s 06:30 18:31 07:10 17:50 07:53 17:08 12:30 147.16
23
08:34
128° SE
16:28
232° SW
7h 54m +0m 07s 06:30 18:31 07:11 17:51 07:53 17:08 12:31 147.15
24
08:34
128° SE
16:29
232° SW
7h 54m +0m 13s 06:31 18:32 07:11 17:51 07:54 17:09 12:31 147.14
25
08:34
128° SE
16:29
232° SW
7h 55m +0m 19s 06:31 18:32 07:12 17:52 07:54 17:10 12:32 147.13
26
08:35
128° SE
16:30
232° SW
7h 55m +0m 26s 06:32 18:33 07:12 17:53 07:54 17:10 12:32 147.13
27
08:35
128° SE
16:31
232° SW
7h 56m +0m 32s 06:32 18:34 07:12 17:53 07:54 17:11 12:32 147.12
28
08:35
128° SE
16:32
232° SW
7h 56m +0m 38s 06:32 18:34 07:12 17:54 07:55 17:12 12:33 147.12
29
08:35
128° SE
16:32
232° SW
7h 57m +0m 44s 06:32 18:35 07:13 17:55 07:55 17:13 12:33 147.11
30
08:35
127° SE
16:33
233° SW
7h 58m +0m 51s 06:33 18:36 07:13 17:56 07:55 17:14 12:34 147.11
31
08:35
127° SE
16:34
233° SW
7h 59m +0m 57s 06:33 18:37 07:13 17:57 07:55 17:14 12:34 147.11

Trong Nippes, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nippes

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nippes

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nippes

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí