Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nippes, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 56.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:22 304.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 45m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 59.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.377 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nippes

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:45
76° ENE
20:17
284° WNW
13h 31m -3m 44s 04:42 22:20 05:28 21:34 06:10 20:52 13:32 150.97
2
06:47
76° ENE
20:15
283° WNW
13h 28m -3m 44s 04:44 22:17 05:30 21:31 06:12 20:50 13:32 150.94
3
06:48
77° ENE
20:13
283° WNW
13h 24m -3m 45s 04:46 22:14 05:32 21:29 06:13 20:47 13:31 150.90
4
06:50
78° ENE
20:10
282° WNW
13h 20m -3m 45s 04:48 22:11 05:34 21:26 06:15 20:45 13:31 150.87
5
06:52
78° ENE
20:08
282° WNW
13h 16m -3m 46s 04:51 22:08 05:36 21:24 06:17 20:43 13:31 150.83
6
06:53
79° E
20:06
281° W
13h 12m -3m 46s 04:53 22:06 05:37 21:21 06:18 20:41 13:30 150.79
7
06:55
79° E
20:04
280° W
13h 09m -3m 47s 04:55 22:03 05:39 21:19 06:20 20:38 13:30 150.76
8
06:56
80° E
20:02
280° W
13h 05m -3m 47s 04:57 22:00 05:41 21:16 06:22 20:36 13:30 150.72
9
06:58
81° E
19:59
279° W
13h 01m -3m 47s 04:59 21:57 05:43 21:14 06:23 20:34 13:29 150.68
10
06:59
81° E
19:57
278° W
12h 57m -3m 48s 05:01 21:54 05:45 21:11 06:25 20:31 13:29 150.65
11
07:01
82° E
19:55
278° W
12h 53m -3m 48s 05:03 21:52 05:46 21:09 06:27 20:29 13:29 150.61
12
07:02
82° E
19:53
277° W
12h 50m -3m 48s 05:05 21:49 05:48 21:06 06:28 20:27 13:28 150.57
13
07:04
83° E
19:50
277° W
12h 46m -3m 48s 05:07 21:46 05:50 21:04 06:30 20:24 13:28 150.53
14
07:06
84° E
19:48
276° W
12h 42m -3m 49s 05:10 21:43 05:52 21:01 06:32 20:22 13:27 150.49
15
07:07
84° E
19:46
276° W
12h 38m -3m 49s 05:12 21:41 05:54 20:59 06:33 20:20 13:27 150.45
16
07:09
85° E
19:44
275° W
12h 34m -3m 49s 05:13 21:38 05:55 20:57 06:35 20:17 13:27 150.41
17
07:10
86° E
19:41
274° W
12h 31m -3m 49s 05:15 21:35 05:57 20:54 06:36 20:15 13:26 150.37
18
07:12
86° E
19:39
274° W
12h 27m -3m 49s 05:17 21:33 05:59 20:52 06:38 20:13 13:26 150.32
19
07:13
87° E
19:37
273° W
12h 23m -3m 49s 05:19 21:30 06:00 20:49 06:40 20:10 13:26 150.28
20
07:15
87° E
19:34
272° W
12h 19m -3m 50s 05:21 21:28 06:02 20:47 06:41 20:08 13:25 150.24
21
07:16
88° E
19:32
272° W
12h 15m -3m 50s 05:23 21:25 06:04 20:44 06:43 20:06 13:25 150.20
22
07:18
88° E
19:30
271° W
12h 11m -3m 50s 05:25 21:22 06:06 20:42 06:44 20:03 13:25 150.16
23
07:20
89° E
19:28
270° W
12h 08m -3m 50s 05:27 21:20 06:07 20:40 06:46 20:01 13:24 150.11
24
07:21
90° E
19:25
270° W
12h 04m -3m 50s 05:29 21:17 06:09 20:37 06:48 19:59 13:24 150.07
25
07:23
90° E
19:23
269° W
12h 00m -3m 50s 05:31 21:15 06:11 20:35 06:49 19:57 13:24 150.03
26
07:24
91° E
19:21
269° W
11h 56m -3m 50s 05:32 21:12 06:12 20:33 06:51 19:54 13:23 149.99
27
07:26
92° E
19:19
268° W
11h 52m -3m 50s 05:34 21:10 06:14 20:30 06:52 19:52 13:23 149.94
28
07:27
92° E
19:16
267° W
11h 48m -3m 50s 05:36 21:07 06:16 20:28 06:54 19:50 13:23 149.90
29
07:29
93° E
19:14
267° W
11h 45m -3m 50s 05:38 21:05 06:17 20:26 06:56 19:47 13:22 149.86
30
07:31
94° E
19:12
266° W
11h 41m -3m 50s 05:39 21:03 06:19 20:23 06:57 19:45 13:22 149.82

Trong Nippes, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nippes

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nippes

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nippes

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí