Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Offenbach, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 57.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:09 303.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 36m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 39.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.343 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Offenbach

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:25
94° ESE
19:03
266° WNW
11h 38m -3m 43s 05:36 20:51 06:14 20:13 06:52 19:36 13:14 149.78
2
07:26
95° ESE
19:01
265° WNW
11h 34m -3m 42s 05:37 20:49 06:16 20:11 06:53 19:33 13:14 149.74
3
07:28
95° ESE
18:58
264° WNW
11h 30m -3m 42s 05:39 20:47 06:17 20:09 06:55 19:31 13:14 149.69
4
07:29
96° ESE
18:56
264° WNW
11h 27m -3m 42s 05:41 20:44 06:19 20:06 06:56 19:29 13:13 149.65
5
07:31
96° ESE
18:54
263° WNW
11h 23m -3m 42s 05:42 20:42 06:20 20:04 06:58 19:27 13:13 149.61
6
07:32
97° ESE
18:52
263° WNW
11h 19m -3m 42s 05:44 20:40 06:22 20:02 06:59 19:25 13:13 149.57
7
07:34
98° ESE
18:50
262° WNW
11h 15m -3m 42s 05:46 20:38 06:24 20:00 07:01 19:23 13:12 149.53
8
07:35
98° ESE
18:48
262° WNW
11h 12m -3m 41s 05:47 20:36 06:25 19:58 07:02 19:21 13:12 149.48
9
07:37
99° ESE
18:46
261° WNW
11h 08m -3m 41s 05:49 20:33 06:27 19:56 07:04 19:19 13:12 149.44
10
07:39
100° ESE
18:43
260° WNW
11h 04m -3m 41s 05:50 20:31 06:28 19:54 07:05 19:16 13:12 149.40
11
07:40
100° ESE
18:41
260° WNW
11h 01m -3m 40s 05:52 20:29 06:30 19:52 07:07 19:14 13:11 149.35
12
07:42
101° ESE
18:39
259° WNW
10h 57m -3m 40s 05:54 20:27 06:31 19:50 07:09 19:12 13:11 149.31
13
07:43
101° ESE
18:37
258° W
10h 53m -3m 39s 05:55 20:25 06:33 19:48 07:10 19:10 13:11 149.27
14
07:45
102° SE
18:35
258° W
10h 50m -3m 39s 05:57 20:23 06:34 19:46 07:12 19:08 13:11 149.23
15
07:47
102° SE
18:33
257° W
10h 46m -3m 39s 05:58 20:21 06:36 19:44 07:13 19:06 13:10 149.18
16
07:48
103° SE
18:31
257° W
10h 42m -3m 38s 06:00 20:19 06:37 19:42 07:15 19:04 13:10 149.14
17
07:50
104° SE
18:29
256° W
10h 39m -3m 37s 06:01 20:17 06:39 19:40 07:16 19:02 13:10 149.10
18
07:51
104° SE
18:27
256° W
10h 35m -3m 37s 06:03 20:15 06:40 19:38 07:18 19:00 13:10 149.05
19
07:53
105° SE
18:25
255° W
10h 32m -3m 36s 06:05 20:13 06:42 19:36 07:19 18:58 13:09 149.01
20
07:55
105° SE
18:23
254° W
10h 28m -3m 36s 06:06 20:11 06:43 19:34 07:21 18:57 13:09 148.97
21
07:56
106° SE
18:21
254° W
10h 24m -3m 35s 06:08 20:09 06:45 19:32 07:23 18:55 13:09 148.93
22
07:58
106° SE
18:19
253° W
10h 21m -3m 34s 06:09 20:08 06:47 19:30 07:24 18:53 13:09 148.88
23
07:59
107° SE
18:17
253° W
10h 17m -3m 33s 06:11 20:06 06:48 19:29 07:26 18:51 13:09 148.84
24
08:01
108° SE
18:15
252° W
10h 14m -3m 32s 06:12 20:04 06:50 19:27 07:27 18:49 13:09 148.80
25
07:03
108° SE
17:13
252° W
10h 10m -3m 31s 05:14 19:02 05:51 18:25 06:29 17:47 12:09 148.76
26
07:04
109° SE
17:12
251° W
10h 07m -3m 30s 05:15 19:01 05:53 18:23 06:30 17:46 12:08 148.72
27
07:06
109° SE
17:10
251° W
10h 03m -3m 29s 05:17 18:59 05:54 18:22 06:32 17:44 12:08 148.68
28
07:08
110° SE
17:08
250° W
10h 00m -3m 28s 05:18 18:57 05:56 18:20 06:33 17:42 12:08 148.64
29
07:09
110° SE
17:06
250° W
9h 56m -3m 27s 05:20 18:56 05:57 18:18 06:35 17:40 12:08 148.60
30
07:11
111° SE
17:04
249° W
9h 53m -3m 26s 05:21 18:54 05:59 18:17 06:37 17:39 12:08 148.56
31
07:13
111° SE
17:03
248° W
9h 49m -3m 24s 05:23 18:53 06:00 18:15 06:38 17:37 12:08 148.52

Trong Offenbach, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Offenbach

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Offenbach

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Offenbach

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí