Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oldenburg, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:21 54.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:27 306.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 05m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 20.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oldenburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:01
81° Α
20:01
279° WSW
13ώρες 00λεπτά +4m 11s 04:57 22:06 05:43 21:20 06:25 20:37 13:31 149.48
2
06:59
81° Α
20:03
280° WSW
13ώρες 04λεπτά +4m 10s 04:54 22:09 05:40 21:22 06:23 20:39 13:30 149.53
3
06:56
80° Α
20:05
280° WSW
13ώρες 08λεπτά +4m 10s 04:51 22:11 05:37 21:24 06:20 20:41 13:30 149.57
4
06:54
79° Α
20:07
281° WSW
13ώρες 12λεπτά +4m 10s 04:47 22:14 05:35 21:26 06:18 20:43 13:30 149.61
5
06:51
79° Α
20:08
282° W
13ώρες 16λεπτά +4m 09s 04:44 22:16 05:32 21:28 06:15 20:45 13:29 149.65
6
06:49
78° ΒΒΑ
20:10
282° W
13ώρες 21λεπτά +4m 09s 04:41 22:19 05:29 21:31 06:13 20:47 13:29 149.70
7
06:47
78° ΒΒΑ
20:12
283° W
13ώρες 25λεπτά +4m 09s 04:38 22:22 05:26 21:33 06:10 20:49 13:29 149.74
8
06:44
77° ΒΒΑ
20:14
284° W
13ώρες 29λεπτά +4m 08s 04:35 22:24 05:24 21:35 06:08 20:51 13:29 149.78
9
06:42
76° ΒΒΑ
20:16
284° W
13ώρες 33λεπτά +4m 08s 04:32 22:27 05:21 21:37 06:05 20:53 13:28 149.83
10
06:40
76° ΒΒΑ
20:17
285° W
13ώρες 37λεπτά +4m 07s 04:28 22:30 05:18 21:39 06:03 20:54 13:28 149.87
11
06:37
75° ΒΒΑ
20:19
285° W
13ώρες 41λεπτά +4m 07s 04:25 22:33 05:16 21:42 06:00 20:56 13:28 149.91
12
06:35
74° ΒΒΑ
20:21
286° W
13ώρες 45λεπτά +4m 06s 04:22 22:35 05:13 21:44 05:58 20:58 13:28 149.96
13
06:33
74° ΒΒΑ
20:23
287° W
13ώρες 50λεπτά +4m 05s 04:19 22:38 05:10 21:46 05:55 21:00 13:27 150.00
14
06:30
73° ΒΒΑ
20:25
287° W
13ώρες 54λεπτά +4m 05s 04:15 22:41 05:07 21:48 05:53 21:02 13:27 150.04
15
06:28
72° ΒΒΑ
20:26
288° W
13ώρες 58λεπτά +4m 04s 04:12 22:44 05:05 21:51 05:51 21:04 13:27 150.09
16
06:26
72° ΒΒΑ
20:28
288° W
14ώρες 02λεπτά +4m 03s 04:08 22:47 05:02 21:53 05:48 21:06 13:27 150.13
17
06:24
71° ΒΒΑ
20:30
289° W
14ώρες 06λεπτά +4m 03s 04:05 22:50 04:59 21:55 05:46 21:08 13:26 150.17
18
06:21
71° ΒΒΑ
20:32
290° W
14ώρες 10λεπτά +4m 02s 04:01 22:53 04:56 21:58 05:43 21:10 13:26 150.21
19
06:19
70° ΒΒΑ
20:34
290° W
14ώρες 14λεπτά +4m 01s 03:58 22:56 04:54 22:00 05:41 21:12 13:26 150.25
20
06:17
69° ΒΒΑ
20:35
291° W
14ώρες 18λεπτά +4m 00s 03:54 23:00 04:51 22:02 05:38 21:14 13:26 150.29
21
06:15
69° ΒΒΑ
20:37
292° W
14ώρες 22λεπτά +3m 59s 03:51 23:03 04:48 22:05 05:36 21:16 13:25 150.33
22
06:13
68° ΒΒΑ
20:39
292° W
14ώρες 26λεπτά +3m 58s 03:47 23:06 04:45 22:07 05:34 21:18 13:25 150.37
23
06:10
68° ΒΒΑ
20:41
293° W
14ώρες 30λεπτά +3m 57s 03:43 23:10 04:42 22:09 05:31 21:20 13:25 150.41
24
06:08
67° ΒΒΑ
20:43
293° W
14ώρες 34λεπτά +3m 56s 03:40 23:13 04:40 22:12 05:29 21:22 13:25 150.45
25
06:06
66° ΒΒΑ
20:44
294° W
14ώρες 38λεπτά +3m 55s 03:36 23:17 04:37 22:14 05:27 21:24 13:25 150.49
26
06:04
66° ΒΒΑ
20:46
294° W
14ώρες 42λεπτά +3m 53s 03:32 23:20 04:34 22:17 05:24 21:26 13:25 150.53
27
06:02
65° ΒΒΑ
20:48
295° W
14ώρες 45λεπτά +3m 52s 03:28 23:24 04:31 22:19 05:22 21:28 13:24 150.57
28
06:00
65° ΒΒΑ
20:50
296° W
14ώρες 49λεπτά +3m 51s 03:24 23:28 04:28 22:22 05:20 21:30 13:24 150.61
29
05:58
64° ΒΒΑ
20:51
296° W
14ώρες 53λεπτά +3m 49s 03:20 23:32 04:26 22:24 05:17 21:32 13:24 150.65
30
05:56
64° ΒΒΑ
20:53
297° W
14ώρες 57λεπτά +3m 48s 03:16 23:36 04:23 22:27 05:15 21:34 13:24 150.68

Trong Oldenburg, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Oldenburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Oldenburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Oldenburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí